gnome-control-center/po/vi.po
Trần Ngọc Quân 0ee7e2fd43 Updated Vietnamese translation
Signed-off-by: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>
2016-03-26 14:33:27 +07:00

7450 lines
221 KiB
Text
Raw Blame History

This file contains ambiguous Unicode characters

This file contains Unicode characters that might be confused with other characters. If you think that this is intentional, you can safely ignore this warning. Use the Escape button to reveal them.

# Vietnamese Translation for GNOME Control Center.
# Bản dịch tiếng Việt dành cho GNOME Control Center.
# Copyright © 2016 Free Software Foundation, Inc.
# This file is distributed under the same license as the gnome-control-center package.
# Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2004,2007,2010-2013.
# Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2005-2009.
# Ngô Chin <ndtrung4419@gmail.com>, 2011.
# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2013-2014, 2015, 2016.
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: gnome-control-center master\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: http://bugzilla.gnome.org/enter_bug.cgi?product=gnome-"
"control-center&keywords=I18N+L10N&component=general\n"
"POT-Creation-Date: 2016-03-25 20:57+0000\n"
"PO-Revision-Date: 2016-03-26 14:30+0700\n"
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
"Language-Team: Vietnamese <gnome-vi-list@gnome.org>\n"
"Language: vi\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
"X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"
#: ../panels/background/background.ui.h:1
msgid "_Background"
msgstr "Ảnh _nền"
#. This refers to a slideshow background
#: ../panels/background/background.ui.h:3
msgid "Changes throughout the day"
msgstr "Thay đổi liên tục trong ngày"
#. To translators: This is a noun, not a verb
#: ../panels/background/background.ui.h:5
msgid "_Lock Screen"
msgstr "Màn hình _khóa"
#: ../panels/background/background.ui.h:6
msgctxt "background, style"
msgid "Tile"
msgstr "Lát gạch"
#: ../panels/background/background.ui.h:7
msgctxt "background, style"
msgid "Zoom"
msgstr "Phóng to"
#: ../panels/background/background.ui.h:8
msgctxt "background, style"
msgid "Center"
msgstr "Giữa"
#: ../panels/background/background.ui.h:9
msgctxt "background, style"
msgid "Scale"
msgstr "Dãn tỉ lệ"
#: ../panels/background/background.ui.h:10
msgctxt "background, style"
msgid "Fill"
msgstr "Điền đầy"
#: ../panels/background/background.ui.h:11
msgctxt "background, style"
msgid "Span"
msgstr "Bề rộng"
#: ../panels/background/cc-background-chooser-dialog.c:437
msgid "Wallpapers"
msgstr "Ảnh nền"
#: ../panels/background/cc-background-chooser-dialog.c:446
msgid "Colors"
msgstr "Màu sắc"
#. translators: This is the title of the wallpaper chooser dialog.
#: ../panels/background/cc-background-chooser-dialog.c:483
msgid "Select Background"
msgstr "Chọn ảnh nền"
#: ../panels/background/cc-background-chooser-dialog.c:511
msgid "Pictures"
msgstr "Ảnh"
#. translators: No pictures were found
#: ../panels/background/cc-background-chooser-dialog.c:543
msgid "No Pictures Found"
msgstr "Không tìm thấy ảnh nào"
#. translators: "Home" is used in place of the Pictures
#. * directory in the string below when XDG_PICTURES_DIR is
#. * undefined
#: ../panels/background/cc-background-chooser-dialog.c:561
#: ../panels/search/cc-search-locations-dialog.c:274
msgid "Home"
msgstr "Thư mục chứa ảnh"
#. translators: %s here is the name of the Pictures directory, the string should be translated in
#. * the context "You can add images to your Pictures folder and they will show up here"
#: ../panels/background/cc-background-chooser-dialog.c:573
#, c-format
msgid "You can add images to your %s folder and they will show up here"
msgstr "Bạn có thể thêm ảnh vào thư mục %s của mình và chúng sẽ hiện ra ở đây"
#: ../panels/background/cc-background-chooser-dialog.c:580
#: ../panels/color/cc-color-panel.c:225 ../panels/color/cc-color-panel.c:963
#: ../panels/color/color-calibrate.ui.h:2 ../panels/color/color.ui.h:30
#: ../panels/common/language-chooser.ui.h:3
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:1563
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:2196
#: ../panels/keyboard/gnome-keyboard-panel.ui.h:2
#: ../panels/network/connection-editor/connection-editor.ui.h:1
#: ../panels/network/connection-editor/vpn-helpers.c:245
#: ../panels/network/connection-editor/vpn-helpers.c:374
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:1269
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:1462
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:1
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:2052
#: ../panels/printers/new-printer-dialog.ui.h:2
#: ../panels/privacy/cc-privacy-panel.c:982
#: ../panels/region/format-chooser.ui.h:3 ../panels/region/input-chooser.ui.h:2
#: ../panels/search/cc-search-locations-dialog.c:681
#: ../panels/sharing/cc-sharing-panel.c:372
#: ../panels/user-accounts/data/account-dialog.ui.h:17
#: ../panels/user-accounts/data/password-dialog.ui.h:2
#: ../panels/user-accounts/um-account-dialog.c:1476
#: ../panels/user-accounts/um-fingerprint-dialog.c:264
#: ../panels/user-accounts/um-photo-dialog.c:94
#: ../panels/user-accounts/um-photo-dialog.c:217
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:705
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:723
msgid "_Cancel"
msgstr "T_hôi"
#: ../panels/background/cc-background-chooser-dialog.c:581
msgid "_Select"
msgstr "_Chọn"
#: ../panels/background/cc-background-item.c:203
msgid "multiple sizes"
msgstr "nhiều kích cỡ"
#. translators: 100 × 100px
#. * Note that this is not an "x", but U+00D7 MULTIPLICATION SIGN
#: ../panels/background/cc-background-item.c:207
#, c-format
msgid "%d × %d"
msgstr "%d × %d"
#: ../panels/background/cc-background-item.c:333
msgid "No Desktop Background"
msgstr "Không có ảnh nền"
#: ../panels/background/cc-background-panel.c:493
msgid "Current background"
msgstr "Ảnh nền hiện tại"
#: ../panels/background/gnome-background-panel.desktop.in.in.h:1
msgid "Background"
msgstr "Ảnh nền"
#: ../panels/background/gnome-background-panel.desktop.in.in.h:2
msgid "Change your background image to a wallpaper or photo"
msgstr "Thay đổi ảnh nền màn hình"
#. Translators: those are keywords for the background control-center panel
#: ../panels/background/gnome-background-panel.desktop.in.in.h:4
msgid "Wallpaper;Screen;Desktop;"
msgstr "Wallpaper;Ảnh;nền;Anh;nen;Screen;Màn;hình;Man;hinh;Desktop;"
#: ../panels/bluetooth/cc-bluetooth-panel.c:264
msgid "Turn Off Airplane Mode"
msgstr "Tắt chế độ máy bay"
#: ../panels/bluetooth/cc-bluetooth-panel.c:330
msgid "No Bluetooth Found"
msgstr "Không tìm thấy Bluetooth nào"
#: ../panels/bluetooth/cc-bluetooth-panel.c:330
msgid "Plug in a dongle to use Bluetooth."
msgstr "Cắm khóa điện tử để dùng Bluetooth."
#: ../panels/bluetooth/cc-bluetooth-panel.c:331
msgid "Bluetooth Turned Off"
msgstr "Bluetooth bị tắt"
#: ../panels/bluetooth/cc-bluetooth-panel.c:331
msgid "Turn on to connect devices and receive file transfers."
msgstr "Bật để kết nối các thiết bị và nhận các tập tin được truyền."
#: ../panels/bluetooth/cc-bluetooth-panel.c:332
msgid "Airplane Mode is on"
msgstr "Chế độ máy bay được bật"
#: ../panels/bluetooth/cc-bluetooth-panel.c:332
msgid "Bluetooth is disabled when airplane mode is on."
msgstr "Bluetooth bị tắt khi chế độ máy bay được bật."
#: ../panels/bluetooth/cc-bluetooth-panel.c:333
msgid "Hardware Airplane Mode is on"
msgstr "Chế độ máy bay được bật"
#: ../panels/bluetooth/cc-bluetooth-panel.c:333
msgid "Turn off the Airplane mode switch to enable Bluetooth."
msgstr "Tắt chế độ máy bay chuyển sang bật Bluetooth."
#. Translators: The found device is a printer connected via Bluetooth
#: ../panels/bluetooth/gnome-bluetooth-panel.desktop.in.in.h:1
#: ../panels/printers/pp-new-printer-dialog.c:1676
msgid "Bluetooth"
msgstr "Bluetooth"
#: ../panels/bluetooth/gnome-bluetooth-panel.desktop.in.in.h:2
msgid "Turn Bluetooth on and off and connect your devices"
msgstr "Bật/tắt Bluetooth và kết nối thiết bị"
#. Translators: those are keywords for the bluetooth control-center panel
#: ../panels/bluetooth/gnome-bluetooth-panel.desktop.in.in.h:4
msgid "share;sharing;bluetooth;obex;"
msgstr "share;chia sẻ;chia se;sharing;bluetooth;obex;"
#. TRANSLATORS: The user has to attach the sensor to the screen
#: ../panels/color/cc-color-calibrate.c:361
msgid "Place your calibration device over the square and press 'Start'"
msgstr "Đặt thiết bị cân chỉnh của bạn phía trên ô vuông rồi ấn nút “Bắt đầu”"
#. TRANSLATORS: Some calibration devices need the user to move a
#. * dial or switch manually. We also show a picture showing them
#. * what to do...
#: ../panels/color/cc-color-calibrate.c:367
msgid ""
"Move your calibration device to the calibrate position and press 'Continue'"
msgstr ""
"Di chuyển thiết bị cân chỉnh đến vị trí cân chỉnh rồi bấm nút “Tiếp tục”"
#. TRANSLATORS: Some calibration devices need the user to move a
#. * dial or switch manually. We also show a picture showing them
#. * what to do...
#: ../panels/color/cc-color-calibrate.c:373
msgid ""
"Move your calibration device to the surface position and press 'Continue'"
msgstr "Di chuyển thiết bị cân chỉnh đến vị trí bề mặt rồi bấm nút “Tiếp tục”"
#. TRANSLATORS: on some hardware e.g. Lenovo W700 the sensor
#. * is built into the palmrest and we need to fullscreen the
#. * sample widget and shut the lid.
#: ../panels/color/cc-color-calibrate.c:379
msgid "Shut the laptop lid"
msgstr "Tắt lid máy tính xách tay"
#. TRANSLATORS: We suck, the calibation failed and we have no
#. * good idea why or any suggestions
#: ../panels/color/cc-color-calibrate.c:410
msgid "An internal error occurred that could not be recovered."
msgstr "Gặp lỗi nội bộ và không thể phục hồi."
#. TRANSLATORS: Some required-at-runtime tools were not
#. * installed, which should only affect insane distros
#: ../panels/color/cc-color-calibrate.c:415
msgid "Tools required for calibration are not installed."
msgstr "Các công cụ cần thiết để cân chỉnh chưa được cài đặt."
#. TRANSLATORS: The profile failed for some reason
#: ../panels/color/cc-color-calibrate.c:421
msgid "The profile could not be generated."
msgstr "Hồ sơ không thể được tạo ra."
#. TRANSLATORS: The user specified a whitepoint that was
#. * unobtainable with the hardware they've got -- see
#. * https://en.wikipedia.org/wiki/White_point for details
#: ../panels/color/cc-color-calibrate.c:427
msgid "The target whitepoint was not obtainable."
msgstr "Điểm trắng đích không thể thu được."
#. TRANSLATORS: the display calibration process is finished
#: ../panels/color/cc-color-calibrate.c:467
msgid "Complete!"
msgstr "Hoàn tất!"
#. TRANSLATORS: the display calibration failed, and we also show
#. * the translated (or untranslated) error string after this
#: ../panels/color/cc-color-calibrate.c:475
msgid "Calibration failed!"
msgstr "Cân chỉnh gặp lỗi!"
#. TRANSLATORS: The user can now remove the sensor from the screen
#: ../panels/color/cc-color-calibrate.c:482
msgid "You can remove the calibration device."
msgstr "Bạn có thể gỡ bỏ thiết bị cân chỉnh."
#. TRANSLATORS: The user has to be careful not to knock the
#. * display off the screen (although we do cope if this is
#. * detected early enough)
#: ../panels/color/cc-color-calibrate.c:553
msgid "Do not disturb the calibration device while in progress"
msgstr "Đừng làm thiết bị cân chỉnh chạm vào màn hình khi đang chạy"
#. TRANSLATORS: This refers to the TFT display on a laptop
#: ../panels/color/cc-color-common.c:41
msgid "Laptop Screen"
msgstr "Màn hình laptop"
#. TRANSLATORS: This refers to the embedded webcam on a laptop
#: ../panels/color/cc-color-common.c:50
msgid "Built-in Webcam"
msgstr "Webcam tích hợp"
#. TRANSLATORS: an externally connected display, where %s is either the
#. * model, vendor or ID, e.g. 'LP2480zx Monitor'
#: ../panels/color/cc-color-common.c:65
#, c-format
msgid "%s Monitor"
msgstr "Màn hình %s"
#. TRANSLATORS: a flatbed scanner device, e.g. 'Epson Scanner'
#: ../panels/color/cc-color-common.c:69
#, c-format
msgid "%s Scanner"
msgstr "Máy quét %s"
#. TRANSLATORS: a camera device, e.g. 'Nikon D60 Camera'
#: ../panels/color/cc-color-common.c:73
#, c-format
msgid "%s Camera"
msgstr "Máy ảnh %s"
#. TRANSLATORS: a printer device, e.g. 'Epson Photosmart Printer'
#: ../panels/color/cc-color-common.c:77
#, c-format
msgid "%s Printer"
msgstr "Máy in %s"
#. TRANSLATORS: a webcam device, e.g. 'Philips HiDef Camera'
#: ../panels/color/cc-color-common.c:81
#, c-format
msgid "%s Webcam"
msgstr "Webcam %s"
#: ../panels/color/cc-color-device.c:89
#, c-format
msgid "Enable color management for %s"
msgstr "Bật quản lý màu sắc cho %s"
#: ../panels/color/cc-color-device.c:93
#, c-format
msgid "Show color profiles for %s"
msgstr "Hiển thị hồ sơ màu dành cho %s"
#. not calibrated
#: ../panels/color/cc-color-device.c:323
msgid "Not calibrated"
msgstr "Chưa cân chỉnh"
#. TRANSLATORS: this is a profile prefix to signify the
#. * profile has been auto-generated for this hardware
#: ../panels/color/cc-color-panel.c:141
msgid "Default: "
msgstr "Mặc định: "
#. TRANSLATORS: this is a profile prefix to signify the
#. * profile his a standard space like AdobeRGB
#: ../panels/color/cc-color-panel.c:149
msgid "Colorspace: "
msgstr "Không gian màu: "
#. TRANSLATORS: this is a profile prefix to signify the
#. * profile is a test profile
#: ../panels/color/cc-color-panel.c:156
msgid "Test profile: "
msgstr "Hồ sơ thử: "
#. TRANSLATORS: an ICC profile is a file containing colorspace data
#: ../panels/color/cc-color-panel.c:223
msgid "Select ICC Profile File"
msgstr "Chọn tập tin hồ sơ ICC"
#: ../panels/color/cc-color-panel.c:226
msgid "_Import"
msgstr "_Nhập"
#. TRANSLATORS: filter name on the file->open dialog
#: ../panels/color/cc-color-panel.c:237
msgid "Supported ICC profiles"
msgstr "Các hồ sơ ICC được hỗ trợ"
#. TRANSLATORS: filter name on the file->open dialog
#: ../panels/color/cc-color-panel.c:244
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-fast.c:420
msgid "All files"
msgstr "Mọi tập tin"
#: ../panels/color/cc-color-panel.c:583
msgid "Screen"
msgstr "Màn hình"
#. TRANSLATORS: this is when the upload of the profile failed
#: ../panels/color/cc-color-panel.c:908
#, c-format
msgid "Failed to upload file: %s"
msgstr "Gặp lỗi khi tải tập tin lên: %s"
#. TRANSLATORS: these are instructions on how to recover
#. * the ICC profile on the native operating system and are
#. * only shown when the user uses a LiveCD to calibrate
#: ../panels/color/cc-color-panel.c:922
msgid "The profile has been uploaded to:"
msgstr "Hồ sơ đã được tải lên:"
#: ../panels/color/cc-color-panel.c:924
msgid "Write down this URL."
msgstr "Ghi lại URL này."
#: ../panels/color/cc-color-panel.c:925
msgid "Restart this computer and boot your normal operating system."
msgstr "Khởi động lại máy tính này và mồi máy vào hệ điều hành bình thường."
#: ../panels/color/cc-color-panel.c:926
msgid "Type the URL into your browser to download and install the profile."
msgstr "Nhập địa chỉ URL vào trình duyệt của bạn để tải về vào cài đặt hồ sơ."
#. TRANSLATORS: this is the dialog to save the ICC profile
#: ../panels/color/cc-color-panel.c:960
msgid "Save Profile"
msgstr "Lưu hồ sơ"
#: ../panels/color/cc-color-panel.c:964
#: ../panels/network/connection-editor/vpn-helpers.c:375
msgid "_Save"
msgstr "_Lưu"
#. TRANSLATORS: this is when the button is sensitive
#: ../panels/color/cc-color-panel.c:1324
msgid "Create a color profile for the selected device"
msgstr "Tạo một hồ sơ màu cho thiết bị được chọn"
#. TRANSLATORS: this is when the button is insensitive
#: ../panels/color/cc-color-panel.c:1339 ../panels/color/cc-color-panel.c:1363
msgid ""
"The measuring instrument is not detected. Please check it is turned on and "
"correctly connected."
msgstr ""
"Không tìm thấy thiết bị đo. Hãy kiểm tra xem nó đã được bật nguồn và cắm cáp "
"kết nối chưa?"
#. TRANSLATORS: this is when the button is insensitive
#: ../panels/color/cc-color-panel.c:1373
msgid "The measuring instrument does not support printer profiling."
msgstr "Thiết bị đo không hỗ trợ tạo hồ sơ màu cho máy in."
#. TRANSLATORS: this is when the button is insensitive
#: ../panels/color/cc-color-panel.c:1384
msgid "The device type is not currently supported."
msgstr "Kiểu thiết bị này hiện chưa được hỗ trợ."
#. TRANSLATORS: standard spaces are well known colorspaces like
#. * sRGB, AdobeRGB and ProPhotoRGB
#: ../panels/color/cc-color-profile.c:103
msgid "Standard Space"
msgstr "Không gian chuẩn"
#. TRANSLATORS: test profiles do things like changing the screen
#. * a different color, or swap the red and green channels
#: ../panels/color/cc-color-profile.c:109
msgid "Test Profile"
msgstr "Hồ sơ thử"
#. TRANSLATORS: automatic profiles are generated automatically
#. * by the color management system based on manufacturing data,
#. * for instance the default monitor profile is created from the
#. * primaries specified in the monitor EDID
#: ../panels/color/cc-color-profile.c:117
msgctxt "Automatically generated profile"
msgid "Automatic"
msgstr "Tự động"
#. TRANSLATORS: the profile quality - low quality profiles take
#. * much less time to generate but may be a poor reflection of the
#. * device capability
#: ../panels/color/cc-color-profile.c:127
msgctxt "Profile quality"
msgid "Low Quality"
msgstr "Chất lượng thấp"
#. TRANSLATORS: the profile quality
#: ../panels/color/cc-color-profile.c:132
msgctxt "Profile quality"
msgid "Medium Quality"
msgstr "Chất lượng trung bình"
#. TRANSLATORS: the profile quality - high quality profiles take
#. * a *long* time, and have the best calibration and
#. * characterisation data.
#: ../panels/color/cc-color-profile.c:139
msgctxt "Profile quality"
msgid "High Quality"
msgstr "Chất lượng cao"
#. TRANSLATORS: this default RGB space is used for printers that
#. * do not have additional printer profiles specified in the PPD
#: ../panels/color/cc-color-profile.c:156
msgctxt "Colorspace fallback"
msgid "Default RGB"
msgstr "RGB mặc định"
#. TRANSLATORS: this default CMYK space is used for printers that
#. * do not have additional printer profiles specified in the PPD
#: ../panels/color/cc-color-profile.c:163
msgctxt "Colorspace fallback"
msgid "Default CMYK"
msgstr "CMYK mặc định"
#. TRANSLATORS: this default gray space is used for printers that
#. * do not have additional printer profiles specified in the PPD
#: ../panels/color/cc-color-profile.c:170
msgctxt "Colorspace fallback"
msgid "Default Gray"
msgstr "Đen trắng mặc định"
#: ../panels/color/cc-color-profile.c:194
msgid "Vendor supplied factory calibration data"
msgstr "Dữ liệu nhà cung ứng thiết bị cân chỉnh"
#: ../panels/color/cc-color-profile.c:203
msgid "Full-screen display correction not possible with this profile"
msgstr "Hồ sơ này không được phép sửa chữa hiển thị toàn màn hình"
#: ../panels/color/cc-color-profile.c:225
msgid "This profile may no longer be accurate"
msgstr "Hồ sơ này có thể không còn chính xác"
#: ../panels/color/color-calibrate.ui.h:1
msgid "Display Calibration"
msgstr "Cân chỉnh hiển thị"
#. This starts the calibration process
#: ../panels/color/color-calibrate.ui.h:4
msgid "_Start"
msgstr "_Bắt đầu"
#. This resumes the calibration process
#: ../panels/color/color-calibrate.ui.h:6
msgid "_Resume"
msgstr "_Tiếp tục lại"
#. This button returns the user back to the color control panel
#: ../panels/color/color-calibrate.ui.h:8
#: ../panels/common/language-chooser.ui.h:2
#: ../panels/region/format-chooser.ui.h:2
msgid "_Done"
msgstr "_Xong"
#. Timeout parameters
#. 15000 = 15 sec
#. 750 = 0.75 sec
#. Text printed on screen
#: ../panels/color/color.ui.h:1 ../panels/wacom/calibrator/calibrator-gui.c:82
msgid "Screen Calibration"
msgstr "Cân chỉnh màn hình"
#: ../panels/color/color.ui.h:2
msgid ""
"Calibration will produce a profile that you can use to color manage your "
"screen. The longer you spend on calibration, the better the quality of the "
"color profile."
msgstr ""
"Việc cân chỉnh sẽ sản sinh một hồ sơ cái mà bạn có thể dùng để quản lý màu "
"sắc trên màn hình của mình. Bạn càng dành nhiều công sức để cân chỉnh bao "
"nhiêu thì bạn sẽ có được hồ sơ màu sắc tốt bấy nhiêu."
#: ../panels/color/color.ui.h:3
msgid ""
"You will not be able to use your computer while calibration takes place."
msgstr ""
"Bạn sẽ không thể dùng máy tính trong khi việc cân chỉnh đang được tiến hành."
#. This is the approximate time it takes to calibrate the display.
#: ../panels/color/color.ui.h:5
msgid "Quality"
msgstr "Chất lượng"
#. This is the approximate time it takes to calibrate the display.
#: ../panels/color/color.ui.h:7
msgid "Approximate Time"
msgstr "Thời gian ước tính"
#: ../panels/color/color.ui.h:8
msgid "Calibration Quality"
msgstr "Chất lượng cân chỉnh"
#: ../panels/color/color.ui.h:9
msgid "Select the sensor device you want to use for calibration."
msgstr "Chọn thiết bị dò tìm bạn muốn dùng cho việc cân chỉnh."
#: ../panels/color/color.ui.h:10
msgid "Calibration Device"
msgstr "Thiết bị cân chỉnh"
#: ../panels/color/color.ui.h:11
msgid "Select the type of display that is connected."
msgstr "Chọn kiểu của bộ hiển thị cái mà nó đã được kết nối."
#: ../panels/color/color.ui.h:12
msgid "Display Type"
msgstr "Kiểu hiển thị"
#: ../panels/color/color.ui.h:13
msgid ""
"Select a display target white point. Most displays should be calibrated to a "
"D65 illuminant."
msgstr ""
"Chọn điểm trắng bộ hiển thị đích. Phần lớn bộ hiển thị có thể được cân chỉnh "
"bằng một vật chiếu sáng D65."
#: ../panels/color/color.ui.h:14
msgid "Profile Whitepoint"
msgstr "Hồ sơ Điểm trắng"
#: ../panels/color/color.ui.h:15
msgid ""
"Please set the display to a brightness that is typical for you. Color "
"management will be most accurate at this brightness level."
msgstr ""
"Xin hãy đặt bộ hiển thị thành sáng nhất cái mà đặc trưng dành cho bạn. Quản "
"lý màu sẽ làm chính xác nhất tại mức sáng này."
#: ../panels/color/color.ui.h:16
msgid ""
"Alternatively, you can use the brightness level used with one of the other "
"profiles for this device."
msgstr ""
"Thay vì cách trên, bạn có thể dùng mức sáng nhất được dùng với một hồ sơ "
"khác cho thiết bị này."
#: ../panels/color/color.ui.h:17
msgid "Display Brightness"
msgstr "Độ sáng hiển thị"
#: ../panels/color/color.ui.h:18
msgid ""
"You can use a color profile on different computers, or even create profiles "
"for different lighting conditions."
msgstr ""
"Bạn có thể dùng một hồ sơ màu trên các máy tính khác nhau hay thậm chí còn "
"có thể tạo hồ sơ cho những điều kiện sáng khác nhau."
#: ../panels/color/color.ui.h:19
msgid "Profile Name:"
msgstr "Tên hồ sơ:"
#: ../panels/color/color.ui.h:20
msgid "Profile Name"
msgstr "Tên hồ sơ"
#: ../panels/color/color.ui.h:21
msgid "Profile successfully created!"
msgstr "Hồ sơ đã được tạo ra!"
#: ../panels/color/color.ui.h:22
msgid "Copy profile"
msgstr "Chép hồ sơ"
#: ../panels/color/color.ui.h:23
msgid "Requires writable media"
msgstr "Yêu cầu ổ đĩa có thể ghi được"
#: ../panels/color/color.ui.h:24
msgid "Upload profile"
msgstr "Tải hồ sơ lên"
#: ../panels/color/color.ui.h:25
msgid "Requires Internet connection"
msgstr "Cần có kết nối mạng Internet"
#: ../panels/color/color.ui.h:26
msgid ""
"You may find these instructions on how to use the profile on <a href=\"linux"
"\">GNU/Linux</a>, <a href=\"osx\">Apple OS X</a> and <a href=\"windows"
"\">Microsoft Windows</a> systems useful."
msgstr ""
"Bạn có thể tìm thấy các chỉ dẫn để làm thế nào có thể sử dụng hồ sơ trên hệ "
"thống <a href=\"linux\">GNU/Linux</a>, <a href=\"osx\">Apple OS X</a> và <a "
"href=\"windows\">Microsoft Windows</a> một cách hữu ích."
#: ../panels/color/color.ui.h:27
#: ../panels/user-accounts/um-fingerprint-dialog.c:729
msgid "Summary"
msgstr "Tóm tắt"
#: ../panels/color/color.ui.h:28
msgid "Add profile"
msgstr "Thêm hồ sơ"
#: ../panels/color/color.ui.h:29
msgid "_Import File…"
msgstr "Nhậ_p tập tin…"
#: ../panels/color/color.ui.h:31 ../panels/keyboard/gnome-keyboard-panel.ui.h:3
#: ../panels/network/connection-editor/net-connection-editor.c:518
#: ../panels/printers/new-printer-dialog.ui.h:3
#: ../panels/region/input-chooser.ui.h:3
#: ../panels/user-accounts/um-account-dialog.c:1477
msgid "_Add"
msgstr "_Thêm"
#: ../panels/color/color.ui.h:32
msgid ""
"Problems detected. The profile may not work correctly. <a href=\"\">Show "
"details.</a>"
msgstr ""
"Đã phát hiện thấy có trục trặc. Hồ sơ có thể hoạt động không chính xác. <a "
"href=\"\">Hiện chi tiết.</a>"
#: ../panels/color/color.ui.h:33
msgid "Each device needs an up to date color profile to be color managed."
msgstr ""
"Mỗi thiết bị cần một bộ hồ sơ màu cập nhật để có thể được quản lý màu chính "
"xác."
#: ../panels/color/color.ui.h:34
msgid "Learn more"
msgstr "Tìm hiểu thêm"
#: ../panels/color/color.ui.h:35
msgid "Learn more about color management"
msgstr "Tìm hiểu thêm về quản lý màu sắc"
#: ../panels/color/color.ui.h:36
msgid "_Set for all users"
msgstr "Đặ_t cho tất cả mọi người dùng"
#: ../panels/color/color.ui.h:37
msgid "Set this profile for all users on this computer"
msgstr "Đặt hồ sơ này cho tất cả người dùng trên máy"
#: ../panels/color/color.ui.h:38
msgid "_Enable"
msgstr "_Bật"
#: ../panels/color/color.ui.h:39
msgid "_Add profile"
msgstr "Thê_m hồ sơ"
#: ../panels/color/color.ui.h:40
msgid "_Calibrate…"
msgstr "_Cân chỉnh…"
#: ../panels/color/color.ui.h:41
msgid "Calibrate the device"
msgstr "Cân chỉnh thiết bị này"
#: ../panels/color/color.ui.h:42
msgid "_Remove profile"
msgstr "_Xóa hồ sơ"
#: ../panels/color/color.ui.h:43
msgid "_View details"
msgstr "_Hiện chi tiết"
#: ../panels/color/color.ui.h:44
msgid "Unable to detect any devices that can be color managed"
msgstr "Không dò tìm thấy bất kỳ thiết bị nào có thể quản lý màu sắc"
#: ../panels/color/color.ui.h:45
msgid "LCD"
msgstr "LCD"
#: ../panels/color/color.ui.h:46
msgid "LED"
msgstr "LED"
#: ../panels/color/color.ui.h:47
msgid "CRT"
msgstr "CRT"
#: ../panels/color/color.ui.h:48
msgid "Projector"
msgstr "Máy chiếu"
#: ../panels/color/color.ui.h:49
msgid "Plasma"
msgstr "Plasma"
#: ../panels/color/color.ui.h:50
msgid "LCD (CCFL backlight)"
msgstr "LCD (đèn nền CCFL)"
#: ../panels/color/color.ui.h:51
msgid "LCD (RGB LED backlight)"
msgstr "LCD (đèn nền LED RGB)"
#: ../panels/color/color.ui.h:52
msgid "LCD (white LED backlight)"
msgstr "LCD (đèn nền LED trắng)"
#: ../panels/color/color.ui.h:53
msgid "Wide gamut LCD (CCFL backlight)"
msgstr "LCD gam màu rộng (đèn nền CCFL)"
#: ../panels/color/color.ui.h:54
msgid "Wide gamut LCD (RGB LED backlight)"
msgstr "LCD gam màu rộng (đèn nền LED RGB)"
#: ../panels/color/color.ui.h:55
msgctxt "Calibration quality"
msgid "High"
msgstr "Cao"
#: ../panels/color/color.ui.h:56
msgid "40 minutes"
msgstr "40 phút"
#: ../panels/color/color.ui.h:57
msgctxt "Calibration quality"
msgid "Medium"
msgstr "Trung bình"
#: ../panels/color/color.ui.h:58 ../panels/power/power.ui.h:2
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:7
msgid "30 minutes"
msgstr "30 phút"
#: ../panels/color/color.ui.h:59
msgctxt "Calibration quality"
msgid "Low"
msgstr "Thấp"
#: ../panels/color/color.ui.h:60 ../panels/power/power.ui.h:1
msgid "15 minutes"
msgstr "15 phút"
#: ../panels/color/color.ui.h:61
msgid "Native to display"
msgstr "Dùng màu tự nhiên"
#: ../panels/color/color.ui.h:62
msgid "D50 (Printing and publishing)"
msgstr "D50 (In ấn và xuất bản)"
#: ../panels/color/color.ui.h:63
msgid "D55"
msgstr "D55"
#: ../panels/color/color.ui.h:64
msgid "D65 (Photography and graphics)"
msgstr "D65 (Nhiếp ảnh và đồ họa)"
#: ../panels/color/color.ui.h:65
msgid "D75"
msgstr "D75"
#: ../panels/color/gnome-color-panel.desktop.in.in.h:1
msgid "Color"
msgstr "Màu sắc"
#: ../panels/color/gnome-color-panel.desktop.in.in.h:2
msgid ""
"Calibrate the color of your devices, such as displays, cameras or printers"
msgstr ""
"Cân chỉnh màu sắc của thiết bị của bạn, như là bộ hiển thị, máy ảnh hay máy "
"in"
#. Translators: those are keywords for the color control-center panel
#: ../panels/color/gnome-color-panel.desktop.in.in.h:4
msgid "Color;ICC;Profile;Calibrate;Printer;Display;"
msgstr ""
"Color;Màu;Mau;ICC;Profile;Calibrate;Chinh;Printer;Máy;in;May;Display;Màn;"
"hình;Man;hinh;"
#: ../panels/common/cc-common-language.c:323
msgid "Other…"
msgstr "Khác…"
#: ../panels/common/cc-language-chooser.c:124
#: ../panels/region/cc-format-chooser.c:271
#: ../panels/region/cc-input-chooser.c:169
msgid "More…"
msgstr "Còn nữa…"
#: ../panels/common/cc-language-chooser.c:140
msgid "No languages found"
msgstr "Không tìm thấy ngôn ngữ"
#: ../panels/common/cc-util.c:125
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-details.c:102
msgid "Today"
msgstr "Hôm nay"
#: ../panels/common/cc-util.c:129
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-details.c:104
msgid "Yesterday"
msgstr "Hôm qua"
#. Translators: This is a date format string in the style of "Feb 24".
#: ../panels/common/cc-util.c:136
msgid "%b %e"
msgstr "%e %b"
#. Translators: This is a date format string in the style of "Feb 24, 2013".
#: ../panels/common/cc-util.c:141
msgid "%b %e, %Y"
msgstr "%e %b, %Y"
#: ../panels/common/language-chooser.ui.h:1
msgid "Language"
msgstr "Ngôn ngữ"
#: ../panels/datetime/big.ui.h:1 ../panels/datetime/little.ui.h:1
#: ../panels/datetime/middle.ui.h:1 ../panels/datetime/ydm.ui.h:1
msgid "Day"
msgstr "Ngày"
#: ../panels/datetime/big.ui.h:2 ../panels/datetime/little.ui.h:2
#: ../panels/datetime/middle.ui.h:2 ../panels/datetime/ydm.ui.h:2
msgid "Month"
msgstr "Tháng"
#: ../panels/datetime/big.ui.h:3 ../panels/datetime/little.ui.h:3
#: ../panels/datetime/middle.ui.h:3 ../panels/datetime/ydm.ui.h:3
msgid "Year"
msgstr "Năm"
#. Translators: This is the full date and time format used in 12-hour mode.
#: ../panels/datetime/cc-datetime-panel.c:340
msgid "%e %B %Y, %l:%M %p"
msgstr "%l:%M %p, %e %b %Y"
#. Translators: This is the full date and time format used in 24-hour mode.
#: ../panels/datetime/cc-datetime-panel.c:345
msgid "%e %B %Y, %R"
msgstr "%R, %e %B %Y"
#. Translators: "city, country"
#: ../panels/datetime/cc-datetime-panel.c:523
#, c-format
msgctxt "timezone loc"
msgid "%s, %s"
msgstr "%s, %s"
#. Update the timezone on the listbow row
#. Translators: "timezone (details)"
#: ../panels/datetime/cc-datetime-panel.c:553
#, c-format
msgctxt "timezone desc"
msgid "%s (%s)"
msgstr "%s (%s)"
#. Translators: UTC here means the Coordinated Universal Time.
#. * %:::z will be replaced by the offset from UTC e.g. UTC+02
#: ../panels/datetime/cc-datetime-panel.c:561
msgid "UTC%:::z"
msgstr "UTC%:::z"
#. Translators: This is the time format used in 12-hour mode.
#: ../panels/datetime/cc-datetime-panel.c:566
msgid "%l:%M %p"
msgstr "%l:%M %p"
#. Translators: This is the time format used in 24-hour mode.
#: ../panels/datetime/cc-datetime-panel.c:571
msgid "%R"
msgstr "%R"
#. Update the text bubble in the timezone map
#. Translators: "timezone (utc shift)"
#: ../panels/datetime/cc-datetime-panel.c:576
#, c-format
msgctxt "timezone map"
msgid "%s (%s)"
msgstr "%s (%s)"
#: ../panels/datetime/datetime.ui.h:1
msgid "January"
msgstr "Tháng giêng"
#: ../panels/datetime/datetime.ui.h:2
msgid "February"
msgstr "Tháng hai"
#: ../panels/datetime/datetime.ui.h:3
msgid "March"
msgstr "Tháng ba"
#: ../panels/datetime/datetime.ui.h:4
msgid "April"
msgstr "Tháng tư"
#: ../panels/datetime/datetime.ui.h:5
msgid "May"
msgstr "Tháng năm"
#: ../panels/datetime/datetime.ui.h:6
msgid "June"
msgstr "Tháng sáu"
#: ../panels/datetime/datetime.ui.h:7
msgid "July"
msgstr "Tháng bảy"
#: ../panels/datetime/datetime.ui.h:8
msgid "August"
msgstr "Tháng tám"
#: ../panels/datetime/datetime.ui.h:9
msgid "September"
msgstr "Tháng chín"
#: ../panels/datetime/datetime.ui.h:10
msgid "October"
msgstr "Tháng mười"
#: ../panels/datetime/datetime.ui.h:11
msgid "November"
msgstr "Tháng mười một"
#: ../panels/datetime/datetime.ui.h:12
msgid "December"
msgstr "Tháng mười hai"
#: ../panels/datetime/datetime.ui.h:13
#: ../panels/datetime/gnome-datetime-panel.desktop.in.in.h:1
msgid "Date & Time"
msgstr "Ngày & giờ"
#: ../panels/datetime/datetime.ui.h:14
msgid "Hour"
msgstr "Giờ"
#. Translator: this is the separator between hours and minutes, like in HHMM
#: ../panels/datetime/datetime.ui.h:16
msgid ""
msgstr ""
#: ../panels/datetime/datetime.ui.h:17
msgid "Minute"
msgstr "Phút"
#: ../panels/datetime/datetime.ui.h:18
msgid "Time Zone"
msgstr "Múi giờ"
#: ../panels/datetime/datetime.ui.h:19
msgid "Search for a city"
msgstr "Tìm thành phố"
#: ../panels/datetime/datetime.ui.h:20
msgid "Automatic _Date & Time"
msgstr "Ngà_y & Giờ tự động"
#: ../panels/datetime/datetime.ui.h:21
msgid "Requires internet access"
msgstr "Cần nối mạng internet"
#: ../panels/datetime/datetime.ui.h:22
msgid "Automatic Time _Zone"
msgstr "_Múi giờ tự động"
#: ../panels/datetime/datetime.ui.h:23
msgid "Date & _Time"
msgstr "Ngày & _Giờ"
#: ../panels/datetime/datetime.ui.h:24
msgid "Time Z_one"
msgstr "_Múi giờ"
#: ../panels/datetime/datetime.ui.h:25
msgid "Time _Format"
msgstr "Định _dạng thời gian"
#: ../panels/datetime/datetime.ui.h:26
msgid "24-hour"
msgstr "24-giờ"
#: ../panels/datetime/datetime.ui.h:27
msgid "AM / PM"
msgstr "AM / PM"
#: ../panels/datetime/gnome-datetime-panel.desktop.in.in.h:2
msgid "Change the date and time, including time zone"
msgstr "Thay đổi ngày giờ hay múi giờ"
#. Translators: those are keywords for the date and time control-center panel
#: ../panels/datetime/gnome-datetime-panel.desktop.in.in.h:4
msgid "Clock;Timezone;Location;"
msgstr ""
"Clock;Đồng;hồ;Dong;ho;Timezone;Múi;giờ;Mui;gio;Location;Vị;trí;Vi;tri;nước;"
"nuoc;tỉnh;tỉnh;thành;phố;thanh;pho;"
#: ../panels/datetime/org.gnome.controlcenter.datetime.policy.in.h:1
msgid "Change system time and date settings"
msgstr "Thay đổi thời gian và ngày tháng"
#: ../panels/datetime/org.gnome.controlcenter.datetime.policy.in.h:2
msgid "To change time or date settings, you need to authenticate."
msgstr "Bạn cần xác thực để có thể sửa đổi thời gian hoặc ngày tháng."
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:575
msgid "Lid Closed"
msgstr "Nắp đã đóng"
#. translators: "Mirrored" describes when both displays show the same view
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:578
msgid "Mirrored"
msgstr "Hiển thị giống nhau"
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:580
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:2390
msgid "Primary"
msgstr "Chính"
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:582
#: ../panels/notifications/cc-notifications-panel.c:257
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:1927 ../panels/power/cc-power-panel.c:1938
#: ../panels/privacy/cc-privacy-panel.c:172
#: ../panels/privacy/cc-privacy-panel.c:239
#: ../panels/universal-access/cc-ua-panel.c:269
#: ../panels/universal-access/cc-ua-panel.c:582
#: ../panels/universal-access/cc-ua-panel.c:595
#: ../panels/universal-access/cc-ua-panel.c:607
#: ../panels/universal-access/cc-ua-panel.c:778
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:6
msgid "Off"
msgstr "Tắt"
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:585
msgid "Secondary"
msgstr "Phụ"
#. Title of displays dialog when multiple monitors are present.
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:1560
msgid "Arrange Combined Displays"
msgstr "Sắp xếp màn hình hiển thị tổ hợp"
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:1564
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:2197
#: ../panels/network/connection-editor/connection-editor.ui.h:2
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:2
msgid "_Apply"
msgstr "Á_p dụng"
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:1588
msgid "Drag displays to rearrange them"
msgstr "Kéo các bộ hiển thị để sắp xếp chúng"
#. translators: example string is "60 Hz (NTSC)"
#. * NTSC is https://en.wikipedia.org/wiki/NTSC
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:1794
#, c-format
msgid "%d Hz (NTSC)"
msgstr "%d Hz (NTSC)"
#. translators: example string is "60 Hz"
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:1800
#, c-format
msgid "%d Hz"
msgstr "%d Hz"
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:2246
msgid "Rotate counterclockwise by 90°"
msgstr "Quay ngược chiều kim đồng hồ 90°"
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:2264
msgid "Rotate by 180°"
msgstr "Quay 180°"
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:2282
msgid "Rotate clockwise by 90°"
msgstr "Quay xuôi chiều kim đồng hồ 90°"
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:2303
msgid "Size"
msgstr "Cỡ"
#. aspect ratio
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:2316
msgid "Aspect Ratio"
msgstr "Tỷ lệ màn hình"
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:2338
#: ../panels/printers/pp-options-dialog.c:85
msgid "Resolution"
msgstr "Độ phân giải"
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:2360
msgid "Refresh Rate"
msgstr "Tốc độ làm tươi"
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:2391
msgid "Show the top bar and Activities Overview on this display"
msgstr "Hiển thị thanh đỉnh và “Tổng quan Tích cực” trên màn hình hiển thị này"
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:2397
msgid "Secondary Display"
msgstr "Màn hình hiển thị thứ hai"
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:2398
msgid "Join this display with another to create an extra workspace"
msgstr "Nối hai màn hình để tạo không gian làm việc rộng hơn"
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:2405
msgid "Presentation"
msgstr "Trình diễn"
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:2406
msgid "Show slideshows and media only"
msgstr "Chỉ hiển thị phần trình diễn và đa phương tiện"
#. translators: "Mirror" describes when both displays show the same view
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:2411
msgid "Mirror"
msgstr "Giống nhau"
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:2412
msgid "Show your existing view on both displays"
msgstr "Cả hai màn hình hiện cùng nội dung"
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:2418
msgid "Turn Off"
msgstr "_Tắt"
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:2419
msgid "Don't use this display"
msgstr "Không dùng màn hình hiển thị này"
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:2722
msgid "Could not get screen information"
msgstr "Không thể lấy thông tin về màn hình"
#: ../panels/display/cc-display-panel.c:2753
msgid "_Arrange Combined Displays"
msgstr "_Sắp xếp màn hình hiển thị tổ hợp"
#: ../panels/display/gnome-display-panel.desktop.in.in.h:1
msgid "Displays"
msgstr "Thiết bị hiển thị"
#: ../panels/display/gnome-display-panel.desktop.in.in.h:2
msgid "Choose how to use connected monitors and projectors"
msgstr "Chọn cách dùng màn hình và máy chiếu được kết nối"
#. Translators: those are keywords for the display control-center panel
#: ../panels/display/gnome-display-panel.desktop.in.in.h:4
msgid "Panel;Projector;xrandr;Screen;Resolution;Refresh;Monitor;"
msgstr ""
"Panel;Bảng;bang;Projector;Máy;chiếu;May;chieu;xrandr;Screen;Màn;hình;Man;"
"hinh;Resolution;Độ;phân;giải;Do;phan;gia;Refresh;"
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:385
msgid "Wayland"
msgstr "Wayland"
#. TRANSLATORS: AP type
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:388 ../panels/network/panel-common.c:127
msgid "Unknown"
msgstr "Chưa biết"
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:473
#, c-format
msgid "%s %d-bit"
msgstr "%s %d-bít"
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:475
#, c-format
msgid "%d-bit"
msgstr "%d-bít"
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:1155
msgid "Ask what to do"
msgstr "Hỏi cần phải làm gì"
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:1159
msgid "Do nothing"
msgstr "Không làm gì cả"
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:1163
msgid "Open folder"
msgstr "Mở thư mục"
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:1254
msgid "Other Media"
msgstr "Thiết bị lưu trữ khác"
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:1285
msgid "Select an application for audio CDs"
msgstr "Chọn ứng dụng dành cho đĩa CD nhạc"
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:1286
msgid "Select an application for video DVDs"
msgstr "Chọn ứng dụng cho DVD phim"
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:1287
msgid "Select an application to run when a music player is connected"
msgstr "Chọn ứng dụng cần chạy khi kết nối máy nghe nhạc"
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:1288
msgid "Select an application to run when a camera is connected"
msgstr "Chọn ứng dụng cần chạy khi kết nối máy ảnh, máy quay phim"
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:1289
msgid "Select an application for software CDs"
msgstr "Chọn ứng dụng cho CD phần mềm"
#. translators: these strings are duplicates of shared-mime-info
#. * strings, just here to fix capitalization of the English originals.
#. * If the shared-mime-info translation works for your language,
#. * simply leave these untranslated.
#.
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:1301
msgid "audio DVD"
msgstr "DVD nhạc"
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:1302
msgid "blank Blu-ray disc"
msgstr "Đĩa Blu-ray trắng"
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:1303
msgid "blank CD disc"
msgstr "Đĩa CD trắng"
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:1304
msgid "blank DVD disc"
msgstr "Đĩa DVD trắng"
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:1305
msgid "blank HD DVD disc"
msgstr "Đĩa HD DVD trắng"
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:1306
msgid "Blu-ray video disc"
msgstr "Đĩa phim Blu-ray"
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:1307
msgid "e-book reader"
msgstr "Bộ đọc e-book"
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:1308
msgid "HD DVD video disc"
msgstr "Đĩa phim HD DVD"
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:1309
msgid "Picture CD"
msgstr "CD hình"
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:1310
msgid "Super Video CD"
msgstr "CD Siêu phim"
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:1311
msgid "Video CD"
msgstr "CD Phim"
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:1312
msgid "Windows software"
msgstr "Phần mềm Windows"
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:1435
#: ../panels/keyboard/keyboard-shortcuts.c:1949
msgid "Section"
msgstr "Phần"
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:1444 ../panels/info/info.ui.h:14
msgid "Overview"
msgstr "Tổng quan"
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:1450 ../panels/info/info.ui.h:21
msgid "Default Applications"
msgstr "Ứng dụng mặc định"
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:1455 ../panels/info/info.ui.h:29
msgid "Removable Media"
msgstr "Đa phương tiện"
#: ../panels/info/cc-info-panel.c:1480
#, c-format
msgid "Version %s"
msgstr "Phiên bản %s"
#: ../panels/info/gnome-info-panel.desktop.in.in.h:1
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-details.c:240
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:46
msgid "Details"
msgstr "Chi tiết"
#: ../panels/info/gnome-info-panel.desktop.in.in.h:2
msgid "View information about your system"
msgstr "Xem thông tin về hệ thống của bạn"
#. sure that you use the same "translation" for those keywords
#: ../panels/info/gnome-info-panel.desktop.in.in.h:4
msgid ""
"device;system;information;memory;processor;version;default;application;"
"preferred;cd;dvd;usb;audio;video;disc;removable;media;autorun;"
msgstr ""
"device;thiết;bị;thiet;bi;system;hệ;thống;he;thong;information;thông;tin;"
"thong;memory;bộ;nhớ;bo;nho;processor;xử;lý;xu;ly;li;version;phiên;bản;phien;"
"ban;default;mặc;định;mac;dinh;application;ứng;dụng;ung;dung;fallback;"
"preferred;ưa;thích;ua;thich;cd;dvd;usb;audio;video;disc;đĩa;dia;removable;di;"
"động;dong;media;autorun;tự;chạy;"
#: ../panels/info/info.ui.h:1
msgid "Select how other media should be handled"
msgstr "Chọn cách xử lý thiết bị lưu trữ khác"
#: ../panels/info/info.ui.h:2
msgid "_Action:"
msgstr "_Hành động:"
#: ../panels/info/info.ui.h:3
msgid "_Type:"
msgstr "_Kiểu:"
#: ../panels/info/info.ui.h:4
msgid "Device name"
msgstr "Tên thiết bị"
#: ../panels/info/info.ui.h:5
msgid "Memory"
msgstr "Bộ nhớ"
#: ../panels/info/info.ui.h:6
msgid "Processor"
msgstr "Bộ vi xử lý"
#. To translators: this field contains the distro name, version and type
#: ../panels/info/info.ui.h:8
msgid "Base system"
msgstr "Hệ thống nền"
#: ../panels/info/info.ui.h:9
msgid "Disk"
msgstr "Đĩa"
#: ../panels/info/info.ui.h:10
msgid "Calculating…"
msgstr "Đang tính toán…"
#: ../panels/info/info.ui.h:11
msgid "Graphics"
msgstr "Đồ họa"
#: ../panels/info/info.ui.h:12
msgid "Virtualization"
msgstr "Ảo hóa"
#: ../panels/info/info.ui.h:13
msgid "Check for updates"
msgstr "Kiểm tra phiên bản mới"
#: ../panels/info/info.ui.h:15
msgid "_Web"
msgstr "_Web"
#: ../panels/info/info.ui.h:16
msgid "_Mail"
msgstr "_Thư"
#: ../panels/info/info.ui.h:17
msgid "_Calendar"
msgstr "_Lịch"
#: ../panels/info/info.ui.h:18
msgid "M_usic"
msgstr "_Nhạc"
#: ../panels/info/info.ui.h:19
msgid "_Video"
msgstr "Phim"
#: ../panels/info/info.ui.h:20
msgid "_Photos"
msgstr "Ả_nh"
#: ../panels/info/info.ui.h:22
msgid "Select how media should be handled"
msgstr "Chọn cách xử lý thiết bị lưu trữ"
#: ../panels/info/info.ui.h:23
msgid "CD _audio"
msgstr "CD _nhạc"
#: ../panels/info/info.ui.h:24
msgid "_DVD video"
msgstr "_DVD phim"
#: ../panels/info/info.ui.h:25
msgid "_Music player"
msgstr "_Máy nghe nhạc"
#: ../panels/info/info.ui.h:26
msgid "_Software"
msgstr "_Phần mềm"
#: ../panels/info/info.ui.h:27
msgid "_Other Media…"
msgstr "_Thiết bị lưu trữ khác…"
#: ../panels/info/info.ui.h:28
msgid "_Never prompt or start programs on media insertion"
msgstr ""
"_Không bao giờ hỏi hay khởi động chương trình khi nhận ra thiết bị lưu trữ "
"mới"
#: ../panels/keyboard/00-multimedia.xml.in.h:1
msgid "Sound and Media"
msgstr "Âm thanh và phương tiện"
#: ../panels/keyboard/00-multimedia.xml.in.h:2
msgid "Volume mute"
msgstr "Tắt tiếng"
#: ../panels/keyboard/00-multimedia.xml.in.h:3
msgid "Volume down"
msgstr "Vặn nhỏ"
#: ../panels/keyboard/00-multimedia.xml.in.h:4
msgid "Volume up"
msgstr "Vặn to"
#: ../panels/keyboard/00-multimedia.xml.in.h:5
msgid "Launch media player"
msgstr "Phát đa phương tiện"
#: ../panels/keyboard/00-multimedia.xml.in.h:6
msgid "Play (or play/pause)"
msgstr "Phát (hoặc phát/dừng)"
#: ../panels/keyboard/00-multimedia.xml.in.h:7
msgid "Pause playback"
msgstr "Tạm ngừng"
#: ../panels/keyboard/00-multimedia.xml.in.h:8
msgid "Stop playback"
msgstr "Dừng phát"
#: ../panels/keyboard/00-multimedia.xml.in.h:9
msgid "Previous track"
msgstr "Bài trước"
#: ../panels/keyboard/00-multimedia.xml.in.h:10
msgid "Next track"
msgstr "Bài tiếp"
#: ../panels/keyboard/00-multimedia.xml.in.h:11
msgid "Eject"
msgstr "Đẩy ra"
#: ../panels/keyboard/01-input-sources.xml.in.h:1
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:11
msgid "Typing"
msgstr "Nhập liệu"
#: ../panels/keyboard/01-input-sources.xml.in.h:2
msgid "Switch to next input source"
msgstr "Chuyển sang kiểu gõ kế"
#: ../panels/keyboard/01-input-sources.xml.in.h:3
msgid "Switch to previous input source"
msgstr "Chuyển sang kiểu gõ trước"
#: ../panels/keyboard/01-launchers.xml.in.h:1
msgid "Launchers"
msgstr "Chạy phần mềm"
#: ../panels/keyboard/01-launchers.xml.in.h:2
msgid "Launch help browser"
msgstr "Chạy trình duyệt trợ giúp"
#: ../panels/keyboard/01-launchers.xml.in.h:3 ../shell/cc-window.c:1606
#: ../shell/gnome-control-center.desktop.in.in.h:1
msgid "Settings"
msgstr "Cài đặt"
#: ../panels/keyboard/01-launchers.xml.in.h:4
msgid "Launch calculator"
msgstr "Chạy bàn tính"
#: ../panels/keyboard/01-launchers.xml.in.h:5
msgid "Launch email client"
msgstr "Chạy trình đọc thư"
#: ../panels/keyboard/01-launchers.xml.in.h:6
msgid "Launch web browser"
msgstr "Chạy trình duyệt web"
#: ../panels/keyboard/01-launchers.xml.in.h:7
msgid "Home folder"
msgstr "Thư mục cá nhân"
#: ../panels/keyboard/01-launchers.xml.in.h:8
msgctxt "keybinding"
msgid "Search"
msgstr "Tìm kiếm"
#: ../panels/keyboard/01-screenshot.xml.in.h:1
msgid "Screenshots"
msgstr "Chụp màn hình"
#. translators: $PICTURES will be replaced by the name of the XDG Pictures directory
#: ../panels/keyboard/01-screenshot.xml.in.h:3
msgid "Save a screenshot to $PICTURES"
msgstr "Chụp màn hình vào $PICTURES"
#. translators: $PICTURES will be replaced by the name of the XDG Pictures directory
#: ../panels/keyboard/01-screenshot.xml.in.h:5
msgid "Save a screenshot of a window to $PICTURES"
msgstr "Chụp hình cửa sổ vào $PICTURES"
#. translators: $PICTURES will be replaced by the name of the XDG Pictures directory
#: ../panels/keyboard/01-screenshot.xml.in.h:7
msgid "Save a screenshot of an area to $PICTURES"
msgstr "Chụp một vùng màn hình vào $PICTURES"
#: ../panels/keyboard/01-screenshot.xml.in.h:8
msgid "Copy a screenshot to clipboard"
msgstr "Chụp màn hình vào clipboard"
#: ../panels/keyboard/01-screenshot.xml.in.h:9
msgid "Copy a screenshot of a window to clipboard"
msgstr "Chụp hình cửa sổ vào clipboard"
#: ../panels/keyboard/01-screenshot.xml.in.h:10
msgid "Copy a screenshot of an area to clipboard"
msgstr "Chụp một vùng màn hình vào clipboard"
#: ../panels/keyboard/01-screenshot.xml.in.h:11
msgid "Record a short screencast"
msgstr "Chụp màn hình"
#: ../panels/keyboard/01-system.xml.in.h:1
msgid "System"
msgstr "Hệ thống"
#: ../panels/keyboard/01-system.xml.in.h:2
msgid "Log out"
msgstr "Đăng xuất"
#: ../panels/keyboard/01-system.xml.in.h:3
msgid "Lock screen"
msgstr "Khóa màn hình"
#: ../panels/keyboard/50-accessibility.xml.in.h:1
#: ../panels/universal-access/gnome-universal-access-panel.desktop.in.in.h:1
msgid "Universal Access"
msgstr "Hỗ trợ truy cập"
#: ../panels/keyboard/50-accessibility.xml.in.h:2
msgid "Turn zoom on or off"
msgstr "Bật hoặc tắt thu phóng"
#: ../panels/keyboard/50-accessibility.xml.in.h:3
msgid "Zoom in"
msgstr "Phóng to"
#: ../panels/keyboard/50-accessibility.xml.in.h:4
msgid "Zoom out"
msgstr "Thu nhỏ"
#: ../panels/keyboard/50-accessibility.xml.in.h:5
msgid "Turn screen reader on or off"
msgstr "Bật hoặc tắt trình đọc màn hình"
#: ../panels/keyboard/50-accessibility.xml.in.h:6
msgid "Turn on-screen keyboard on or off"
msgstr "Bật hoặc tắt bàn phím ảo"
#: ../panels/keyboard/50-accessibility.xml.in.h:7
msgid "Increase text size"
msgstr "Tăng cỡ chữ"
#: ../panels/keyboard/50-accessibility.xml.in.h:8
msgid "Decrease text size"
msgstr "Giảm cỡ chữ"
#: ../panels/keyboard/50-accessibility.xml.in.h:9
msgid "High contrast on or off"
msgstr "Bật hoặc tắt tương phản cao"
#. translators:
#. * The device has been disabled
#: ../panels/keyboard/cc-keyboard-option.c:276
#: ../panels/keyboard/cc-keyboard-option.c:395
#: ../panels/keyboard/keyboard-shortcuts.c:1220
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:31
#: ../panels/sound/gvc/gvc-mixer-control.c:1830
#: ../panels/user-accounts/um-fingerprint-dialog.c:213
msgid "Disabled"
msgstr "Tắt"
#. Translators: This key is also known as 'third level
#. * chooser'. AltGr is often used for this purpose. See
#. * https://live.gnome.org/Design/SystemSettings/RegionAndLanguage
#.
#: ../panels/keyboard/cc-keyboard-option.c:354
msgid "Alternative Characters Key"
msgstr "Phím ký tự thay thế"
#. Translators: The Compose key is used to initiate key
#. * sequences that are combined to form a single character.
#. * See http://en.wikipedia.org/wiki/Compose_key
#.
#: ../panels/keyboard/cc-keyboard-option.c:363
msgid "Compose Key"
msgstr "Phím tổ hợp"
#: ../panels/keyboard/cc-keyboard-option.c:368
msgid "Modifiers-only switch to next source"
msgstr "Chuyển sang kiểu gõ kế chỉ dùng phím bổ trợ"
#: ../panels/keyboard/gnome-keyboard-panel.desktop.in.in.h:1
msgid "Keyboard"
msgstr "Bàn phím"
#: ../panels/keyboard/gnome-keyboard-panel.desktop.in.in.h:2
msgid "View and change keyboard shortcuts and set your typing preferences"
msgstr "Xem và thay đổi phím tắt và đặt tùy thích nhập liệu"
#. Translators: those are keywords for the keyboard control-center panel
#: ../panels/keyboard/gnome-keyboard-panel.desktop.in.in.h:4
msgid "Shortcut;Repeat;Blink;"
msgstr "Shortcut;Phím;tắt;phim;tat;Repeat;Lặp;lap;Blink;Nháy;nhay;"
#: ../panels/keyboard/gnome-keyboard-panel.ui.h:1
msgid "Custom Shortcut"
msgstr "Phím tắt tự chọn"
#: ../panels/keyboard/gnome-keyboard-panel.ui.h:4
msgid "_Name:"
msgstr "Tê_n:"
#: ../panels/keyboard/gnome-keyboard-panel.ui.h:5
msgid "C_ommand:"
msgstr "Lện_h:"
#: ../panels/keyboard/gnome-keyboard-panel.ui.h:6
msgid "Add Shortcut"
msgstr "Thêm phím tắt"
#: ../panels/keyboard/gnome-keyboard-panel.ui.h:7
msgid "Remove Shortcut"
msgstr "Bỏ phím tắt"
#: ../panels/keyboard/gnome-keyboard-panel.ui.h:8
msgid ""
"To edit a shortcut, click the row and hold down the new keys or press "
"Backspace to clear."
msgstr ""
"Để sửa đổi phím tắt, nhấn vào hàng muốn sửa rồi ấn tổ hợp phím mới hoặc nhấn "
"Backspace để xóa phím tắt."
#: ../panels/keyboard/keyboard-shortcuts.c:633
#: ../panels/keyboard/keyboard-shortcuts.c:641
msgid "Custom Shortcuts"
msgstr "Phím tắt tự chọn"
#: ../panels/keyboard/keyboard-shortcuts.c:858
msgid "<Unknown Action>"
msgstr "<Hành động lạ>"
#: ../panels/keyboard/keyboard-shortcuts.c:1359
#, c-format
msgid ""
"The shortcut \"%s\" cannot be used because it will become impossible to type "
"using this key.\n"
"Please try with a key such as Control, Alt or Shift at the same time."
msgstr ""
"Không thể dùng \"%s\" làm phím tắt vì sẽ không thể gõ được phím này nữa.\n"
"Xin hãy thêm một phím bổ trợ như Ctrl, Alt, Shift."
#: ../panels/keyboard/keyboard-shortcuts.c:1389
#, c-format
msgid ""
"The shortcut \"%s\" is already used for\n"
"\"%s\""
msgstr ""
"Phím tắt \"%s\" đã dùng cho\n"
"\"%s\""
#: ../panels/keyboard/keyboard-shortcuts.c:1394
#, c-format
msgid ""
"If you reassign the shortcut to \"%s\", the \"%s\" shortcut will be disabled."
msgstr "Nếu bạn gán lại phím tắt là \"%s\", \"%s\" sẽ bị tắt."
#: ../panels/keyboard/keyboard-shortcuts.c:1400
msgid "_Reassign"
msgstr "_Gán lại"
#: ../panels/keyboard/keyboard-shortcuts.c:1441
#, c-format
msgid ""
"The \"%s\" shortcut has an associated \"%s\" shortcut. Do you want to "
"automatically set it to \"%s\"?"
msgstr ""
"Tổ hợp phím tắt \"%s\" đã được gán cho \"%s\". Bạn có muốn tự động đặt nó "
"thành \"%s\"?"
#: ../panels/keyboard/keyboard-shortcuts.c:1451
#, c-format
msgid ""
"\"%s\" is currently associated with \"%s\", this shortcut will be disabled "
"if you move forward."
msgstr ""
"\"%s\" hiện tại được gán cho \"%s\", phím tắt này sẽ bị tắt nếu bạn di "
"chuyển về phía trước."
#: ../panels/keyboard/keyboard-shortcuts.c:1458
msgid "_Assign"
msgstr "_Gán"
#: ../panels/mouse/cc-mouse-panel.c:82
msgid "Test Your _Settings"
msgstr "_Kiểm tra cài đặt của bạn"
#: ../panels/mouse/gnome-mouse-panel.desktop.in.in.h:1
msgid "Mouse & Touchpad"
msgstr "Chuột và Touchpad"
#: ../panels/mouse/gnome-mouse-panel.desktop.in.in.h:2
msgid ""
"Change your mouse or touchpad sensitivity and select right or left-handed"
msgstr "Thay đổi độ nhạy chuột và touchpad và chọn thuận tay phải/trái"
#. Translators: those are keywords for the mouse and touchpad control-center panel
#: ../panels/mouse/gnome-mouse-panel.desktop.in.in.h:4
msgid "Trackpad;Pointer;Click;Tap;Double;Button;Trackball;Scroll;"
msgstr ""
"Trackpad;Pointer;Con;trỏ;tro;Click;Nhấn;Nhắp;Nhan;Nhap;Tap;Double;Dup;Button;"
"Nút;Nut;Trackball;Scroll;cuộn;cuon;"
#: ../panels/mouse/gnome-mouse-properties.ui.h:1
msgid "General"
msgstr "Chung"
#: ../panels/mouse/gnome-mouse-properties.ui.h:2
msgid "Primary Button"
msgstr "Nút chính"
#: ../panels/mouse/gnome-mouse-properties.ui.h:3
msgid "Sets the order of physical buttons on mice and touchpads."
msgstr "Đặt thứ tự của các nút vật lý trên con chuột và touchpads."
#: ../panels/mouse/gnome-mouse-properties.ui.h:4
msgid "Left"
msgstr "Trái"
#: ../panels/mouse/gnome-mouse-properties.ui.h:5
msgid "Right"
msgstr "Phải"
#: ../panels/mouse/gnome-mouse-properties.ui.h:6
msgid "Mouse"
msgstr "Chuột"
#: ../panels/mouse/gnome-mouse-properties.ui.h:7
msgid "Mouse Speed"
msgstr "Tốc độ chuột"
#: ../panels/mouse/gnome-mouse-properties.ui.h:8
msgid "Double-click timeout"
msgstr "Thời hạn bấm đúp chuột"
#. Translators: This switch reverses the scrolling direction for touchpads. The term used comes from OS X so use the same translation if possible.
#: ../panels/mouse/gnome-mouse-properties.ui.h:10
msgid "Natural Scrolling"
msgstr "Cuộn Tự nhiên"
#: ../panels/mouse/gnome-mouse-properties.ui.h:11
msgid "Scrolling moves the content, not the view."
msgstr "Cuộn di chuyển nội dung, không phải bộ trình bày."
#: ../panels/mouse/gnome-mouse-properties.ui.h:12
msgid "Touchpad"
msgstr "Touchpad"
#: ../panels/mouse/gnome-mouse-properties.ui.h:13
msgid "Touchpad Speed"
msgstr "Tốc độ Touchpad"
#: ../panels/mouse/gnome-mouse-properties.ui.h:14
msgid "Tap to Click"
msgstr "Chỗ để bấm chuột"
#: ../panels/mouse/gnome-mouse-properties.ui.h:15
msgid "Edge Scrolling"
msgstr "Cuộn sắc"
#: ../panels/mouse/gnome-mouse-test.c:130
#: ../panels/mouse/gnome-mouse-test.ui.h:1
msgid "Try clicking, double clicking, scrolling"
msgstr "Thử nhấn, bấm đúp, cuộn"
#: ../panels/mouse/gnome-mouse-test.c:135
msgid "Five clicks, GEGL time!"
msgstr "Bấm năm lần, sự kiện GEGL!"
#: ../panels/mouse/gnome-mouse-test.c:140
msgid "Double click, primary button"
msgstr "Bấm đúp, nút chính"
#: ../panels/mouse/gnome-mouse-test.c:140
msgid "Single click, primary button"
msgstr "Bấm đơn, nút chính"
#: ../panels/mouse/gnome-mouse-test.c:143
msgid "Double click, middle button"
msgstr "Bấm đúp, nút giữa"
#: ../panels/mouse/gnome-mouse-test.c:143
msgid "Single click, middle button"
msgstr "Bấm đơn, nút giữa"
#: ../panels/mouse/gnome-mouse-test.c:146
msgid "Double click, secondary button"
msgstr "Bấm đúp, nút phụ"
#: ../panels/mouse/gnome-mouse-test.c:146
msgid "Single click, secondary button"
msgstr "Bấm đơn, nút phụ"
#. TRANSLATORS: this is to disable the radio hardware in the
#. * network panel
#: ../panels/network/cc-network-panel.c:358
msgid "Air_plane Mode"
msgstr "Chế độ _máy bay"
#: ../panels/network/cc-network-panel.c:967
msgid "Network proxy"
msgstr "Ủy nhiệm mạng"
#. Translators: this is the title of the connection details
#. * window for vpn connections, it is also used to display
#. * vpn connections in the device list.
#.
#: ../panels/network/cc-network-panel.c:1144 ../panels/network/net-vpn.c:278
#: ../panels/network/net-vpn.c:432
#, c-format
msgid "%s VPN"
msgstr "VPN %s"
#: ../panels/network/cc-network-panel.c:1300
msgid "Oops, something has gone wrong. Please contact your software vendor."
msgstr ""
"Ôi trời, có gì đó sai rồi. Vui lòng liên lạc với nhà cung cấp phần mềm."
#: ../panels/network/cc-network-panel.c:1306
msgid "NetworkManager needs to be running."
msgstr "Trình quản lý kết nối mạng cần phải đang chạy."
#: ../panels/network/connection-editor/8021x-security-page.ui.h:1
msgid "802.1x _Security"
msgstr "_An ninh 802.1x"
#: ../panels/network/connection-editor/8021x-security-page.ui.h:2
#: ../panels/network/connection-editor/security-page.ui.h:3
#: ../panels/printers/printers.ui.h:14
msgid "page 1"
msgstr "trang 1"
#: ../panels/network/connection-editor/8021x-security-page.ui.h:3
#: ../panels/network/connection-editor/security-page.ui.h:4
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-fast.ui.h:1
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-peap.ui.h:5
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-ttls.ui.h:2
msgid "Anony_mous identity"
msgstr "Thực thể _vô danh"
#: ../panels/network/connection-editor/8021x-security-page.ui.h:4
#: ../panels/network/connection-editor/security-page.ui.h:5
msgid "Inner _authentication"
msgstr "_Xác thực bên trong"
#: ../panels/network/connection-editor/8021x-security-page.ui.h:5
#: ../panels/network/connection-editor/security-page.ui.h:6
#: ../panels/printers/printers.ui.h:16
msgid "page 2"
msgstr "trang 2"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-8021x-security.c:108
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-security.c:469
#: ../panels/network/connection-editor/details-page.ui.h:3
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:6
msgid "Security"
msgstr "An ninh"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page.c:507
msgid "automatic"
msgstr "tự động"
#. TRANSLATORS: this WEP WiFi security
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-details.c:52
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:219
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:383
msgid "WEP"
msgstr "WEP"
#. TRANSLATORS: this WPA WiFi security
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-details.c:56
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:223
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:388
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:19
msgid "WPA"
msgstr "WPA"
#. TRANSLATORS: this WPA WiFi security
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-details.c:60
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:227
msgid "WPA2"
msgstr "WPA2"
#. TRANSLATORS: this Enterprise WiFi security
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-details.c:65
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:232
msgid "Enterprise"
msgstr "Doanh nghiệp"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-details.c:70
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:237
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:373
msgctxt "Wifi security"
msgid "None"
msgstr "Không"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-details.c:91
#: ../panels/power/power.ui.h:17
msgid "Never"
msgstr "Không bao giờ"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-details.c:106
#: ../panels/network/net-device-ethernet.c:124
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:477
#, c-format
msgid "%i day ago"
msgid_plural "%i days ago"
msgstr[0] "%i ngày trước"
#. Translators: network device speed
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-details.c:155
#: ../panels/network/net-device-ethernet.c:54
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:534
#, c-format
msgid "%d Mb/s"
msgstr "%d Mb/s"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-details.c:181
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:563
msgctxt "Signal strength"
msgid "None"
msgstr "Không"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-details.c:183
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:565
msgctxt "Signal strength"
msgid "Weak"
msgstr "Yếu"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-details.c:185
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:567
msgctxt "Signal strength"
msgid "Ok"
msgstr "Ok"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-details.c:187
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:569
msgctxt "Signal strength"
msgid "Good"
msgstr "Tốt"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-details.c:189
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:571
msgctxt "Signal strength"
msgid "Excellent"
msgstr "Tuyệt hảo"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ethernet.c:226
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-vpn.c:220
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-wifi.c:262
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:47
msgid "Identity"
msgstr "Thực thể"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip4.c:177
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip4.c:439
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip6.c:179
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip6.c:443
msgid "Address"
msgstr "Địa chỉ"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip4.c:190
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip4.c:452
msgid "Netmask"
msgstr "Mặt nạ mạng"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip4.c:204
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip4.c:465
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip6.c:205
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip6.c:473
#: ../panels/network/network-vpn.ui.h:2
msgid "Gateway"
msgstr "Máy cổng"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip4.c:221
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip6.c:222
msgid "Delete Address"
msgstr "Xóa địa chỉ"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip4.c:275
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip6.c:276
msgid "Add"
msgstr "Thêm"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip4.c:343
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip6.c:347
msgid "Server"
msgstr "Máy chủ"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip4.c:360
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip6.c:364
msgid "Delete DNS Server"
msgstr "Xóa máy chủ DNS"
#. Translators: Please see https://en.wikipedia.org/wiki/Metrics_(networking)
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip4.c:479
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip6.c:487
msgctxt "network parameters"
msgid "Metric"
msgstr "Metric"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip4.c:500
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip6.c:508
msgid "Delete Route"
msgstr "Xóa định tuyến"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip4.c:615
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:27
msgid "Automatic (DHCP)"
msgstr "Tự động (DHCP)"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip4.c:619
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip6.c:621
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:26
#: ../panels/privacy/cc-privacy-panel.c:199
msgid "Manual"
msgstr "Thủ công"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip4.c:623
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip6.c:625
msgid "Link-Local Only"
msgstr "Chỉ Link-Local"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip4.c:967
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:48
msgid "IPv4"
msgstr "IPv4"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip6.c:192
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip6.c:456
msgid "Prefix"
msgstr "Tiền tố"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip6.c:613
#: ../panels/network/connection-editor/ethernet-page.ui.h:1
#: ../panels/network/connection-editor/ip4-page.ui.h:4
#: ../panels/network/connection-editor/ip6-page.ui.h:4
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-peap.ui.h:2
#: ../panels/privacy/cc-privacy-panel.c:199
msgid "Automatic"
msgstr "Tự động"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip6.c:617
msgid "Automatic, DHCP only"
msgstr "Tự động, chỉ DHCP"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-ip6.c:937
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:49
msgid "IPv6"
msgstr "IPv6"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-reset.c:91
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:51
msgid "Reset"
msgstr "Đặt lại"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-security.c:253
msgctxt "Wi-Fi/Ethernet security"
msgid "None"
msgstr "Không"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-security.c:276
msgid "WEP 40/128-bit Key (Hex or ASCII)"
msgstr "Khóa WEP 40/128-bit (thập lục phân hoặc ASCII)"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-security.c:286
msgid "WEP 128-bit Passphrase"
msgstr "Mật khẩu WEP 128-bit"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-security.c:299
#: ../panels/network/wireless-security/wireless-security.c:409
msgid "LEAP"
msgstr "LEAP"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-security.c:312
msgid "Dynamic WEP (802.1x)"
msgstr "WEP động (802.1x)"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-security.c:326
msgid "WPA & WPA2 Personal"
msgstr "WPA & WPA2 Cá nhân"
#: ../panels/network/connection-editor/ce-page-security.c:340
msgid "WPA & WPA2 Enterprise"
msgstr "WPA và WPA2 Doanh nghiệp"
#: ../panels/network/connection-editor/details-page.ui.h:1
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:4
msgid "Signal Strength"
msgstr "Cường độ tín hiệu"
#: ../panels/network/connection-editor/details-page.ui.h:2
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:5
msgid "Link speed"
msgstr "Tốc độ đường truyền"
#: ../panels/network/connection-editor/details-page.ui.h:4
#: ../panels/network/net-device-ethernet.c:157
#: ../panels/network/network-simple.ui.h:3
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:7 ../panels/network/panel-common.c:695
msgid "IPv4 Address"
msgstr "Địa chỉ IPv4"
#: ../panels/network/connection-editor/details-page.ui.h:5
#: ../panels/network/net-device-ethernet.c:158
#: ../panels/network/net-device-ethernet.c:162
#: ../panels/network/network-mobile.ui.h:4
#: ../panels/network/network-simple.ui.h:4
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:8 ../panels/network/panel-common.c:696
msgid "IPv6 Address"
msgstr "Địa chỉ IPv6"
#: ../panels/network/connection-editor/details-page.ui.h:6
#: ../panels/network/net-device-ethernet.c:165
#: ../panels/network/network-simple.ui.h:2
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:9
msgid "Hardware Address"
msgstr "Địa chỉ phần cứng"
#: ../panels/network/connection-editor/details-page.ui.h:7
#: ../panels/network/net-device-ethernet.c:169
#: ../panels/network/network-mobile.ui.h:5
#: ../panels/network/network-simple.ui.h:5
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:10
msgid "Default Route"
msgstr "Định tuyến mặc định"
#: ../panels/network/connection-editor/details-page.ui.h:8
#: ../panels/network/connection-editor/ip4-page.ui.h:3
#: ../panels/network/connection-editor/ip6-page.ui.h:3
#: ../panels/network/net-device-ethernet.c:171
#: ../panels/network/network-mobile.ui.h:6
#: ../panels/network/network-simple.ui.h:6
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:11
msgid "DNS"
msgstr "DNS"
#: ../panels/network/connection-editor/details-page.ui.h:9
msgid "Last Used"
msgstr "Dùng lần cuối"
#: ../panels/network/connection-editor/ethernet-page.ui.h:2
msgid "Twisted Pair (TP)"
msgstr "Dây xoắn đôi (TP)"
#: ../panels/network/connection-editor/ethernet-page.ui.h:3
msgid "Attachment Unit Interface (AUI)"
msgstr "Giao diện Đơn vị Đính kèm (AUI)"
#: ../panels/network/connection-editor/ethernet-page.ui.h:4
msgid "BNC"
msgstr "BNC"
#: ../panels/network/connection-editor/ethernet-page.ui.h:5
msgid "Media Independent Interface (MII)"
msgstr "Giao diện Đa phương tiện Độc lập (MII)"
#: ../panels/network/connection-editor/ethernet-page.ui.h:6
msgid "10 Mb/s"
msgstr "10 Mb/s"
#: ../panels/network/connection-editor/ethernet-page.ui.h:7
msgid "100 Mb/s"
msgstr "100 Mb/s"
#: ../panels/network/connection-editor/ethernet-page.ui.h:8
msgid "1 Gb/s"
msgstr "1 Gb/s"
#: ../panels/network/connection-editor/ethernet-page.ui.h:9
msgid "10 Gb/s"
msgstr "10 Gb/s"
#: ../panels/network/connection-editor/ethernet-page.ui.h:10
#: ../panels/network/connection-editor/vpn-page.ui.h:1
msgid "_Name"
msgstr "Tê_n"
#: ../panels/network/connection-editor/ethernet-page.ui.h:11
#: ../panels/network/connection-editor/wifi-page.ui.h:4
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:38
msgid "_MAC Address"
msgstr "Địa chỉ _MAC"
#: ../panels/network/connection-editor/ethernet-page.ui.h:12
msgid "M_TU"
msgstr "M_TU"
#: ../panels/network/connection-editor/ethernet-page.ui.h:13
#: ../panels/network/connection-editor/wifi-page.ui.h:5
msgid "_Cloned Address"
msgstr "Địa chỉ _nhân bản"
#: ../panels/network/connection-editor/ethernet-page.ui.h:14
msgid "bytes"
msgstr "byte"
#: ../panels/network/connection-editor/ethernet-page.ui.h:15
#: ../panels/network/connection-editor/vpn-page.ui.h:3
msgid "Make available to other _users"
msgstr "Cho người dùng _khác sử dụng"
#: ../panels/network/connection-editor/ethernet-page.ui.h:16
#: ../panels/network/connection-editor/wifi-page.ui.h:7
msgid "Connect _automatically"
msgstr "Kết nối _tự động"
#: ../panels/network/connection-editor/ethernet-page.ui.h:17
#: ../panels/network/connection-editor/security-page.ui.h:2
#: ../panels/network/connection-editor/vpn-page.ui.h:2
msgid "Firewall _Zone"
msgstr "_Vùng tường lửa"
#: ../panels/network/connection-editor/firewall-helpers.c:48
#: ../panels/network/connection-editor/firewall-helpers.c:113
msgctxt "Firewall zone"
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
#: ../panels/network/connection-editor/firewall-helpers.c:49
msgid "The zone defines the trust level of the connection"
msgstr "Đây là vùng định nghĩa mức tin cậy của kết nối"
#: ../panels/network/connection-editor/ip4-page.ui.h:1
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:24
msgid "IPv_4"
msgstr "IPv_4"
#: ../panels/network/connection-editor/ip4-page.ui.h:2
#: ../panels/network/connection-editor/ip6-page.ui.h:2
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:25
msgid "_Addresses"
msgstr "Đị_a chỉ"
#: ../panels/network/connection-editor/ip4-page.ui.h:5
#: ../panels/network/connection-editor/ip6-page.ui.h:5
msgid "Automatic DNS"
msgstr "DNS tự động"
#: ../panels/network/connection-editor/ip4-page.ui.h:6
#: ../panels/network/connection-editor/ip6-page.ui.h:6
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:32
msgid "Routes"
msgstr "Định tuyến"
#: ../panels/network/connection-editor/ip4-page.ui.h:7
#: ../panels/network/connection-editor/ip6-page.ui.h:7
msgid "Automatic Routes"
msgstr "Định tuyến tự động"
#: ../panels/network/connection-editor/ip4-page.ui.h:8
#: ../panels/network/connection-editor/ip6-page.ui.h:8
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:34
msgid "Use this connection _only for resources on its network"
msgstr "Dùng kết nối này _chỉ cho tài nguyên trên mạng này"
#: ../panels/network/connection-editor/ip6-page.ui.h:1
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:36
msgid "IPv_6"
msgstr "IPv_6"
#: ../panels/network/connection-editor/net-connection-editor.c:275
msgid "Unable to open connection editor"
msgstr "Không thể mở cửa sổ điều chỉnh kết nối"
#: ../panels/network/connection-editor/net-connection-editor.c:293
msgid "New Profile"
msgstr "Hồ sơ mới"
#: ../panels/network/connection-editor/net-connection-editor.c:583
msgid "VPN"
msgstr "VPN"
#: ../panels/network/connection-editor/net-connection-editor.c:584
msgid "Bond"
msgstr "Bond"
#: ../panels/network/connection-editor/net-connection-editor.c:586
msgid "Team"
msgstr "Team"
#: ../panels/network/connection-editor/net-connection-editor.c:588
msgid "Bridge"
msgstr "Bridge"
#: ../panels/network/connection-editor/net-connection-editor.c:589
msgid "VLAN"
msgstr "VLAN"
#: ../panels/network/connection-editor/net-connection-editor.c:740
msgid "Could not load VPN plugins"
msgstr "Không thể tải phần mở rộng VPN"
#: ../panels/network/connection-editor/net-connection-editor.c:809
msgid "Import from file…"
msgstr "Nhập từ tập tin…"
#: ../panels/network/connection-editor/net-connection-editor.c:880
msgid "Add Network Connection"
msgstr "Thêm kết nối mạng"
#: ../panels/network/connection-editor/reset-page.ui.h:1
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:41
msgid "_Reset"
msgstr "Đặ_t lại"
#: ../panels/network/connection-editor/reset-page.ui.h:2
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:1463
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:42
msgid "_Forget"
msgstr "_Quên"
#: ../panels/network/connection-editor/reset-page.ui.h:3
msgid ""
"Reset the settings for this network, including passwords, but remember it as "
"a preferred network"
msgstr ""
"Đặt lại toàn bộ cài đặt cho mạng này, bao gồm mật khẩu, nhưng vẫn ghi nhớ nó "
"là mạng ưa dùng"
#: ../panels/network/connection-editor/reset-page.ui.h:4
msgid ""
"Remove all details relating to this network and do not try to automatically "
"connect"
msgstr ""
"Xóa bỏ mọi thông tin chi tiết liên quan đến mạng và không kết nối tự động"
#: ../panels/network/connection-editor/security-page.ui.h:1
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:16
msgid "S_ecurity"
msgstr "_An ninh"
#: ../panels/network/connection-editor/vpn-helpers.c:205
msgid "Cannot import VPN connection"
msgstr "Không thể nhập kết nối VPN"
#: ../panels/network/connection-editor/vpn-helpers.c:207
#, c-format
msgid ""
"The file '%s' could not be read or does not contain recognized VPN "
"connection information\n"
"\n"
"Error: %s."
msgstr ""
"Tập tin “%s” không thể đọc được hay nó chứa thông tin kết nối VPN không được "
"chấp nhận\n"
"\n"
"Lỗi: %s."
#: ../panels/network/connection-editor/vpn-helpers.c:242
msgid "Select file to import"
msgstr "Chọn tập tin cần nhập"
#: ../panels/network/connection-editor/vpn-helpers.c:246
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:2053
#: ../panels/sharing/cc-sharing-panel.c:373
#: ../panels/user-accounts/um-photo-dialog.c:218
msgid "_Open"
msgstr "_Mở"
#: ../panels/network/connection-editor/vpn-helpers.c:294
#, c-format
msgid "A file named \"%s\" already exists."
msgstr "Đã có tập tin tên “%s” rồi."
#: ../panels/network/connection-editor/vpn-helpers.c:296
msgid "_Replace"
msgstr "_Thay thế"
#: ../panels/network/connection-editor/vpn-helpers.c:298
#, c-format
msgid "Do you want to replace %s with the VPN connection you are saving?"
msgstr "Bạn có muốn thay thế %s bằng kết nối này?"
#: ../panels/network/connection-editor/vpn-helpers.c:334
msgid "Cannot export VPN connection"
msgstr "Không thể xuất kết nối VPN"
#: ../panels/network/connection-editor/vpn-helpers.c:336
#, c-format
msgid ""
"The VPN connection '%s' could not be exported to %s.\n"
"\n"
"Error: %s."
msgstr ""
"Kết nối VPN “%s” không thể xuất ra %s.\n"
"\n"
"Lỗi: %s."
#: ../panels/network/connection-editor/vpn-helpers.c:371
msgid "Export VPN connection"
msgstr "Xuất kết nối VPN"
#: ../panels/network/connection-editor/vpn-page.ui.h:4
msgid "(Error: unable to load VPN connection editor)"
msgstr "(Lỗi: không thể tải bộ biên soạn kết nối VPN)"
#: ../panels/network/connection-editor/wifi-page.ui.h:1
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:14
msgid "_SSID"
msgstr "_SSID"
#: ../panels/network/connection-editor/wifi-page.ui.h:2
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:15
msgid "_BSSID"
msgstr "_BSSID"
#: ../panels/network/connection-editor/wifi-page.ui.h:3
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:18
msgid "My Home Network"
msgstr "Mạng nhà"
#: ../panels/network/connection-editor/wifi-page.ui.h:6
msgid "Make available to _other users"
msgstr "Cho người dùng _khác sử dụng"
#: ../panels/network/gnome-network-panel.desktop.in.in.h:1
#: ../panels/network/network-mobile.ui.h:7
msgid "Network"
msgstr "Mạng"
#: ../panels/network/gnome-network-panel.desktop.in.in.h:2
msgid "Control how you connect to the Internet"
msgstr "Điều khiển cách kết nối Internet"
#. Translators: those are keywords for the network control-center panel
#: ../panels/network/gnome-network-panel.desktop.in.in.h:4
msgid ""
"Network;Wireless;Wi-Fi;Wifi;IP;LAN;Proxy;WAN;Broadband;Modem;Bluetooth;vpn;"
"vlan;bridge;bond;DNS;"
msgstr ""
"Network;mạng;mang;Wireless;không;dây;khong;day;Wi-Fi;Wifi;IP;LAN;Proxy;ủy;"
"nhiệm;uy;nhiem;WAN;Broadband;Modem;Bluetooth;vlan;bridge;bond;DNS;"
#: ../panels/network/net-device-bond.c:77
msgid "Bond slaves"
msgstr "Bond slave"
#: ../panels/network/net-device-bond.c:102
#: ../panels/network/net-device-bridge.c:102
#: ../panels/network/net-device-team.c:102
msgid "(none)"
msgstr "(không)"
#: ../panels/network/net-device-bridge.c:77
msgid "Bridge slaves"
msgstr "Bridge slave"
#: ../panels/network/net-device-ethernet.c:110
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:463
msgid "never"
msgstr "chưa bao giờ"
#: ../panels/network/net-device-ethernet.c:120
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:473
msgid "today"
msgstr "hôm nay"
#: ../panels/network/net-device-ethernet.c:122
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:475
msgid "yesterday"
msgstr "hôm qua"
#: ../panels/network/net-device-ethernet.c:160
#: ../panels/network/network-mobile.ui.h:3 ../panels/network/panel-common.c:698
#: ../panels/network/panel-common.c:700 ../panels/printers/printers.ui.h:13
msgid "IP Address"
msgstr "Địa chỉ IP"
#: ../panels/network/net-device-ethernet.c:176
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:12
msgid "Last used"
msgstr "Dùng lần cuối"
#. Translators: This is used as the title of the connection
#. * details window for ethernet, if there is only a single
#. * profile. It is also used to display ethernet in the
#. * device list.
#.
#: ../panels/network/net-device-ethernet.c:286
#: ../panels/network/network-ethernet.ui.h:1
#: ../panels/network/network-simple.ui.h:1
msgid "Wired"
msgstr "Có dây"
#: ../panels/network/net-device-ethernet.c:354
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:1621
#: ../panels/network/network-ethernet.ui.h:3
#: ../panels/network/network-mobile.ui.h:8
#: ../panels/network/network-simple.ui.h:8 ../panels/network/network-vpn.ui.h:7
msgid "Options…"
msgstr "Tùy chọn…"
#: ../panels/network/net-device-ethernet.c:473
#, c-format
msgid "Profile %d"
msgstr "Hồ sơ %d"
#: ../panels/network/net-device-mobile.c:232
msgid "Add new connection"
msgstr "Thêm kết nối mới"
#: ../panels/network/net-device-team.c:77
msgid "Team slaves"
msgstr "Team slave"
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:1176
msgid ""
"If you have a connection to the Internet other than wireless, you can set up "
"a wireless hotspot to share the connection with others."
msgstr ""
"Nếu bạn có kết nối Internet không phải không dây, bạn có thể cài đặt một "
"điểm kết nối không dây (hotspot) để chia sẻ kết nối Internet với người khác."
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:1180
#, c-format
msgid "Switching on the wireless hotspot will disconnect you from <b>%s</b>."
msgstr "Chuyển qua kết nối không dây, bạn sẽ bị ngắt khỏi <b>%s</b>."
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:1184
msgid ""
"It is not possible to access the Internet through your wireless while the "
"hotspot is active."
msgstr ""
"Không thể truy cập Internet không dây khi điểm kết nối không dây vẫn đang "
"hoạt động."
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:1267
msgid "Stop hotspot and disconnect any users?"
msgstr ""
"Bạn có muốn dừng điểm truy cập này và ngắt kết nối những người đang sử dụng?"
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:1270
msgid "_Stop Hotspot"
msgstr "_Dừng điểm truy cập"
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:1327
msgid "System policy prohibits use as a Hotspot"
msgstr ""
"Chính sách của hệ thống cấm chỉ dùng máy tính này như một Hotspot (Điểm tập "
"trung để máy khác truy cập mạng)"
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:1330
msgid "Wireless device does not support Hotspot mode"
msgstr "Thiết bị không dây không hỗ trợ chế độ điểm truy cập"
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:1459
msgid ""
"Network details for the selected networks, including passwords and any "
"custom configuration will be lost."
msgstr ""
"Sẽ mất chi tiết của những mạng được chọn, bao gồm mật khẩu và các cài đặt "
"tùy biến khác."
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:1774
msgid "History"
msgstr "Lịch sử"
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:1778
#: ../panels/printers/options-dialog.ui.h:2
#: ../panels/wacom/button-mapping.ui.h:2 ../panels/wacom/cc-wacom-page.c:525
#: ../panels/wacom/gnome-wacom-properties.ui.h:5
msgid "_Close"
msgstr "Đón_g"
#. translators: This is the label for the "Forget wireless network" functionality
#: ../panels/network/net-device-wifi.c:1786
msgctxt "Wi-Fi Network"
msgid "_Forget"
msgstr "_Quên"
#. TRANSLATORS: this is when the use leaves the PAC textbox blank
#: ../panels/network/net-proxy.c:67
msgid ""
"Web Proxy Autodiscovery is used when a Configuration URL is not provided."
msgstr "Dùng Tự động phát hiện ủy nhiệm Web nếu không cung cấp URL cấu hình."
#. TRANSLATORS: WPAD is bad: if you enable it on an untrusted
#. * network, then anyone else on that network can tell your
#. * machine that it should proxy all of your web traffic
#. * through them.
#: ../panels/network/net-proxy.c:75
msgid "This is not recommended for untrusted public networks."
msgstr "Không khuyến khích đối với mạng công cộng không đáng tin."
#: ../panels/network/net-proxy.c:410
msgid "Proxy"
msgstr "Ủy nhiệm"
#: ../panels/network/network-ethernet.ui.h:2
msgid "_Add Profile…"
msgstr "_Thêm hồ sơ…"
#: ../panels/network/network-mobile.ui.h:1
msgid "IMEI"
msgstr "IMEI"
#: ../panels/network/network-mobile.ui.h:2
msgid "Provider"
msgstr "Nhà cung cấp"
#: ../panels/network/network-proxy.ui.h:1
msgctxt "proxy method"
msgid "None"
msgstr "Không có"
#: ../panels/network/network-proxy.ui.h:2
msgctxt "proxy method"
msgid "Manual"
msgstr "Thủ công"
#: ../panels/network/network-proxy.ui.h:3
msgctxt "proxy method"
msgid "Automatic"
msgstr "Tự động"
#: ../panels/network/network-proxy.ui.h:4
msgid "_Method"
msgstr "_Phương thức"
#: ../panels/network/network-proxy.ui.h:5
msgid "_Configuration URL"
msgstr "_Cấu hình URL"
#: ../panels/network/network-proxy.ui.h:6
msgid "_HTTP Proxy"
msgstr "Ủy nhiệm _HTTP"
#: ../panels/network/network-proxy.ui.h:7
msgid "H_TTPS Proxy"
msgstr "Ủy nhiệm H_TTPS"
#: ../panels/network/network-proxy.ui.h:8
msgid "_FTP Proxy"
msgstr "Ủy nhiệm _FTP"
#: ../panels/network/network-proxy.ui.h:9
msgid "_Socks Host"
msgstr "Máy chủ _Socks"
#: ../panels/network/network-proxy.ui.h:10
msgid "_Ignore Hosts"
msgstr "_Bỏ qua máy"
#: ../panels/network/network-proxy.ui.h:11
msgid "HTTP proxy port"
msgstr "Cổng ủy nhiệm HTTP"
#: ../panels/network/network-proxy.ui.h:12
msgid "HTTPS proxy port"
msgstr "Cổng ủy nhiệm HTTPS"
#: ../panels/network/network-proxy.ui.h:13
msgid "FTP proxy port"
msgstr "Cổng ủy nhiệm FTP"
#: ../panels/network/network-proxy.ui.h:14
msgid "Socks proxy port"
msgstr "Cổng ủy nhiệm Socks"
#: ../panels/network/network-simple.ui.h:7
msgid "Turn device off"
msgstr "Tắt thiết bị"
#: ../panels/network/network.ui.h:1
msgid "Add Device"
msgstr "Thêm thiết bị"
#: ../panels/network/network.ui.h:2
msgid "Remove Device"
msgstr "Gỡ bỏ thiết bị"
#: ../panels/network/network-vpn.ui.h:1
msgid "VPN Type"
msgstr "Kiểu VPN"
#: ../panels/network/network-vpn.ui.h:3
msgid "Group Name"
msgstr "Tên nhóm"
#: ../panels/network/network-vpn.ui.h:4
msgid "Group Password"
msgstr "Mật khẩu nhóm"
#: ../panels/network/network-vpn.ui.h:5
#: ../panels/printers/authentication-dialog.ui.h:4
msgid "Username"
msgstr "Tên người dùng"
#: ../panels/network/network-vpn.ui.h:6
msgid "Turn VPN connection off"
msgstr "Tắt kết nối VPN"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:3
msgid "Automatic _Connect"
msgstr "Tự động _kết nối"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:13
msgid "details"
msgstr "chi tiết"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:17
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-leap.ui.h:2
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-simple.ui.h:2
#: ../panels/network/wireless-security/ws-leap.ui.h:2
#: ../panels/network/wireless-security/ws-wpa-psk.ui.h:1
#: ../panels/sharing/sharing.ui.h:9
#: ../panels/user-accounts/data/account-dialog.ui.h:9
#: ../panels/user-accounts/data/user-accounts-dialog.ui.h:7
msgid "_Password"
msgstr "_Mật khẩu"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:20
msgid "None"
msgstr "Không có"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:21
msgid "Show P_assword"
msgstr "_Hiện mật khẩu"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:22
msgid "Make available to other users"
msgstr "Cho phép những người dùng khác sử dụng"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:23
msgid "identity"
msgstr "thực thể"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:28
msgid "Automatic (DHCP) addresses only"
msgstr "Chỉ địa chỉ tự động (DHCP)"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:29
msgid "Link-local only"
msgstr "Chỉ link-local"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:30
msgid "Shared with other computers"
msgstr "Chia sẻ với máy tính khác"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:33
msgid "_Ignore automatically obtained routes"
msgstr "_Bỏ qua định tuyến lấy tự động"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:35
msgid "ipv4"
msgstr "ipv4"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:37
msgid "ipv6"
msgstr "ipv6"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:39
msgid "_Cloned MAC Address"
msgstr "Địa chỉ MAC _nhân bản"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:40
msgid "hardware"
msgstr "phần cứng"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:43
msgid ""
"Reset the settings for this connection to their defaults, but remember as a "
"preferred connection."
msgstr ""
"Đặt lại các cài đặt cho kết này thành mặc định, nhưng ghi nhớ đây là một kết "
"nối được ưa thích."
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:44
msgid ""
"Remove all details relating to this network and do not try to automatically "
"connect to it."
msgstr ""
"Xóa bỏ mọi thông tin chi tiết liên quan đến mạng này và không cố kết nối tự "
"động đến nó."
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:45
msgid "reset"
msgstr "đặt lại"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:50
msgid "Hardware"
msgstr "Phần cứng"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:52
msgid "Wi-Fi Hotspot"
msgstr "Wi-Fi Hotspot"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:53
msgid "_Turn On"
msgstr "_Bật"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:54
msgid "Wi-Fi"
msgstr "Wi-Fi"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:55
msgid "Turn Wi-Fi off"
msgstr "Tắt Wi-Fi"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:56
msgid "_Use as Hotspot…"
msgstr "_Dùng làm điểm truy cập…"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:57
msgid "_Connect to Hidden Network…"
msgstr "_Nối vào mạng ẩn…"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:58
#: ../panels/user-accounts/data/user-accounts-dialog.ui.h:13
msgid "_History"
msgstr "_Lịch sử"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:59
msgid "Switch off to connect to a Wi-Fi network"
msgstr "Tắt kết nối vào mạng không dây"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:60
msgid "Network Name"
msgstr "Tên mạng"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:61
msgid "Connected Devices"
msgstr "Thiết bị đã kết nối"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:62
msgid "Security type"
msgstr "Kiểu an ninh"
#: ../panels/network/network-wifi.ui.h:63
#: ../panels/printers/authentication-dialog.ui.h:5
#: ../panels/user-accounts/data/account-dialog.ui.h:6
msgid "Password"
msgstr "Mật khẩu"
#. TRANSLATORS: AP type
#: ../panels/network/panel-common.c:131
msgid "Ad-hoc"
msgstr "Ad-hoc"
#. TRANSLATORS: AP type
#: ../panels/network/panel-common.c:135
msgid "Infrastructure"
msgstr "Hạ tầng"
#. TRANSLATORS: device status
#. TRANSLATORS: VPN status
#: ../panels/network/panel-common.c:151 ../panels/network/panel-common.c:205
msgid "Status unknown"
msgstr "Tình trạng không rõ"
#. TRANSLATORS: device status
#: ../panels/network/panel-common.c:155
msgid "Unmanaged"
msgstr "Chưa được quản lý"
#. TRANSLATORS: device status
#: ../panels/network/panel-common.c:159
msgid "Unavailable"
msgstr "Không sẵn sàng"
#. TRANSLATORS: device status
#. TRANSLATORS: VPN status
#: ../panels/network/panel-common.c:169 ../panels/network/panel-common.c:211
msgid "Connecting"
msgstr "Đang kết nối"
#. TRANSLATORS: device status
#. TRANSLATORS: VPN status
#: ../panels/network/panel-common.c:173 ../panels/network/panel-common.c:215
msgid "Authentication required"
msgstr "Cần xác thực"
#. TRANSLATORS: device status
#. TRANSLATORS: VPN status
#: ../panels/network/panel-common.c:177 ../panels/network/panel-common.c:219
msgid "Connected"
msgstr "Đã kết nối"
#. TRANSLATORS: device status
#: ../panels/network/panel-common.c:181
msgid "Disconnecting"
msgstr "Đang ngắt kết nối"
#. TRANSLATORS: device status
#. TRANSLATORS: VPN status
#: ../panels/network/panel-common.c:185 ../panels/network/panel-common.c:223
msgid "Connection failed"
msgstr "Kết nối gặp lỗi"
#. TRANSLATORS: device status
#. TRANSLATORS: VPN status
#: ../panels/network/panel-common.c:189 ../panels/network/panel-common.c:231
msgid "Status unknown (missing)"
msgstr "Tình trạng không rõ (thiếu)"
#. TRANSLATORS: VPN status
#: ../panels/network/panel-common.c:227
msgid "Not connected"
msgstr "Chưa kết nối"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:252
msgid "Configuration failed"
msgstr "Cấu hình gặp lỗi"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:256
msgid "IP configuration failed"
msgstr "Cấu hình IP gặp lỗi"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:260
msgid "IP configuration expired"
msgstr "Hết hạn cấu hình IP"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:264
msgid "Secrets were required, but not provided"
msgstr "Cần bí mật nhưng chưa được cung cấp"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:268
msgid "802.1x supplicant disconnected"
msgstr "802.1x supplicant ngắt kết nối"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:272
msgid "802.1x supplicant configuration failed"
msgstr "Lỗi cấu hình 802.1x supplicant"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:276
msgid "802.1x supplicant failed"
msgstr "Lỗi 802.1x supplicant"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:280
msgid "802.1x supplicant took too long to authenticate"
msgstr "802.1x supplicant tốn quá nhiều thời gian để xác thực"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:284
msgid "PPP service failed to start"
msgstr "Gặp lỗi khi khởi động dịch vụ PPP"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:288
msgid "PPP service disconnected"
msgstr "Dịch vụ PPP bị ngắt"
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:292
msgid "PPP failed"
msgstr "PPP bị lỗi"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:296
msgid "DHCP client failed to start"
msgstr "Lỗi khởi động trình khách DHCP"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:300
msgid "DHCP client error"
msgstr "Lỗi trình khách DHCP"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:304
msgid "DHCP client failed"
msgstr "Lỗi trình khách DHCP"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:308
msgid "Shared connection service failed to start"
msgstr "Lỗi khởi động dịch vụ kết nối chia sẻ"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:312
msgid "Shared connection service failed"
msgstr "Lỗi dịch vụ kết nối chia sẻ"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:316
msgid "AutoIP service failed to start"
msgstr "Lỗi khởi động dịch vụ AutoIP"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:320
msgid "AutoIP service error"
msgstr "Lỗi dịch vụ AutoIP"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:324
msgid "AutoIP service failed"
msgstr "Lỗi dịch vụ AutoIP"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:328
msgid "Line busy"
msgstr "Đường dây bận"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:332
msgid "No dial tone"
msgstr "Không có tông"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:336
msgid "No carrier could be established"
msgstr "Không thể cài đặt carrier"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:340
msgid "Dialing request timed out"
msgstr "Hết hạn yêu cầu quay số"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:344
msgid "Dialing attempt failed"
msgstr "Lỗi quay số"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:348
msgid "Modem initialization failed"
msgstr "Lỗi khởi động Modem"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:352
msgid "Failed to select the specified APN"
msgstr "Lỗi chọn APN"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:356
msgid "Not searching for networks"
msgstr "Không tìm thấy mạng"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:360
msgid "Network registration denied"
msgstr "Đăng ký mạng bị từ chối"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:364
msgid "Network registration timed out"
msgstr "Hết hạn đăng ký mạng"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:368
msgid "Failed to register with the requested network"
msgstr "Lỗi đăng ký mạng yêu cầu"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:372
msgid "PIN check failed"
msgstr "Gặp lỗi khi kiểm tra PIN"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:376
msgid "Firmware for the device may be missing"
msgstr "Có lẽ thiếu firmware cho thiết bị"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:380
msgid "Connection disappeared"
msgstr "Kết nối bị biến mất"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:384
msgid "Existing connection was assumed"
msgstr "Ngầm định kết nối đã tồn tại"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:388
msgid "Modem not found"
msgstr "không tìm thấy Modem"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:392
msgid "Bluetooth connection failed"
msgstr "Lỗi kết nối Bluetooth"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:396
msgid "SIM Card not inserted"
msgstr "Chưa cài SIM"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:400
msgid "SIM Pin required"
msgstr "Cần Pin của SIM"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:404
msgid "SIM Puk required"
msgstr "Cần Puk của SIM"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:408
msgid "SIM wrong"
msgstr "SIM không đúng"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:412
msgid "InfiniBand device does not support connected mode"
msgstr "Thiết bị InfiniBand không hỗ trợ chế độ kết nối"
#. TRANSLATORS: device status reason
#: ../panels/network/panel-common.c:416
msgid "Connection dependency failed"
msgstr "Lỗi phụ thuộc kết nối"
#. TRANSLATORS: device status
#: ../panels/network/panel-common.c:440
msgid "Firmware missing"
msgstr "thiếu firmware"
#. TRANSLATORS: device status
#: ../panels/network/panel-common.c:444 ../panels/network/panel-common.c:447
msgid "Cable unplugged"
msgstr "Chưa cắm dây"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method.c:275
msgid "No Certificate Authority certificate chosen"
msgstr "Chưa chọn chứng nhận CA."
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method.c:276
msgid ""
"Not using a Certificate Authority (CA) certificate can result in connections "
"to insecure, rogue Wi-Fi networks. Would you like to choose a Certificate "
"Authority certificate?"
msgstr ""
"Không dùng giấy chứng nhận CA có thể là nguyên nhân gây nên mất an toàn của "
"kết nối, mạng Wi-Fi lừa đảo. Bạn có muốn chọn một giấy chứng nhận CA không?"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method.c:281
msgid "Ignore"
msgstr "Bỏ qua"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method.c:285
msgid "Choose CA Certificate"
msgstr "Chọn chứng nhận CA"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method.c:645
msgid "DER, PEM, or PKCS#12 private keys (*.der, *.pem, *.p12)"
msgstr "Khóa riêng DER, PEM, hay PKCS#12 (*.der, *.pem, *.p12)"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method.c:648
msgid "DER or PEM certificates (*.der, *.pem, *.crt, *.cer)"
msgstr "Giấy phép DER hay PEM (*.der, *.pem, *.crt, *.cer)"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-fast.c:271
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-peap.c:280
msgid "GTC"
msgstr "GTC"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-fast.c:287
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-peap.c:246
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-ttls.c:263
msgid "MSCHAPv2"
msgstr "MSCHAPv2"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-fast.c:409
msgid "Choose a PAC file"
msgstr "Chọn tập tin PAC của bạn"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-fast.c:416
msgid "PAC files (*.pac)"
msgstr "Tập tin PAC (*.pac)"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-fast.ui.h:2
msgid "PAC _file"
msgstr "Tập tin _PAC"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-fast.ui.h:3
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-peap.ui.h:7
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-ttls.ui.h:4
msgid "_Inner authentication"
msgstr "Xác thực _bên trong"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-fast.ui.h:4
msgid "PAC pro_visioning"
msgstr "PAC pro_visioning"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-fast.ui.h:5
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-peap.ui.h:1
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-ttls.ui.h:1
#: ../panels/network/wireless-security/ws-dynamic-wep.ui.h:1
#: ../panels/network/wireless-security/ws-wpa-eap.ui.h:1
#: ../panels/printers/authentication-dialog.ui.h:1
msgid " "
msgstr " "
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-fast.ui.h:6
msgid "Anonymous"
msgstr "Nặc danh"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-fast.ui.h:7
msgid "Authenticated"
msgstr "Đã xác thực"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-fast.ui.h:8
msgid "Both"
msgstr "Cả hai"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-leap.ui.h:1
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-simple.ui.h:1
#: ../panels/network/wireless-security/ws-leap.ui.h:1
#: ../panels/user-accounts/data/account-dialog.ui.h:3
msgid "_Username"
msgstr "_Tài khoản"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-leap.ui.h:3
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-simple.ui.h:4
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-tls.ui.h:6
#: ../panels/network/wireless-security/ws-leap.ui.h:3
#: ../panels/network/wireless-security/ws-wpa-psk.ui.h:3
msgid "Sho_w password"
msgstr "_Hiện mật khẩu"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-peap.c:263
#: ../panels/network/wireless-security/wireless-security.c:385
msgid "MD5"
msgstr "MD5"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-peap.c:350
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-tls.c:456
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-ttls.c:350
msgid "Choose a Certificate Authority certificate"
msgstr "Chọn một giấy chứng nhận CA"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-peap.ui.h:3
msgid "Version 0"
msgstr "Phiên bản 0"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-peap.ui.h:4
msgid "Version 1"
msgstr "Phiên bản 1"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-peap.ui.h:6
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-tls.ui.h:3
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-ttls.ui.h:3
msgid "C_A certificate"
msgstr "Giấy chứng nhận C_A"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-peap.ui.h:8
msgid "PEAP _version"
msgstr "_Phiên bản PEAP"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-simple.ui.h:3
msgid "As_k for this password every time"
msgstr "Luôn _Hỏi mật khẩu này"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-tls.c:282
msgid "Unencrypted private keys are insecure"
msgstr "Khóa riêng mà không được mã hóa là không an toàn"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-tls.c:285
msgid ""
"The selected private key does not appear to be protected by a password. "
"This could allow your security credentials to be compromised. Please select "
"a password-protected private key.\n"
"\n"
"(You can password-protect your private key with openssl)"
msgstr ""
"Khóa riêng đã chọn không được bảo vệ bằng mật khẩu. Điều đó làm giảm bớt mức "
"độ an toàn của hệ thống. Hãy đặt mật khẩu để bảo vệ khóa riêng.\n"
"\n"
"(Bạn có thể bảo vệ khóa riêng bằng mật khẩu với openssl)"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-tls.c:450
msgid "Choose your personal certificate"
msgstr "Chọn chứng nhận cá nhân của bạn"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-tls.c:462
msgid "Choose your private key"
msgstr "Chọn khóa riêng của bạn"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-tls.ui.h:1
msgid "I_dentity"
msgstr "_Thực thể"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-tls.ui.h:2
msgid "_User certificate"
msgstr "Chứng nhận _người dùng"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-tls.ui.h:4
msgid "Private _key"
msgstr "_Khóa riêng"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-tls.ui.h:5
msgid "_Private key password"
msgstr "Mật khẩu khóa _riêng"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-ttls.c:230
msgid "PAP"
msgstr "PAP"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-ttls.c:247
msgid "MSCHAP"
msgstr "MSCHAP"
#: ../panels/network/wireless-security/eap-method-ttls.c:280
msgid "CHAP"
msgstr "CHAP"
#: ../panels/network/wireless-security/nag-user-dialog.ui.h:1
msgid "Don't _warn me again"
msgstr "Đừng _cảnh báo tôi nữa"
#: ../panels/network/wireless-security/nag-user-dialog.ui.h:2
msgid "No"
msgstr "Không"
#: ../panels/network/wireless-security/nag-user-dialog.ui.h:3
msgid "Yes"
msgstr "Có"
#: ../panels/network/wireless-security/wireless-security.c:397
msgid "TLS"
msgstr "TLS"
#: ../panels/network/wireless-security/wireless-security.c:421
msgid "FAST"
msgstr "FAST"
#: ../panels/network/wireless-security/wireless-security.c:432
msgid "Tunneled TLS"
msgstr "TLS Xuyên hầm"
#: ../panels/network/wireless-security/wireless-security.c:443
msgid "Protected EAP (PEAP)"
msgstr "EAP được bảo vệ (PEAP)"
#: ../panels/network/wireless-security/ws-dynamic-wep.ui.h:2
#: ../panels/network/wireless-security/ws-wep-key.ui.h:9
#: ../panels/network/wireless-security/ws-wpa-eap.ui.h:2
msgid "Au_thentication"
msgstr "_Xác thực"
#: ../panels/network/wireless-security/ws-wep-key.ui.h:1
msgid "1 (Default)"
msgstr "1 (Mặc định)"
#: ../panels/network/wireless-security/ws-wep-key.ui.h:2
msgid "2"
msgstr "2"
#: ../panels/network/wireless-security/ws-wep-key.ui.h:3
msgid "3"
msgstr "3"
#: ../panels/network/wireless-security/ws-wep-key.ui.h:4
msgid "4"
msgstr "4"
#: ../panels/network/wireless-security/ws-wep-key.ui.h:5
msgid "Open System"
msgstr "Hệ thống mở"
#: ../panels/network/wireless-security/ws-wep-key.ui.h:6
msgid "Shared Key"
msgstr "Khóa chia sẻ"
#: ../panels/network/wireless-security/ws-wep-key.ui.h:7
msgid "_Key"
msgstr "_Khóa"
#: ../panels/network/wireless-security/ws-wep-key.ui.h:8
msgid "Sho_w key"
msgstr "_Hiện khóa"
#: ../panels/network/wireless-security/ws-wep-key.ui.h:10
msgid "WEP inde_x"
msgstr "_Mục lục WEP"
#: ../panels/network/wireless-security/ws-wpa-psk.ui.h:2
msgid "_Type"
msgstr "_Kiểu"
#: ../panels/notifications/cc-notifications-panel.c:257
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:1933 ../panels/power/cc-power-panel.c:1940
#: ../panels/privacy/cc-privacy-panel.c:172
#: ../panels/privacy/cc-privacy-panel.c:239
#: ../panels/universal-access/cc-ua-panel.c:269
#: ../panels/universal-access/cc-ua-panel.c:582
#: ../panels/universal-access/cc-ua-panel.c:595
#: ../panels/universal-access/cc-ua-panel.c:607
#: ../panels/universal-access/cc-ua-panel.c:778
msgid "On"
msgstr "Bật"
#. This is the per application switch for message tray usage.
#: ../panels/notifications/edit-dialog.ui.h:2
msgctxt "notifications"
msgid "_Notifications"
msgstr "_Thông báo"
#. This is the setting to configure sounds associated with notifications.
#: ../panels/notifications/edit-dialog.ui.h:4
msgctxt "notifications"
msgid "Sound _Alerts"
msgstr "Bá_o động âm thanh"
#: ../panels/notifications/edit-dialog.ui.h:5
msgctxt "notifications"
msgid "Notification _Banners"
msgstr "_Băng cờ thông báo"
#. Banners here refers to message tray notifications in the middle of the screen.
#: ../panels/notifications/edit-dialog.ui.h:7
msgctxt "notifications"
msgid "Show Message _Content in Banners"
msgstr "Hiển thị nội dun_g lời nhắn ở băng cờ"
#: ../panels/notifications/edit-dialog.ui.h:8
msgctxt "notifications"
msgid "_Lock Screen Notifications"
msgstr "Thông báo trên màn hình _khóa"
#: ../panels/notifications/edit-dialog.ui.h:9
msgctxt "notifications"
msgid "Show Message C_ontent on Lock Screen"
msgstr "Hiển thị nội _dung lời nhắn trên màn hình khóa"
#: ../panels/notifications/gnome-notifications-panel.desktop.in.in.h:1
msgid "Notifications"
msgstr "Thông báo"
#: ../panels/notifications/gnome-notifications-panel.desktop.in.in.h:2
msgid "Control which notifications are displayed and what they show"
msgstr "Cấu hình xem cảnh báo nào sẽ được hiển thị và hiển thị nó như thế nào"
#. Translators: those are keywords for the notifications control-center panel
#: ../panels/notifications/gnome-notifications-panel.desktop.in.in.h:4
msgid "Notifications;Banner;Message;Tray;Popup;"
msgstr ""
"Notifications;Thông;báo;Thong;bao;Banner;Message;Nhắn;nhan;Tray;Khay;Popup;"
"Nổi;lên;Noi;len;"
#: ../panels/notifications/notifications.ui.h:1
msgid "Notification _Banners"
msgstr "Các _băng cờ thông báo"
#: ../panels/notifications/notifications.ui.h:2
msgid "_Lock Screen Notifications"
msgstr "Thông báo trên màn hình _khóa"
#. List of applications.
#: ../panels/notifications/notifications.ui.h:4
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:45 ../panels/sound/gvc-mixer-dialog.c:1781
msgid "Applications"
msgstr "Ứng dụng"
#: ../panels/online-accounts/cc-online-accounts-add-account-dialog.c:168
msgctxt "Online Account"
msgid "Other"
msgstr "Khác"
#. translators: This is the title of the "Add Account" dialog.
#: ../panels/online-accounts/cc-online-accounts-add-account-dialog.c:289
#: ../panels/online-accounts/online-accounts.ui.h:2
msgid "Add Account"
msgstr "Thêm tài khoản"
#: ../panels/online-accounts/cc-online-accounts-add-account-dialog.c:326
msgid "Mail"
msgstr "Thư điện tử"
#: ../panels/online-accounts/cc-online-accounts-add-account-dialog.c:332
msgid "Contacts"
msgstr "Danh bạ"
#: ../panels/online-accounts/cc-online-accounts-add-account-dialog.c:338
msgid "Chat"
msgstr "Tán gẫu"
#: ../panels/online-accounts/cc-online-accounts-add-account-dialog.c:344
msgid "Resources"
msgstr "Tài nguyên"
#: ../panels/online-accounts/cc-online-accounts-panel.c:422
msgid "Error logging into the account"
msgstr "Không thể đăng nhập vào tài khoản này"
#: ../panels/online-accounts/cc-online-accounts-panel.c:492
msgid "Credentials have expired."
msgstr "Các giấy ủy nhiệm đã hết hạn."
#: ../panels/online-accounts/cc-online-accounts-panel.c:496
msgid "Sign in to enable this account."
msgstr "Đăng nhập để bật tài khoản này."
#: ../panels/online-accounts/cc-online-accounts-panel.c:501
msgid "_Sign In"
msgstr "Đă_ng nhập"
#: ../panels/online-accounts/cc-online-accounts-panel.c:748
msgid "Error creating account"
msgstr "Không thể tạo tài khoản mới"
#: ../panels/online-accounts/cc-online-accounts-panel.c:808
msgid "Error removing account"
msgstr "Không thể xóa tài khoản"
#: ../panels/online-accounts/cc-online-accounts-panel.c:844
msgid "Are you sure you want to remove the account?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn xóa tài khoản này không?"
#: ../panels/online-accounts/cc-online-accounts-panel.c:846
msgid "This will not remove the account on the server."
msgstr "Hành động này không xóa tài khoản trên máy chủ."
#: ../panels/online-accounts/cc-online-accounts-panel.c:847
msgid "_Remove"
msgstr "_Xóa"
#: ../panels/online-accounts/gnome-online-accounts-panel.desktop.in.in.h:1
msgid "Online Accounts"
msgstr "Tài khoản trực tuyến"
#: ../panels/online-accounts/gnome-online-accounts-panel.desktop.in.in.h:2
msgid "Connect to your online accounts and decide what to use them for"
msgstr ""
"Kết nối các tài khoản trực tuyến của bạn và quyết định dùng chúng vào việc gì"
#. For ReadItLater and Pocket, see http://en.wikipedia.org/wiki/Pocket_(application)
#: ../panels/online-accounts/gnome-online-accounts-panel.desktop.in.in.h:4
msgid ""
"Google;Facebook;Twitter;Yahoo;Web;Online;Chat;Calendar;Mail;Contact;ownCloud;"
"Kerberos;IMAP;SMTP;Pocket;ReadItLater;"
msgstr ""
"Google;Facebook;Twitter;Yahoo;Web;Online;Truc;tuyen;Chat;Calendar;Lịch;Lich;"
"Mail;Thư;Thu;Contact;Liên;lạc;Lien;lac;ownCloud;Kerberos;IMAP;SMTP;Pocket;"
"ReadItLater;"
#: ../panels/online-accounts/online-accounts.ui.h:1
msgid "No online accounts configured"
msgstr "Chưa cấu hình tài khoản trực tuyến"
#: ../panels/online-accounts/online-accounts.ui.h:3
msgid "Remove Account"
msgstr "Bỏ tài khoản"
#: ../panels/online-accounts/online-accounts.ui.h:4
msgid "Add an online account"
msgstr "Thêm tài khoản trực tuyến"
#: ../panels/online-accounts/online-accounts.ui.h:5
msgid ""
"Adding an account allows your applications to access it for documents, mail, "
"contacts, calendar, chat and more."
msgstr ""
"Thêm tài khoản cho phép ứng dụng của bạn truy cập tài liệu, thư từ, liên "
"lạc, lịch hẹn, tán gẫu và nhiều nữa."
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:253
msgid "Unknown time"
msgstr "Thời gian không rõ"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:259
#, c-format
msgid "%i minute"
msgid_plural "%i minutes"
msgstr[0] "%i phút"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:271
#, c-format
msgid "%i hour"
msgid_plural "%i hours"
msgstr[0] "%i giờ"
#. TRANSLATOR: "%i %s %i %s" are "%i hours %i minutes"
#. * Swap order with "%2$s %2$i %1$s %1$i if needed
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:279
#, c-format
msgid "%i %s %i %s"
msgstr "%i %s %i %s"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:280
msgid "hour"
msgid_plural "hours"
msgstr[0] "giờ"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:281
msgid "minute"
msgid_plural "minutes"
msgstr[0] "phút"
#. TRANSLATORS: %1 is a time string, e.g. "1 hour 5 minutes"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:300
#, c-format
msgid "%s until fully charged"
msgstr "%s đến khi sạc đầy"
#. TRANSLATORS: %1 is a time string, e.g. "1 hour 5 minutes"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:307
#, c-format
msgid "Caution: %s remaining"
msgstr "Cảnh báo: còn %s"
#. TRANSLATORS: %1 is a time string, e.g. "1 hour 5 minutes"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:312
#, c-format
msgid "%s remaining"
msgstr "còn %s"
#. TRANSLATORS: primary battery
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:317 ../panels/power/cc-power-panel.c:345
msgid "Fully charged"
msgstr "Đã sạc đầy"
#. TRANSLATORS: primary battery
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:321 ../panels/power/cc-power-panel.c:349
msgid "Empty"
msgstr "Rỗng"
#. TRANSLATORS: primary battery
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:336
msgid "Charging"
msgstr "Đang sạc"
#. TRANSLATORS: primary battery
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:341
msgid "Discharging"
msgstr "Đang xả"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:464
msgctxt "Battery name"
msgid "Main"
msgstr "Chính"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:466
msgctxt "Battery name"
msgid "Extra"
msgstr "Phụ"
#. TRANSLATORS: secondary battery
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:537
msgid "Wireless mouse"
msgstr "Chuột không dây"
#. TRANSLATORS: secondary battery
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:540
msgid "Wireless keyboard"
msgstr "Bàn phím không dây"
#. TRANSLATORS: secondary battery
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:543
msgid "Uninterruptible power supply"
msgstr "Nguồn không ngắt"
#. TRANSLATORS: secondary battery
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:546
msgid "Personal digital assistant"
msgstr "Trợ lý điện tử cá nhân"
#. TRANSLATORS: secondary battery
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:549
msgid "Cellphone"
msgstr "Điện thoại di động"
#. TRANSLATORS: secondary battery
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:552
msgid "Media player"
msgstr "Phát đa phương tiện"
#. TRANSLATORS: secondary battery
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:555
msgid "Tablet"
msgstr "Máy tính bảng"
#. TRANSLATORS: secondary battery
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:558
msgid "Computer"
msgstr "Máy tính"
#. TRANSLATORS: secondary battery, misc
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:561 ../panels/power/cc-power-panel.c:801
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:2252
msgid "Battery"
msgstr "Pin"
#. TRANSLATORS: secondary battery
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:615
msgctxt "Battery power"
msgid "Charging"
msgstr "Đang sạc"
#. TRANSLATORS: secondary battery
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:622
msgctxt "Battery power"
msgid "Caution"
msgstr "Coi chừng"
#. TRANSLATORS: secondary battery
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:627
msgctxt "Battery power"
msgid "Low"
msgstr "Thấp"
#. TRANSLATORS: secondary battery
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:632
msgctxt "Battery power"
msgid "Good"
msgstr "Tốt"
#. TRANSLATORS: primary battery
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:637
msgctxt "Battery power"
msgid "Fully charged"
msgstr "Đã sạc đầy"
#. TRANSLATORS: primary battery
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:641
msgctxt "Battery power"
msgid "Empty"
msgstr "Hết điện"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:799
msgid "Batteries"
msgstr "Pin"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:1227
msgid "When _idle"
msgstr "Kh_i nghỉ"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:1640
msgid "Power Saving"
msgstr "Tiết kiệm năng lượng"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:1675
msgid "_Screen brightness"
msgstr "_Màn hình sáng tối đa"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:1694
msgid "Automatic brightness"
msgstr "Chỉnh độ sáng tự động"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:1714
msgid "_Keyboard brightness"
msgstr "Độ sáng _bàn phím"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:1724
msgid "_Dim screen when inactive"
msgstr "_Giảm sáng màn hình nếu máy không hoạt động"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:1749
msgid "_Blank screen"
msgstr "_Tắt màn hình"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:1786
msgid "_Wi-Fi"
msgstr "_Wi-Fi"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:1791
msgid "Turn off Wi-Fi to save power."
msgstr "Tắt Wi-Fi để tiết kiệm điện."
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:1816
msgid "_Mobile broadband"
msgstr "Mạng _di động băng thông rộng"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:1821
msgid "Turn off mobile broadband (3G, 4G, LTE, etc.) to save power."
msgstr ""
"Tắt thiết bị di động băng thông rộng (3G, 4G, LTE, v.v..) để tiết kiệm điện."
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:1873
msgid "_Bluetooth"
msgstr "_Bluetooth"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:1929
msgid "When on battery power"
msgstr "Khi sử dụng nguồn pin"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:1931
msgid "When plugged in"
msgstr "Khi cắm dây nguồn"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:2023
msgid "Suspend"
msgstr "Tạm ngưng"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:2024
msgid "Hibernate"
msgstr "Ngủ đông"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:2025
msgid "Nothing"
msgstr "Không gì"
#. Frame header
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:2074
msgid "Suspend & Power Button"
msgstr "Nút tạm ngưng & Tắt máy"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:2115
msgid "_Automatic suspend"
msgstr "_Tự động tạm dừng"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:2116
msgid "Automatic suspend"
msgstr "Tự động tạm dừng"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:2180
msgid "_When the Power Button is pressed"
msgstr "_Khi nút bật tắt nguồn được ấn"
#: ../panels/power/cc-power-panel.c:2306
msgid "Devices"
msgstr "Thiết bị"
#: ../panels/power/gnome-power-panel.desktop.in.in.h:1
msgid "Power"
msgstr "Nguồn điện"
#: ../panels/power/gnome-power-panel.desktop.in.in.h:2
msgid "View your battery status and change power saving settings"
msgstr "Hiển thị trạng thái pin và thay đổi cài đặt chế độ tiết kiệm pin"
#. Translators: those are keywords for the power control-center panel
#: ../panels/power/gnome-power-panel.desktop.in.in.h:4
msgid ""
"Power;Sleep;Suspend;Hibernate;Battery;Brightness;Dim;Blank;Monitor;DPMS;Idle;"
msgstr ""
"Power;Nguồn;Nguon;dien;Sleep;Ngủ;Ngu;Suspend;Ngưng;Ngung;Hibernate;Battery;"
"Pin;Brightness;Sáng;sang;Dim;Tối;toi;Blank;Trắng;Trống;trong;trang;Monitor;"
"Màn;Hình;man;hinh;DPMS;Idle;Rảnh;ranh;"
#: ../panels/power/power.ui.h:3
msgid "45 minutes"
msgstr "45 phút"
#: ../panels/power/power.ui.h:4 ../panels/privacy/privacy.ui.h:8
msgid "1 hour"
msgstr "1 giờ"
#: ../panels/power/power.ui.h:5
msgid "80 minutes"
msgstr "80 phút"
#: ../panels/power/power.ui.h:6
msgid "90 minutes"
msgstr "90 phút"
#: ../panels/power/power.ui.h:7
msgid "100 minutes"
msgstr "100 phút"
#: ../panels/power/power.ui.h:8
msgid "2 hours"
msgstr "2 giờ"
#: ../panels/power/power.ui.h:9 ../panels/privacy/privacy.ui.h:3
msgid "1 minute"
msgstr "1 phút"
#: ../panels/power/power.ui.h:10 ../panels/privacy/privacy.ui.h:4
msgid "2 minutes"
msgstr "2 phút"
#: ../panels/power/power.ui.h:11 ../panels/privacy/privacy.ui.h:5
msgid "3 minutes"
msgstr "3 phút"
#: ../panels/power/power.ui.h:12
msgid "4 minutes"
msgstr "4 phút"
#: ../panels/power/power.ui.h:13 ../panels/privacy/privacy.ui.h:6
msgid "5 minutes"
msgstr "5 phút"
#: ../panels/power/power.ui.h:14
msgid "8 minutes"
msgstr "8 phút"
#: ../panels/power/power.ui.h:15
msgid "10 minutes"
msgstr "10 phút"
#: ../panels/power/power.ui.h:16
msgid "12 minutes"
msgstr "12 phút"
#: ../panels/power/power.ui.h:18
msgid "Automatic Suspend"
msgstr "Tự động ngưng"
#: ../panels/power/power.ui.h:19
msgid "_Plugged In"
msgstr "Đã _cắm"
#: ../panels/power/power.ui.h:20
msgid "On _Battery Power"
msgstr "Dùng nguồn _pin"
#: ../panels/power/power.ui.h:21 ../panels/universal-access/uap.ui.h:33
msgid "Delay"
msgstr "Khoảng trễ"
#: ../panels/printers/authentication-dialog.ui.h:2
#: ../panels/printers/ppd-selection-dialog.ui.h:2
msgid "Cancel"
msgstr "Thôi"
#: ../panels/printers/authentication-dialog.ui.h:3
msgid "Authenticate"
msgstr "Xác thực"
#: ../panels/printers/authentication-dialog.ui.h:6
msgid "Authentication Required"
msgstr "Cần xác thực"
#. Translators: The printer is low on toner
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:678
msgid "Low on toner"
msgstr "Sắp hết mực"
#. Translators: The printer has no toner left
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:680
msgid "Out of toner"
msgstr "Hết mực"
#. Translators: "Developer" is a chemical for photo development,
#. * http://en.wikipedia.org/wiki/Photographic_developer
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:683
msgid "Low on developer"
msgstr "Sắp hết thuốc hiện hình"
#. Translators: "Developer" is a chemical for photo development,
#. * http://en.wikipedia.org/wiki/Photographic_developer
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:686
msgid "Out of developer"
msgstr "Hết thuốc hiện hình"
#. Translators: "marker" is one color bin of the printer
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:688
msgid "Low on a marker supply"
msgstr "Sắp hết một ống mực"
#. Translators: "marker" is one color bin of the printer
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:690
msgid "Out of a marker supply"
msgstr "Một ống mực đã hết"
#. Translators: One or more covers on the printer are open
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:692
msgid "Open cover"
msgstr "Mở nắp"
#. Translators: One or more doors on the printer are open
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:694
msgid "Open door"
msgstr "Mở cửa"
#. Translators: At least one input tray is low on media
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:696
msgid "Low on paper"
msgstr "Sắp hết giấy"
#. Translators: At least one input tray is empty
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:698
msgid "Out of paper"
msgstr "Hết giấy"
#. Translators: The printer is offline
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:700
msgctxt "printer state"
msgid "Offline"
msgstr "Ngoại tuyến"
#. Translators: Someone has stopped the Printer
#. Translators: Printer's state (no jobs can be processed)
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:702
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:893
msgctxt "printer state"
msgid "Stopped"
msgstr "Dừng"
#. Translators: The printer marker supply waste receptacle is almost full
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:704
msgid "Waste receptacle almost full"
msgstr "Thùng chứa chất thải sắp đầy"
#. Translators: The printer marker supply waste receptacle is full
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:706
msgid "Waste receptacle full"
msgstr "Thùng chứa chất thải đã đầy"
#. Translators: Optical photo conductors are used in laser printers
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:708
msgid "The optical photo conductor is near end of life"
msgstr "Trống quang máy in sắp quá tuổi thọ"
#. Translators: Optical photo conductors are used in laser printers
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:710
msgid "The optical photo conductor is no longer functioning"
msgstr "Trống quang máy in không còn hoạt động được nữa"
#. Translators: Printer's state (printer is being configured right now)
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:820
msgctxt "printer state"
msgid "Configuring"
msgstr "Đang cấu hình"
#. Translators: Printer's state (can start new job without waiting)
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:879
msgctxt "printer state"
msgid "Ready"
msgstr "Sẵn sàng"
#. Translators: Printer's state (printer is ready but doesn't accept new jobs)
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:884
msgctxt "printer state"
msgid "Does not accept jobs"
msgstr "Không chấp nhận lệnh in"
#. Translators: Printer's state (jobs are processing)
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:889
msgctxt "printer state"
msgid "Processing"
msgstr "Đang xử lý"
#. Translators: Toner supply
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:1009
msgid "Toner Level"
msgstr "Mức trống mực"
#. Translators: Ink supply
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:1012
msgid "Ink Level"
msgstr "Mức mực"
#. Translators: By supply we mean ink, toner, staples, water, ...
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:1015
msgid "Supply Level"
msgstr "Mức cung cấp"
#. Translators: Printer's state (printer is being installed right now)
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:1033
msgctxt "printer state"
msgid "Installing"
msgstr "Đang cài đặt"
#. Translators: there is n active print jobs on this printer
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:1541
#, c-format
msgid "%u active"
msgid_plural "%u active"
msgstr[0] "%u đang hoạt động"
#. Translators: Addition of the new printer failed.
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:1882
msgid "Failed to add new printer."
msgstr "Không thể thêm máy in mới."
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:2049
msgid "Select PPD File"
msgstr "Chọn tập tin PPD"
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:2058
msgid ""
"PostScript Printer Description files (*.ppd, *.PPD, *.ppd.gz, *.PPD.gz, *."
"PPD.GZ)"
msgstr ""
"Tập tin PostScript Printer Description (*.ppd, *.PPD, *.ppd.gz, *.PPD.gz, *."
"PPD.GZ)"
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:2365
msgid "No suitable driver found"
msgstr "Không tìm thấy trình điều khiển phù hợp"
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:2436
msgid "Searching for preferred drivers…"
msgstr "Đang tìm trình điều khiển phù hợp…"
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:2457
msgid "Select from database…"
msgstr "Chọn từ cơ sở dữ liệu…"
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:2466
msgid "Provide PPD File…"
msgstr "Cung cấp tập tin PPD…"
#. Translators: Name of job which makes printer to print test page
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:2617
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:2640
msgid "Test page"
msgstr "Trang in thử"
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:2753
msgid "No printers"
msgstr "Không có máy in"
#. Translators: The XML file containing user interface can not be loaded
#: ../panels/printers/cc-printers-panel.c:3099
#, c-format
msgid "Could not load ui: %s"
msgstr "Không thể tải giao diện: %s"
#: ../panels/printers/gnome-printers-panel.desktop.in.in.h:1
msgid "Printers"
msgstr "Máy in"
#: ../panels/printers/gnome-printers-panel.desktop.in.in.h:2
msgid "Add printers, view printer jobs and decide how you want to print"
msgstr ""
"Thêm máy in, xem các công việc in và quyết định bạn muốn in như thế nào"
#. Translators: those are keywords for the printing control-center panel
#: ../panels/printers/gnome-printers-panel.desktop.in.in.h:4
msgid "Printer;Queue;Print;Paper;Ink;Toner;"
msgstr "Printer;Máy;in;May;Queue;Print;In;Paper;Giấy;Giay;Ink;Mực;Muc;Toner;"
#. Translators: this action removes (purges) all the listed jobs from the list.
#: ../panels/printers/jobs-dialog.ui.h:2
msgid "Clear All"
msgstr "Dọn sạch"
#. Translators: this label describes the dialog empty state, with no jobs listed.
#: ../panels/printers/jobs-dialog.ui.h:4
msgid "No Active Printer Jobs"
msgstr "Không có yêu cầu in nào tích cực"
#: ../panels/printers/new-printer-dialog.ui.h:1
msgid "Add a New Printer"
msgstr "Thêm máy in mới"
#. Translators: This button opens authentication dialog for selected server.
#: ../panels/printers/new-printer-dialog.ui.h:5
msgid "A_uthenticate"
msgstr "_Xác thực"
#. Translators: No printers were found
#: ../panels/printers/new-printer-dialog.ui.h:7
msgid "No printers detected."
msgstr "Không tìm thấy máy in nào."
#. Translators: The entered text should contain network address of a printer or a text which will filter found devices (their names and locations)
#: ../panels/printers/new-printer-dialog.ui.h:9
msgid "Enter a network address or search for a printer"
msgstr "Nhập địa chỉ mạng hoặc tìm kiếm máy in"
#: ../panels/printers/options-dialog.ui.h:1
msgid "Loading options…"
msgstr "Tùy chọn tải…"
#: ../panels/printers/ppd-selection-dialog.ui.h:1
msgid "Select Printer Driver"
msgstr "Chọn trình điều khiển máy in"
#: ../panels/printers/ppd-selection-dialog.ui.h:3
#: ../panels/user-accounts/um-photo-dialog.c:96
msgid "Select"
msgstr "Chọn"
#: ../panels/printers/ppd-selection-dialog.ui.h:4
msgid "Loading drivers database..."
msgstr "Đang tải cơ sở dữ liệu trình điều khiển…"
#. Translators: The found device is a JetDirect printer
#: ../panels/printers/pp-host.c:526
msgid "JetDirect Printer"
msgstr "Máy in JetDirect"
#. Translators: The found device is a Line Printer Daemon printer
#: ../panels/printers/pp-host.c:782
msgid "LPD Printer"
msgstr "Máy in LPD"
#. Translators: this is an option of "Two Sided"
#: ../panels/printers/pp-ipp-option-widget.c:66
#: ../panels/printers/pp-ppd-option-widget.c:70
msgid "One Sided"
msgstr "Một mặt"
#. Translators: this is an option of "Two Sided"
#: ../panels/printers/pp-ipp-option-widget.c:68
#: ../panels/printers/pp-ppd-option-widget.c:72
msgid "Long Edge (Standard)"
msgstr "Cạnh dài (Tiêu chuẩn)"
#. Translators: this is an option of "Two Sided"
#: ../panels/printers/pp-ipp-option-widget.c:70
#: ../panels/printers/pp-ppd-option-widget.c:74
msgid "Short Edge (Flip)"
msgstr "Cạnh ngắn (lật)"
#. Translators: this is an option of "Orientation"
#: ../panels/printers/pp-ipp-option-widget.c:72
msgid "Portrait"
msgstr "Dọc"
#. Translators: this is an option of "Orientation"
#: ../panels/printers/pp-ipp-option-widget.c:74
msgid "Landscape"
msgstr "Ngang"
#. Translators: this is an option of "Orientation"
#: ../panels/printers/pp-ipp-option-widget.c:76
msgid "Reverse landscape"
msgstr "Ngang ngược"
#. Translators: this is an option of "Orientation"
#: ../panels/printers/pp-ipp-option-widget.c:78
msgid "Reverse portrait"
msgstr "Dọc ngược"
#. Translators: Job's state (job is waiting to be printed)
#: ../panels/printers/pp-jobs-dialog.c:103
msgctxt "print job"
msgid "Pending"
msgstr "Đang chờ"
#. Translators: Job's state (job is held for printing)
#: ../panels/printers/pp-jobs-dialog.c:107
msgctxt "print job"
msgid "Paused"
msgstr "Tạm dừng"
#. Translators: Job's state (job is currently printing)
#: ../panels/printers/pp-jobs-dialog.c:111
msgctxt "print job"
msgid "Processing"
msgstr "Đang xử lý"
#. Translators: Job's state (job has been stopped)
#: ../panels/printers/pp-jobs-dialog.c:115
msgctxt "print job"
msgid "Stopped"
msgstr "Dừng"
#. Translators: Job's state (job has been canceled)
#: ../panels/printers/pp-jobs-dialog.c:119
msgctxt "print job"
msgid "Canceled"
msgstr "Thôi"
#. Translators: Job's state (job has aborted due to error)
#: ../panels/printers/pp-jobs-dialog.c:123
msgctxt "print job"
msgid "Aborted"
msgstr "Bị bãi bỏ"
#. Translators: Job's state (job has completed successfully)
#: ../panels/printers/pp-jobs-dialog.c:127
msgctxt "print job"
msgid "Completed"
msgstr "Hoàn tất"
#. Translators: This is the printer name for which we are showing the active jobs
#: ../panels/printers/pp-jobs-dialog.c:289
#, c-format
msgctxt "Printer jobs dialog title"
msgid "%s - Active Jobs"
msgstr "%s - Yêu cầu in hoạt động"
#. Translators: The found device is a printer connected via USB
#: ../panels/printers/pp-new-printer-dialog.c:1659
msgid "USB"
msgstr "Cổng USB"
#. Translators: The found device is a printer connected via serial port
#: ../panels/printers/pp-new-printer-dialog.c:1664
msgid "Serial Port"
msgstr "Cổng nối tiếp"
#. Translators: The found device is a printer connected via parallel port
#: ../panels/printers/pp-new-printer-dialog.c:1671
msgid "Parallel Port"
msgstr "Cổng song song"
#. Translators: Location of found network printer (e.g. Kitchen, Reception)
#: ../panels/printers/pp-new-printer-dialog.c:1713
#, c-format
msgid "Location: %s"
msgstr "Vị trí: %s"
#. Translators: Network address of found printer
#: ../panels/printers/pp-new-printer-dialog.c:1718
#, c-format
msgid "Address: %s"
msgstr "Địa chỉ: %s"
#. Translators: This item is a server which needs authentication to show its printers
#: ../panels/printers/pp-new-printer-dialog.c:1747
msgid "Server requires authentication"
msgstr "Máy chủ yêu cầu xác thực"
#: ../panels/printers/pp-options-dialog.c:81
msgid "Two Sided"
msgstr "Hai mặt"
#: ../panels/printers/pp-options-dialog.c:82
msgid "Paper Type"
msgstr "Kiểu giấy"
#: ../panels/printers/pp-options-dialog.c:83
msgid "Paper Source"
msgstr "Nguồn giấy"
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
#: ../panels/printers/pp-options-dialog.c:84
msgid "Output Tray"
msgstr "Khay ra"
#: ../panels/printers/pp-options-dialog.c:86
msgid "GhostScript pre-filtering"
msgstr "Tiền lọc GhostScript"
#. Translators: This option sets number of pages printed on one sheet
#: ../panels/printers/pp-options-dialog.c:533
msgid "Pages per side"
msgstr "Trang mỗi mặt"
#. Translators: This option sets whether to print on both sides of paper
#: ../panels/printers/pp-options-dialog.c:545
msgid "Two-sided"
msgstr "Hai mặt"
#. Translators: This option sets orientation of print (portrait, landscape...)
#: ../panels/printers/pp-options-dialog.c:557
msgid "Orientation"
msgstr "Hướng"
#. Translators: "General" tab contains general printer options
#: ../panels/printers/pp-options-dialog.c:654
msgctxt "Printer Option Group"
msgid "General"
msgstr "Chung"
#. Translators: "Page Setup" tab contains settings related to pages (page size, paper source, etc.)
#: ../panels/printers/pp-options-dialog.c:657
msgctxt "Printer Option Group"
msgid "Page Setup"
msgstr "Cài đặt giấy"
#. Translators: "Installable Options" tab contains settings of presence of installed options (amount of RAM, duplex unit, etc.)
#: ../panels/printers/pp-options-dialog.c:660
msgctxt "Printer Option Group"
msgid "Installable Options"
msgstr "Tùy chọn có thể cài"
#. Translators: "Job" tab contains settings for jobs
#: ../panels/printers/pp-options-dialog.c:663
msgctxt "Printer Option Group"
msgid "Job"
msgstr "Yêu cầu"
#. Translators: "Image Quality" tab contains settings for quality of output print (e.g. resolution)
#: ../panels/printers/pp-options-dialog.c:666
msgctxt "Printer Option Group"
msgid "Image Quality"
msgstr "Chất lượng ảnh"
#. Translators: "Color" tab contains color settings (e.g. color printing)
#: ../panels/printers/pp-options-dialog.c:669
msgctxt "Printer Option Group"
msgid "Color"
msgstr "Màu sắc"
#. Translators: "Finishing" tab contains finishing settings (e.g. booklet printing)
#: ../panels/printers/pp-options-dialog.c:672
msgctxt "Printer Option Group"
msgid "Finishing"
msgstr "Hoàn tất"
#. Translators: "Advanced" tab contains all others settings
#: ../panels/printers/pp-options-dialog.c:675
msgctxt "Printer Option Group"
msgid "Advanced"
msgstr "Nâng cao"
#. Translators: this is an option of "Paper Source"
#: ../panels/printers/pp-ppd-option-widget.c:76
#: ../panels/printers/pp-ppd-option-widget.c:78
#: ../panels/printers/pp-ppd-option-widget.c:86
msgid "Auto Select"
msgstr "Chọn tự động"
#. Translators: this is an option of "Paper Source"
#. Translators: this is an option of "Resolution"
#: ../panels/printers/pp-ppd-option-widget.c:80
#: ../panels/printers/pp-ppd-option-widget.c:82
#: ../panels/printers/pp-ppd-option-widget.c:84
#: ../panels/printers/pp-ppd-option-widget.c:88
msgid "Printer Default"
msgstr "Mặc định máy in"
#. Translators: this is an option of "GhostScript"
#: ../panels/printers/pp-ppd-option-widget.c:90
msgid "Embed GhostScript fonts only"
msgstr "Chỉ phông GhostScript nhúng"
#. Translators: this is an option of "GhostScript"
#: ../panels/printers/pp-ppd-option-widget.c:92
msgid "Convert to PS level 1"
msgstr "Chuyển sang PS cấp 1"
#. Translators: this is an option of "GhostScript"
#: ../panels/printers/pp-ppd-option-widget.c:94
msgid "Convert to PS level 2"
msgstr "Chuyển sang PS cấp 2"
#. Translators: this is an option of "GhostScript"
#: ../panels/printers/pp-ppd-option-widget.c:96
msgid "No pre-filtering"
msgstr "Không tiền lọc"
#. Translators: Name of column showing printer manufacturers
#: ../panels/printers/pp-ppd-selection-dialog.c:233
msgid "Manufacturer"
msgstr "Nhà sản xuất"
#. Translators: Name of column showing printer drivers
#: ../panels/printers/pp-ppd-selection-dialog.c:250
msgid "Driver"
msgstr "Trình điều khiển"
#. Translators: Samba server needs authentication of the user to show list of its printers.
#: ../panels/printers/pp-samba.c:248
#, c-format
msgid "Enter your username and password to view printers available on %s."
msgstr "Nhận tên tài khoản và mật khẩu để xem các máy in sẵn có trên %s."
#: ../panels/printers/printers.ui.h:1
msgid "Add Printer"
msgstr "Thêm máy in"
#: ../panels/printers/printers.ui.h:2
msgid "Remove Printer"
msgstr "Bỏ máy in"
#. Translators: By supply we mean ink, toner, staples, water, ...
#: ../panels/printers/printers.ui.h:4
msgid "Supply"
msgstr "Nguyên liệu in"
#. Translators: Location of the printer (e.g. Lab, 1st floor,...).
#: ../panels/printers/printers.ui.h:6
msgid "Location"
msgstr "Vị trí"
#. Translators: This checkbox is checked when the default printer is selected.
#: ../panels/printers/printers.ui.h:8
msgid "_Default printer"
msgstr "Máy in mặ_c định"
#: ../panels/printers/printers.ui.h:9
msgid "Jobs"
msgstr "Yêu cầu"
#. Translators: Opens a dialog containing printer
#: ../panels/printers/printers.ui.h:11
msgid "Show _Jobs"
msgstr "Hiện _việc in"
#: ../panels/printers/printers.ui.h:12
msgid "Model"
msgstr "Kiểu"
#: ../panels/printers/printers.ui.h:15
msgid "label"
msgstr "nhãn"
#: ../panels/printers/printers.ui.h:17
msgid "Setting new driver…"
msgstr "Đang cài đặt trình điều khiển…"
#: ../panels/printers/printers.ui.h:18
msgid "page 3"
msgstr "trang 3"
#. Translators: This button executes command which prints test page.
#: ../panels/printers/printers.ui.h:20
msgid "Print _Test Page"
msgstr "_In thử"
#. Translators: This button opens printer
#: ../panels/printers/printers.ui.h:22 ../panels/region/region.ui.h:6
msgid "_Options"
msgstr "_Tùy chọn"
#. Translators: This button adds new printer.
#: ../panels/printers/printers.ui.h:24
msgid "Add a Printer"
msgstr "Thêm máy in"
#. Translators: The CUPS server is not running (we can not connect to it).
#: ../panels/printers/printers.ui.h:26
msgid ""
"Sorry! The system printing service\n"
"doesn't seem to be available."
msgstr ""
"Rất tiếc! Dịch vụ in hệ thống\n"
"hình như không sẵn sàng."
#: ../panels/privacy/cc-privacy-panel.c:369 ../panels/privacy/privacy.ui.h:24
msgid "Screen Lock"
msgstr "Khóa màn hình"
#: ../panels/privacy/cc-privacy-panel.c:420
msgid "In use"
msgstr "Đang dùng"
#: ../panels/privacy/cc-privacy-panel.c:425
msgctxt "Location services status"
msgid "On"
msgstr "Bật"
#: ../panels/privacy/cc-privacy-panel.c:426
msgctxt "Location services status"
msgid "Off"
msgstr "Tắt"
#: ../panels/privacy/cc-privacy-panel.c:762 ../panels/privacy/privacy.ui.h:42
msgid "Location Services"
msgstr "Dịch vụ vị trí"
#: ../panels/privacy/cc-privacy-panel.c:876 ../panels/privacy/privacy.ui.h:19
msgid "Usage & History"
msgstr "Sử dụng & Lịch sử"
#: ../panels/privacy/cc-privacy-panel.c:1001
msgid "Empty all items from Trash?"
msgstr "Bỏ mọi thứ trong thùng rác chứ?"
#: ../panels/privacy/cc-privacy-panel.c:1002
msgid "All items in the Trash will be permanently deleted."
msgstr "Toàn bộ nội dung chứa trong Thùng rác sẽ bị xóa vĩnh viễn."
#: ../panels/privacy/cc-privacy-panel.c:1003 ../panels/privacy/privacy.ui.h:34
msgid "_Empty Trash"
msgstr "Đổ _rác"
#: ../panels/privacy/cc-privacy-panel.c:1026
msgid "Delete all the temporary files?"
msgstr "Xóa tất cả các tập tin tạm?"
#: ../panels/privacy/cc-privacy-panel.c:1027
msgid "All the temporary files will be permanently deleted."
msgstr "Toàn bộ các tập tin tạm sẽ bị xóa vĩnh viễn."
#: ../panels/privacy/cc-privacy-panel.c:1028 ../panels/privacy/privacy.ui.h:35
msgid "_Purge Temporary Files"
msgstr "_Xóa tập tin tạm"
#: ../panels/privacy/cc-privacy-panel.c:1050 ../panels/privacy/privacy.ui.h:29
msgid "Purge Trash & Temporary Files"
msgstr "Đổ rác & tập tin tạm"
#: ../panels/privacy/cc-privacy-panel.c:1090 ../panels/privacy/privacy.ui.h:36
msgid "Software Usage"
msgstr "Cách dùng phần mềm"
#: ../panels/privacy/cc-privacy-panel.c:1131 ../panels/privacy/privacy.ui.h:46
msgid "Problem Reporting"
msgstr "Báo cáo trục trặc"
#. translators: '%s' is the distributor's name, such as 'Fedora'
#: ../panels/privacy/cc-privacy-panel.c:1145
#, c-format
msgid ""
"Sending reports of technical problems helps us improve %s. Reports are sent "
"anonymously and are scrubbed of personal data."
msgstr ""
"Báo cáo trục trặc kỹ thuật cho chúng tôi để giúp chúng tôi nâng cao %s. Báo "
"cáo gửi nặc danh và xóa sạch dữ liệu cá nhân."
#: ../panels/privacy/cc-privacy-panel.c:1157 ../panels/privacy/privacy.ui.h:41
msgid "Privacy Policy"
msgstr "Chính sách riêng tư"
#: ../panels/privacy/gnome-privacy-panel.desktop.in.in.h:1
msgid "Privacy"
msgstr "Riêng tư"
#: ../panels/privacy/gnome-privacy-panel.desktop.in.in.h:2
msgid "Protect your personal information and control what others might see"
msgstr ""
"Bảo về thông tin cá nhân của bạn và không khiển xem người khác có thể xem "
"được những gì"
#. Translators: those are keywords for the privacy control-center panel
#: ../panels/privacy/gnome-privacy-panel.desktop.in.in.h:4
msgid ""
"screen;lock;diagnostics;crash;private;recent;temporary;tmp;index;name;"
"network;identity;"
msgstr ""
"screen;màn;hình;man;hình;lock;khóa;khoa;diagnostics;chẩn;đoán;chan;doan;;"
"crash;hư;hu;private;riêng;tư;rieng;tu;recent;mới;dùng;moi;dung;gần;đây;gan;"
"day;temporary;tạm;tam;tmp;index;name;tên;ten;network;mạng;mang;identity;thực;"
"thể;thuc;the;"
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:1
msgid "Screen Turns Off"
msgstr "Màn hình tắt"
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:2
msgid "30 seconds"
msgstr "30 giây"
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:9
msgid "1 day"
msgstr "1 ngày"
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:10
msgid "2 days"
msgstr "2 ngày"
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:11
msgid "3 days"
msgstr "3 ngày"
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:12
msgid "4 days"
msgstr "4 ngày"
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:13
msgid "5 days"
msgstr "5 ngày"
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:14
msgid "6 days"
msgstr "6 ngày"
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:15
msgid "7 days"
msgstr "7 ngày"
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:16
msgid "14 days"
msgstr "14 ngày"
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:17
msgid "30 days"
msgstr "30 ngày"
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:18
msgid "Forever"
msgstr "Mãi mãi"
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:20
msgid ""
"Remembering your history makes things easier to find again. These items are "
"never shared over the network."
msgstr ""
"Việc ghi nhớ lịch sử giúp bạn có thể tìm lại các thứ dễ dàng hơn. Những mục "
"này không bao giờ được chia sẻ thông qua mạng cả."
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:21
msgid "_Recently Used"
msgstr "_Mới dùng"
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:22
msgid "Retain _History"
msgstr "Giữ lại _Lịch sử"
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:23
msgid "Cl_ear Recent History"
msgstr "Xóa _Sạch Danh sách Mới dùng"
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:25
msgid "The Screen Lock protects your privacy when you are away."
msgstr "Khóa Màn hình giúp bảo vệ sự riêng tư khi bạn rời khỏi bàn làm việc."
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:26
msgid "Automatic Screen _Lock"
msgstr "_Khóa màn hình tự động"
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:27
msgid "Lock screen _after blank for"
msgstr "Khóa _sau khi tắt màn hình"
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:28
msgid "Show _Notifications"
msgstr "Hiện _thông báo"
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:30
msgid ""
"Automatically purge the Trash and temporary files to help keep your computer "
"free of unnecessary sensitive information."
msgstr ""
"Tự động xóa sạch Thùng Rác và tập tin tạm thời để máy tính của bạn không còn "
"lưu giữ các thông tin nhạy cảm không cần thiết nữa."
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:31
msgid "Automatically empty _Trash"
msgstr "Tự động đổ _Rác"
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:32
msgid "Automatically purge Temporary _Files"
msgstr "Tự động _xóa tập tin tạm"
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:33
msgid "Purge _After"
msgstr "Làm sạch _sau"
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:37
msgid ""
"Sending us information about which software you use helps us provide you "
"with more accurate recommendations. It also helps us to improve our "
"software.\n"
"\n"
"All the information we collect is made anonymous, and we will never share "
"your data with third parties."
msgstr ""
"Gửi cho chúng tôi những thông tin về những phần mềm nào bạn đang dùng để "
"giúp chúng tôi đưa ra cho bạn những gợi ý chính xác. Nó cũng giúp chúng tôi "
"cải tiến phần mềm của mình.\n"
"\n"
"Mọi thông tin chúng tôi thu thập được giấu tên, và chúng tôi sẽ không bao "
"giờ chia sẻ dữ liệu của bạn với bên thứ ba."
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:40
msgid "_Send software usage statistics"
msgstr "_Gửi thống kê cách dùng phần mềm"
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:43
msgid ""
"Location services allow applications to know your location. Using Wi-Fi and "
"mobile broadband increases accuracy."
msgstr ""
"Dịch vụ vị trí cho phép ứng dùng biết bạn ở đâu. Dùng Wi-Fi và di động băng "
"thông rộng để gia tăng độ chính xác."
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:44
msgid "_Location Services"
msgstr "Dịch vụ _vị trí"
#: ../panels/privacy/privacy.ui.h:47
msgid "_Automatic Problem Reporting"
msgstr "Báo cáo trục trặc _tự động"
#: ../panels/region/cc-format-chooser.c:120
msgctxt "measurement format"
msgid "Imperial"
msgstr "Anh-Mỹ"
#: ../panels/region/cc-format-chooser.c:122
msgctxt "measurement format"
msgid "Metric"
msgstr "Hệ mét"
#: ../panels/region/cc-format-chooser.c:287
msgid "No regions found"
msgstr "Không tìm thấy lãnh thổ"
#: ../panels/region/cc-input-chooser.c:182
msgid "No input sources found"
msgstr "Không tìm thấy nguồn nhập"
#: ../panels/region/cc-input-chooser.c:992
msgctxt "Input Source"
msgid "Other"
msgstr "Khác"
#: ../panels/region/cc-region-panel.c:248
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:1069
msgid "Your session needs to be restarted for changes to take effect"
msgstr ""
"Phiên làm việc của bạn cần phải khởi động lại máy tính thì các thay đổi mới "
"được áp dụng"
#: ../panels/region/cc-region-panel.c:252
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:1073
msgid "Restart Now"
msgstr "Khởi động lại ngay"
#: ../panels/region/cc-region-panel.c:889
msgid "No input source selected"
msgstr "Chưa chọn nguồn nhập"
#: ../panels/region/cc-region-panel.c:1807
msgid "Login _Screen"
msgstr "_Màn hình đăng nhập"
#: ../panels/region/format-chooser.ui.h:1
msgid "Formats"
msgstr "Định dạng"
#: ../panels/region/format-chooser.ui.h:4
msgid "Preview"
msgstr "Xem thử"
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
#: ../panels/region/format-chooser.ui.h:5
msgid "Dates"
msgstr "Ngày tháng"
#: ../panels/region/format-chooser.ui.h:6
msgid "Times"
msgstr "Thời gian"
#: ../panels/region/format-chooser.ui.h:7
msgid "Numbers"
msgstr "Cách ghi số"
#: ../panels/region/format-chooser.ui.h:8
msgid "Measurement"
msgstr "Hệ đo lường"
#: ../panels/region/format-chooser.ui.h:9
msgid "Paper"
msgstr "Giấy"
#: ../panels/region/gnome-region-panel.desktop.in.in.h:1
msgid "Region & Language"
msgstr "Lãnh thổ và ngôn ngữ"
#: ../panels/region/gnome-region-panel.desktop.in.in.h:2
msgid ""
"Select your display language, formats, keyboard layouts and input sources"
msgstr "Chọn ngôn ngữ hiển thị, định dạng, bố cục của bàn phím và nguồn nhập"
#. Translators: those are keywords for the region control-center panel
#: ../panels/region/gnome-region-panel.desktop.in.in.h:4
msgid "Language;Layout;Keyboard;Input;"
msgstr ""
"Language;Ngôn;ngữ;Ngon;ngu;Layout;Bố;trí;Bo;tri;Keyboard;Bàn;phím;Ban;phim;"
"Kieu;go;Input;nhập;nhap;"
#: ../panels/region/input-chooser.ui.h:1
msgid "Add an Input Source"
msgstr "Thêm nguồn nhập"
#: ../panels/region/input-chooser.ui.h:4
msgid "Input methods can't be used on the login screen"
msgstr "Các phương thức nhập liệu không thể dùng tại màn hình đăng nhập"
#: ../panels/region/input-options.ui.h:1
msgid "Input Source Options"
msgstr "Tùy chọn nguồn nhập"
#: ../panels/region/input-options.ui.h:2
msgid "Use the _same source for all windows"
msgstr "Sử dụng _cùng kiểu bố trí cho mọi cửa sổ"
#: ../panels/region/input-options.ui.h:3
msgid "Allow _different sources for each window"
msgstr "Cho phép nguồn _khác nhau cho mỗi cửa sổ"
#: ../panels/region/input-options.ui.h:4 ../shell/cc-application.c:251
msgid "Keyboard Shortcuts"
msgstr "Phím tắt bàn phím"
#: ../panels/region/input-options.ui.h:5
msgid "Switch to previous source"
msgstr "Chuyển sang nguồn cũ"
#: ../panels/region/input-options.ui.h:6
msgid "Super+Shift+Space"
msgstr "Super+Shift+Phím_cách"
#: ../panels/region/input-options.ui.h:7
msgid "Switch to next source"
msgstr "Chuyển sang nguồn kế"
#: ../panels/region/input-options.ui.h:8
msgid "Super+Space"
msgstr "Super+Phím_cách"
#: ../panels/region/input-options.ui.h:9
msgid "You can change these shortcuts in the keyboard settings"
msgstr "Bạn có thể thay đổi những phím tắt trong cài đặt bàn phím"
#: ../panels/region/input-options.ui.h:10
msgid "Alternative switch to next source"
msgstr "Công tắt chuyển sang nguồn kế"
#: ../panels/region/input-options.ui.h:11
msgid "Left+Right Alt"
msgstr "Alt trái+phải"
#: ../panels/region/region.ui.h:1
#: ../panels/user-accounts/data/user-accounts-dialog.ui.h:11
msgid "_Language"
msgstr "_Ngôn ngữ"
#: ../panels/region/region.ui.h:2
msgid "English (United Kingdom)"
msgstr "Tiếng Anh (Vương quốc Anh)"
#: ../panels/region/region.ui.h:3
msgid "_Formats"
msgstr "Địn_h dạng"
#: ../panels/region/region.ui.h:4
msgid "United Kingdom"
msgstr "Vương quốc Anh"
#: ../panels/region/region.ui.h:5
msgid "Input Sources"
msgstr "Thiết bị nhập"
#: ../panels/region/region.ui.h:7
msgid "Add input source"
msgstr "Thêm nguồn nhập"
#: ../panels/region/region.ui.h:8
msgid "Remove input source"
msgstr "Gỡ bỏ nguồn nhập"
#: ../panels/region/region.ui.h:9
msgid "Move input source up"
msgstr "Đưa nguồn nhập lên trên"
#: ../panels/region/region.ui.h:10
msgid "Move input source down"
msgstr "Đưa nguồn nhập xuống dưới"
#: ../panels/region/region.ui.h:11
msgid "Configure input source"
msgstr "Cấu hình nguồn nhập"
#: ../panels/region/region.ui.h:12
msgid "Show input source keyboard layout"
msgstr "Hiển thị bố trí bàn phím nguồn nhập"
#: ../panels/region/region.ui.h:13
msgid "Login settings are used by all users when logging into the system"
msgstr ""
"Cài đặt đăng nhập được dùng bởi mọi người dùng khi đăng nhập vào hệ thống"
#: ../panels/search/cc-search-locations-dialog.c:476
msgctxt "Search Location"
msgid "Places"
msgstr "Mở nhanh"
#: ../panels/search/cc-search-locations-dialog.c:478
msgctxt "Search Location"
msgid "Bookmarks"
msgstr "Đánh dấu"
#: ../panels/search/cc-search-locations-dialog.c:480
msgctxt "Search Location"
msgid "Other"
msgstr "Khác"
#: ../panels/search/cc-search-locations-dialog.c:678
msgid "Select Location"
msgstr "_Chọn vị trí"
#: ../panels/search/cc-search-locations-dialog.c:682
msgid "_OK"
msgstr "Đồn_g ý"
#: ../panels/search/cc-search-panel.c:177
msgid "No applications found"
msgstr "Không tìm thấy ứng dụng"
#: ../panels/search/gnome-search-panel.desktop.in.in.h:1
msgid "Search"
msgstr "Tìm kiếm"
#: ../panels/search/gnome-search-panel.desktop.in.in.h:2
msgid ""
"Control which applications show search results in the Activities Overview"
msgstr ""
"Điều chỉnh ứng dụng nào hiển thị kết quả tìm kiếm trong một “Tổng quan Tích "
"cực”"
#. Translators: those are keywords for the search control-center panel
#: ../panels/search/gnome-search-panel.desktop.in.in.h:4
msgid "Search;Find;Index;Hide;Privacy;Results;"
msgstr ""
"Search;Tìm;tim;Find;Index;Mục;lục;muc;luc;Hide;Ẩn;an;Privacy;Riêng;tư;rieng;"
"tu;Results;Kết;quả;ket;qua;"
#: ../panels/search/search-locations-dialog.ui.h:1
msgid "Search Locations"
msgstr "Vị trí tìm"
#: ../panels/search/search.ui.h:1
msgid "Move Up"
msgstr "Chuyển lên"
#: ../panels/search/search.ui.h:2
msgid "Move Down"
msgstr "Chuyển xuống"
#: ../panels/search/search.ui.h:3
msgid "Preferences"
msgstr "Tùy thích"
#: ../panels/sharing/cc-sharing-panel.c:263
msgctxt "service is enabled"
msgid "On"
msgstr "Bật"
#: ../panels/sharing/cc-sharing-panel.c:265
#: ../panels/sharing/cc-sharing-panel.c:292
msgctxt "service is disabled"
msgid "Off"
msgstr "Tắt"
#: ../panels/sharing/cc-sharing-panel.c:295
msgctxt "service is enabled"
msgid "Enabled"
msgstr "Bật"
#: ../panels/sharing/cc-sharing-panel.c:298
msgctxt "service is active"
msgid "Active"
msgstr "Hoạt động"
#: ../panels/sharing/cc-sharing-panel.c:369
msgid "Choose a Folder"
msgstr "Chọn thư mục"
#: ../panels/sharing/cc-sharing-panel.c:680
#, c-format
msgid ""
"Personal File Sharing allows you to share your Public folder with others on "
"your current network using: <a href=\"dav://%s\">dav://%s</a>"
msgstr ""
"Chia sẻ Tập tin cá nhân cho phép bạn chia sẻ thư mục Công với những máy khác "
"trong mạng hiện tại sử dụng: <a href=\"dav://%s\">dav://%s</a>"
#: ../panels/sharing/cc-sharing-panel.c:682
#, c-format
msgid ""
"Allow remote users to connect using the Secure Shell command:\n"
"<a href=\"ssh %s\">ssh %s</a>"
msgstr ""
"Cho phép người điều khiển từ xa kết nối dùng lệnh “Secure Shell” (ssh):\n"
"<a href=\"ssh %s\">ssh %s</a>"
#: ../panels/sharing/cc-sharing-panel.c:684
#, c-format
msgid ""
"Allow remote users to view or control your screen by connecting to: <a href="
"\"vnc://%s\">vnc://%s</a>"
msgstr ""
"Cho phép người điều khiển từ xa có thể xem, điều khiển màn hình của bạn bằng "
"cách kết nối đến: <a href=\"vnc://%s\">vnc://%s</a>"
#: ../panels/sharing/cc-sharing-panel.c:796
msgid "Copy"
msgstr "Chép"
#: ../panels/sharing/cc-sharing-panel.c:1122
#: ../panels/sharing/gnome-sharing-panel.desktop.in.in.h:1
msgid "Sharing"
msgstr "Chia sẻ"
#: ../panels/sharing/gnome-sharing-panel.desktop.in.in.h:2
msgid "Control what you want to share with others"
msgstr ""
"Điều khiển việc bạn muôn chia sẻ những gì với các máy tính hay thiết bị khác"
#. Translators: those are keywords for the sharing control-center panel
#: ../panels/sharing/gnome-sharing-panel.desktop.in.in.h:4
msgid ""
"share;sharing;ssh;host;name;remote;desktop;media;audio;video;pictures;photos;"
"movies;server;renderer;"
msgstr ""
"share;chia;sẻ;se;sharing;ssh;host;chủ;máy;chu;may;name;tên;ten;remote;xa;"
"điều;khiển;desktop;media;đa phương tiện;da phuong tien;audio;nhạc;nhạc;video;"
"phim;pictures;photos;ảnh;anh;movies;server;renderer;"
#: ../panels/sharing/org.gnome.controlcenter.remote-login-helper.policy.in.in.h:1
msgid "Enable or disable remote login"
msgstr "Bật hoặc tắt đăng nhập từ xa"
#: ../panels/sharing/org.gnome.controlcenter.remote-login-helper.policy.in.in.h:2
msgid "Authentication is required to enable or disable remote login"
msgstr "Cần xác thực để bật hoặc tắt đăng nhập từ xa"
#. Label
#: ../panels/sharing/cc-sharing-networks.c:303
msgid "No networks selected for sharing"
msgstr "Chưa chọn mạng để chia sẻ"
#.
#. * vim: sw=2 ts=8 cindent noai bs=2
#.
#: ../panels/sharing/networks.ui.h:1
msgid "Networks"
msgstr "Mạng"
#: ../panels/sharing/sharing.ui.h:1
msgid "_Computer Name"
msgstr "Tên má_y tính"
#: ../panels/sharing/sharing.ui.h:2
msgid "_Personal File Sharing"
msgstr "Chia sẻ tập tin _cá nhân"
#: ../panels/sharing/sharing.ui.h:3
msgid "_Screen Sharing"
msgstr "Chia sẻ _màn hình"
#: ../panels/sharing/sharing.ui.h:4
msgid "_Media Sharing"
msgstr "Chia sẻ đa _phương tiện"
#: ../panels/sharing/sharing.ui.h:5
msgid "_Remote Login"
msgstr "Đăng nhập từ _xa"
#: ../panels/sharing/sharing.ui.h:6
msgid "Some services are disabled because of no network access."
msgstr "Một số dịch vụ bị tắt bởi vì không truy cập được mạng."
#: ../panels/sharing/sharing.ui.h:7
msgid "Personal File Sharing"
msgstr "Chia sẻ tập tin cá nhân"
#: ../panels/sharing/sharing.ui.h:8
msgid "_Require Password"
msgstr "_Cần mật khẩu"
#: ../panels/sharing/sharing.ui.h:10
msgid "Remote Login"
msgstr "Đăng nhập từ xa"
#: ../panels/sharing/sharing.ui.h:11
msgid "Screen Sharing"
msgstr "Chia sẻ màn hình"
#: ../panels/sharing/sharing.ui.h:12
msgid "_Allow Remote Control"
msgstr "_Cho phép điều khiển từ xa"
#: ../panels/sharing/sharing.ui.h:13
msgid "_Password:"
msgstr "_Mật khẩu:"
#: ../panels/sharing/sharing.ui.h:14
msgid "_Show Password"
msgstr "_Hiện mật khẩu"
#: ../panels/sharing/sharing.ui.h:15
msgid "Access Options"
msgstr "Tùy chọn truy cập"
#: ../panels/sharing/sharing.ui.h:16
msgid "_New connections must ask for access"
msgstr "Kết nối mớ_i phải được chấp nhận mới được phép"
#: ../panels/sharing/sharing.ui.h:17
msgid "_Require a password"
msgstr "_Cần mật khẩu"
#: ../panels/sharing/sharing.ui.h:18
msgid "Media Sharing"
msgstr "Chia sẻ phương tiện"
#: ../panels/sharing/sharing.ui.h:19
msgid ""
"Media sharing allows you to share music, photos and videos over the network."
msgstr ""
"Chia sẻ đa phương tiện cho phép bạn chia sẻ nhạc, ảnh, phim với những người "
"khác qua mạng."
#: ../panels/sharing/sharing.ui.h:20
msgid "Folders"
msgstr "Thư mục"
#: ../panels/sound/data/gnome-sound-panel.desktop.in.in.h:1
msgid "Sound"
msgstr "Âm thanh"
#: ../panels/sound/data/gnome-sound-panel.desktop.in.in.h:2
msgid "Change sound levels, inputs, outputs, and alert sounds"
msgstr "Thay đổi âm lượng, đầu vào/ra và âm thanh cảnh báo"
#. Translators: those are keywords for the sound control-center panel
#: ../panels/sound/data/gnome-sound-panel.desktop.in.in.h:4
msgid "Card;Microphone;Volume;Fade;Balance;Bluetooth;Headset;Audio;"
msgstr ""
"Card;Cac;Microphone;Volume;Âm;lượng;Am;luong;thanh;Fade;Balance;Bluetooth;"
"Headset;Loa;Tai;nghe;Audio;Tiếng;Tieng;"
#. Translators: This is the name of an audio file that sounds like the bark of a dog.
#. You might want to translate it into the equivalent words of your language.
#: ../panels/sound/data/sounds/gnome-sounds-default.xml.in.in.h:3
msgid "Bark"
msgstr "Chó sủa"
#. Translators: This is the name of an audio file that sounds like a water drip.
#. You might want to translate it into the equivalent words of your language.
#: ../panels/sound/data/sounds/gnome-sounds-default.xml.in.in.h:6
msgid "Drip"
msgstr "Giọt nước rơi"
#. Translators: This is the name of an audio file that sounds like tapping glass.
#. You might want to translate it into the equivalent words of your language.
#: ../panels/sound/data/sounds/gnome-sounds-default.xml.in.in.h:9
msgid "Glass"
msgstr "Thủy tinh"
#. Translators: This is the name of an audio file that sounds sort of like a submarine sonar ping.
#. You might want to translate it into the equivalent words of your language.
#: ../panels/sound/data/sounds/gnome-sounds-default.xml.in.in.h:12
msgid "Sonar"
msgstr "Tiếng vọng tàu ngầm"
#: ../panels/sound/gvc-balance-bar.c:105
msgctxt "balance"
msgid "Left"
msgstr "Trái"
#: ../panels/sound/gvc-balance-bar.c:106
msgctxt "balance"
msgid "Right"
msgstr "Phải"
#: ../panels/sound/gvc-balance-bar.c:109
msgctxt "balance"
msgid "Rear"
msgstr "Đằng sau"
#: ../panels/sound/gvc-balance-bar.c:110
msgctxt "balance"
msgid "Front"
msgstr "Đằng trước"
#: ../panels/sound/gvc-balance-bar.c:113
msgctxt "balance"
msgid "Minimum"
msgstr "Tối thiểu"
#: ../panels/sound/gvc-balance-bar.c:114
msgctxt "balance"
msgid "Maximum"
msgstr "Tối đa"
#: ../panels/sound/gvc-balance-bar.c:289
msgid "_Balance:"
msgstr "_Cân bằng:"
#: ../panels/sound/gvc-balance-bar.c:292
msgid "_Fade:"
msgstr "_Mờ dần"
#: ../panels/sound/gvc-balance-bar.c:295
msgid "_Subwoofer:"
msgstr "_Siêu trầm:"
#: ../panels/sound/gvc-channel-bar.c:611 ../panels/sound/gvc-channel-bar.c:620
msgctxt "volume"
msgid "100%"
msgstr "100%"
#: ../panels/sound/gvc-channel-bar.c:615
msgctxt "volume"
msgid "Unamplified"
msgstr "Không khuếch đại"
#: ../panels/sound/gvc-combo-box.c:166 ../panels/sound/gvc-mixer-dialog.c:249
#: ../panels/sound/gvc-mixer-dialog.c:515
msgid "_Profile:"
msgstr "_Hồ sơ:"
#. translators:
#. * The number of sound outputs on a particular device
#: ../panels/sound/gvc/gvc-mixer-control.c:1837
#, c-format
msgid "%u Output"
msgid_plural "%u Outputs"
msgstr[0] "%u đầu ra"
#. translators:
#. * The number of sound inputs on a particular device
#: ../panels/sound/gvc/gvc-mixer-control.c:1847
#, c-format
msgid "%u Input"
msgid_plural "%u Inputs"
msgstr[0] "%u đầu vào"
#: ../panels/sound/gvc/gvc-mixer-control.c:2373
msgid "System Sounds"
msgstr "Âm thanh hệ thống"
#: ../panels/sound/gvc-mixer-dialog.c:251
msgid "_Test Speakers"
msgstr "Thử _loa"
#: ../panels/sound/gvc-mixer-dialog.c:420
msgid "Peak detect"
msgstr "Dò tìm đỉnh"
#: ../panels/sound/gvc-mixer-dialog.c:1493
#: ../panels/sound/gvc-sound-theme-chooser.c:564
msgid "Name"
msgstr "Tên"
#: ../panels/sound/gvc-mixer-dialog.c:1512
msgid "Device"
msgstr "Thiết bị"
#: ../panels/sound/gvc-mixer-dialog.c:1575
#, c-format
msgid "Speaker Testing for %s"
msgstr "Thử loa %s"
#: ../panels/sound/gvc-mixer-dialog.c:1631
msgid "_Output volume:"
msgstr "Âm lượng đầu _ra:"
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
#: ../panels/sound/gvc-mixer-dialog.c:1645
msgid "Output"
msgstr "Đầu ra"
#: ../panels/sound/gvc-mixer-dialog.c:1650
msgid "C_hoose a device for sound output:"
msgstr "_Chọn thiết bị âm thanh đầu ra:"
#: ../panels/sound/gvc-mixer-dialog.c:1672
msgid "Settings for the selected device:"
msgstr "Cài đặt cho thiết bị được chọn:"
#: ../panels/sound/gvc-mixer-dialog.c:1683
msgid "Input"
msgstr "Đầu vào"
#: ../panels/sound/gvc-mixer-dialog.c:1690
msgid "_Input volume:"
msgstr "Âm lượng đầu _vào:"
#: ../panels/sound/gvc-mixer-dialog.c:1711
msgid "Input level:"
msgstr "Mức đầu vào:"
#: ../panels/sound/gvc-mixer-dialog.c:1737
msgid "C_hoose a device for sound input:"
msgstr "_Chọn thiết bị âm thanh đầu vào:"
#: ../panels/sound/gvc-mixer-dialog.c:1761
msgid "Sound Effects"
msgstr "Hiệu ứng âm thanh"
#: ../panels/sound/gvc-mixer-dialog.c:1768
msgid "_Alert volume:"
msgstr "Âm lượng _cảnh báo:"
#: ../panels/sound/gvc-mixer-dialog.c:1785
msgid "No application is currently playing or recording audio."
msgstr "Không có ứng dụng nào đang phát hoặc thu âm thanh."
#: ../panels/sound/gvc-sound-theme-chooser.c:188
msgid "Built-in"
msgstr "Tích hợp"
#: ../panels/sound/gvc-sound-theme-chooser.c:454
#: ../panels/sound/gvc-sound-theme-chooser.c:466
#: ../panels/sound/gvc-sound-theme-chooser.c:478
msgid "Sound Preferences"
msgstr "Tùy thích âm thanh"
#: ../panels/sound/gvc-sound-theme-chooser.c:457
#: ../panels/sound/gvc-sound-theme-chooser.c:468
#: ../panels/sound/gvc-sound-theme-chooser.c:480
msgid "Testing event sound"
msgstr "Thử âm thanh sự kiện"
#: ../panels/sound/gvc-sound-theme-chooser.c:554
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
#: ../panels/sound/gvc-sound-theme-chooser.c:555
msgid "From theme"
msgstr "Từ sắc thái"
#: ../panels/sound/gvc-sound-theme-chooser.c:740
msgid "C_hoose an alert sound:"
msgstr "_Chọn âm cảnh báo:"
#: ../panels/sound/gvc-speaker-test.c:231
msgid "Stop"
msgstr "Dừng"
#: ../panels/sound/gvc-speaker-test.c:231
#: ../panels/sound/gvc-speaker-test.c:343
msgid "Test"
msgstr "Thử"
#: ../panels/sound/gvc-speaker-test.c:239
msgid "Subwoofer"
msgstr "Siêu trầm"
#: ../panels/sound/sound-theme-file-utils.c:290
msgid "Custom"
msgstr "Tự chọn"
#: ../panels/universal-access/gnome-universal-access-panel.desktop.in.in.h:2
msgid "Make it easier to see, hear, type, point and click"
msgstr "Làm cho việc xem, nghe, gõ, di và bấm chuột trở nên dễ dàng hơn"
#. Translators: those are keywords for the universal access control-center panel
#: ../panels/universal-access/gnome-universal-access-panel.desktop.in.in.h:4
msgid ""
"Keyboard;Mouse;a11y;Accessibility;Contrast;Zoom;Screen;Reader;text;font;size;"
"AccessX;Sticky;Keys;Slow;Bounce;Mouse;"
msgstr ""
"Keyboard;Bàn;phím;Ban;phim;Mouse;Chuột;Chuot;Con;tro;Contrast;Tương;phản;"
"Tuong;phan;Zoom;Phóng;Phong;Thu;Screen;Reader;Màn;hình;Man;hinh;text;chữ;chu;"
"font;phông;phong;size;Kích;thước;Kich;thuoc;AccessX;Sticky;Dính;Dinh;Keys;"
"phím;Slow;Keys;Chậm;Cham;Bounce;Dội;Doi;"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:1
msgid "_Always Show Universal Access Menu"
msgstr "_Luôn hiện trình đơn truy cập toàn cục"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:2
msgid "Seeing"
msgstr "Nhìn"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:3
msgid "_High Contrast"
msgstr "Tương phản ca_o"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:4
msgid "_Large Text"
msgstr "Chữ _lớn"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:5
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:7
msgid "_Zoom"
msgstr "_Phóng"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:7
msgid "Screen _Reader"
msgstr "Bộ đọ_c màn hình"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:8
msgid "_Sound Keys"
msgstr "Phím â_m thanh"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:9
msgid "Hearing"
msgstr "Nghe"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:10
msgid "_Visual Alerts"
msgstr "Cảnh báo trực _quan"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:12
msgid "Screen _Keyboard"
msgstr "Bàn phím ả_o trên màn hình"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:13
msgid "R_epeat Keys"
msgstr "_Lặp phím"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:14
msgid "Cursor _Blinking"
msgstr "Chớp nhá_y con trỏ"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:15
msgid "_Typing Assist (AccessX)"
msgstr "_Hỗ trợ nhập liệu (AccessX)"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:16
msgid "Pointing & Clicking"
msgstr "Trỏ & Nhấn"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:17
msgid "_Mouse Keys"
msgstr "Phím ch_uột"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:18
msgid "_Click Assist"
msgstr "_Hỗ trợ bấm"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:19
msgid "_Double-Click Delay"
msgstr "Độ trễ Nhấn đú_p"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:20
msgid "Double-Click Delay"
msgstr "Độ trễ Nhấn đúp"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:21
msgid "Screen Reader"
msgstr "Bộ đọc màn hình"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:22
msgid "The screen reader reads displayed text as you move the focus."
msgstr "Bộ đọc màn hình đọc những chữ được hiển thị mỗi khi bạn di chuột vào."
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:23
msgid "_Screen Reader"
msgstr "Bộ đọc _màn hình"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:24
msgid "Sound Keys"
msgstr "Phím âm thanh"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:25
msgid "Beep when Num Lock or Caps Lock are turned on."
msgstr "Kêu bíp khi các phím Num Lock hay Caps Lock được bật."
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:26
msgid "Visual Alerts"
msgstr "Cảnh báo trực quan"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:27
msgid "_Test flash"
msgstr "Nháy _thử"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:28
msgid "Use a visual indication when an alert sound occurs."
msgstr "Hiện bộ chỉ thị trực quan khi có báo động âm thanh."
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:29
msgid "Flash the _window title"
msgstr "Tiêu đề cửa _sổ nháy"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:30
msgid "Flash the entire _screen"
msgstr "Nháy toàn _màn hình"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:31
msgid "Repeat Keys"
msgstr "Lặp phím"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:32
msgid "Key presses repeat when key is held down."
msgstr "Phím nhấn được lặp lại khi được giữ nhấn xuống"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:34
msgid "Repeat keys delay"
msgstr "Độ trễ lặp phím"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:35
msgid "Speed"
msgstr "Tốc độ"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:36
msgid "Repeat keys speed"
msgstr "Tốc độ lặp"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:37
msgid "Cursor Blinking"
msgstr "Chớp nháy con trỏ"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:38
msgid "Cursor blinks in text fields."
msgstr "Chớp nháy con trỏ trong trường nhập văn bản."
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:39
msgid "Cursor blinking speed"
msgstr "Tốc độ chớp con trỏ"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:40
msgid "Typing Assist"
msgstr "Hỗ trợ nhập liệu"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:41
msgid "_Sticky Keys"
msgstr "Phím _dính"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:42
msgid "Treats a sequence of modifier keys as a key combination"
msgstr "Xem chuỗi phím bổ trợ là tổ hợp phím"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:43
msgid "_Disable if two keys are pressed together"
msgstr "_Tắt nếu nhấn hai phím cùng lúc"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:44
msgid "Beep when a _modifier key is pressed"
msgstr "Kêu bíp khi nhấn một _phím bổ trợ"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:45
msgid "S_low Keys"
msgstr "Phím chậ_m"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:46
msgid "Puts a delay between when a key is pressed and when it is accepted"
msgstr "Đặt độ trễ từ lúc nhấn phím đến lúc phím được chấp nhận"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:47
msgid "A_cceptance delay:"
msgstr "Độ t_rễ chấp nhận:"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:48
msgctxt "slow keys delay"
msgid "Short"
msgstr "Nhanh"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:49
msgid "Slow keys typing delay"
msgstr "Khoảng trễ nhập phím chậm"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:50
msgctxt "slow keys delay"
msgid "Long"
msgstr "Dài"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:51
msgid "Beep when a key is pr_essed"
msgstr "Kêu bíp khi n_hấn một phím"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:52
msgid "Beep when a key is _accepted"
msgstr "Kêu bíp khi một phím được chấ_p nhận"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:53
msgid "Beep when a key is _rejected"
msgstr "Kêu bíp khi một phím bị _từ chối"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:54
msgid "_Bounce Keys"
msgstr "Phím chống _lặp"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:55
msgid "Ignores fast duplicate keypresses"
msgstr "Bỏ qua phím nhấn lặp lại nhanh"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:56
msgctxt "bounce keys delay"
msgid "Short"
msgstr "Nhanh"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:57
msgid "Bounce keys typing delay"
msgstr "Khoảng chờ nhập phím dội"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:58
msgctxt "bounce keys delay"
msgid "Long"
msgstr "Lâu"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:59
msgid "_Enable by Keyboard"
msgstr "_Bật bằng bàn phím"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:60
msgid "Turn accessibility features on and off using the keyboard"
msgstr "Bật các tính năng hỗ trợ bằng bàn phím"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:61
msgid "Click Assist"
msgstr "Hỗ trợ bấm"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:62
msgid "_Simulated Secondary Click"
msgstr "Cú nhấn thứ hai mô _phỏng"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:63
msgid "Trigger a secondary click by holding down the primary button"
msgstr "Gây ra cú nhấn phụ bằng cách nhấn giữ nút chính"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:64
msgctxt "secondary click"
msgid "Short"
msgstr "Nhanh"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:65
msgid "Secondary click delay"
msgstr "Khoảng chờ nhấn lần hai"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:66
msgctxt "secondary click delay"
msgid "Long"
msgstr "Lâu"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:67
msgid "_Hover Click"
msgstr "Bấm _lửng"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:68
msgid "Trigger a click when the pointer hovers"
msgstr "Gây ra cú nhấn khi lướt con trỏ qua"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:69
msgid "D_elay:"
msgstr "T_rễ:"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:70
msgctxt "dwell click delay"
msgid "Short"
msgstr "Ngắn"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:71
msgctxt "dwell click delay"
msgid "Long"
msgstr "Dài"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:72
msgid "Motion _threshold:"
msgstr "Ngưỡng di chu_yển:"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:73
msgctxt "dwell click threshold"
msgid "Small"
msgstr "Nhỏ"
#: ../panels/universal-access/uap.ui.h:74
msgctxt "dwell click threshold"
msgid "Large"
msgstr "Lớn"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.c:333
msgctxt "Distance"
msgid "Short"
msgstr "Ngắn"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.c:334
msgctxt "Distance"
msgid "¼ Screen"
msgstr "¼ màn hình"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.c:335
msgctxt "Distance"
msgid "½ Screen"
msgstr "½ màn hình"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.c:336
msgctxt "Distance"
msgid "¾ Screen"
msgstr "¾ màn hình"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.c:337
msgctxt "Distance"
msgid "Long"
msgstr "Dài"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:1
msgid "Full Screen"
msgstr "Toàn màn hình"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:2
msgid "Top Half"
msgstr "Nửa trên"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:3
msgid "Bottom Half"
msgstr "Nửa dưới"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:4
msgid "Left Half"
msgstr "Nửa trái"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:5
msgid "Right Half"
msgstr "Nửa phải"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:6
msgid "Zoom Options"
msgstr "Tùy chọn thu phóng"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:8
msgid "_Magnification:"
msgstr "_Phóng đại:"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:9
msgid "_Follow mouse cursor"
msgstr "The_o con trỏ chuột"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:10
msgid "_Screen part:"
msgstr "Phần _màn hình:"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:11
msgid "Magnifier _extends outside of screen"
msgstr "Kính lúp mở _rộng ra ngoài màn hình"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:12
msgid "_Keep magnifier cursor centered"
msgstr "_Giữ con trỏ kính lúp ở trung tâm"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:13
msgid "Magnifier cursor _pushes contents around"
msgstr "Con trỏ kính lúp đẩ_y nội dung ra"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:14
msgid "Magnifier cursor moves with _contents"
msgstr "Con trỏ kính lúp di chuyển nội dun_g"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:15
msgid "Magnifier Position:"
msgstr "Vị trí kính lúp:"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:16
msgid "Magnifier"
msgstr "Kính lúp"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:17
msgid "_Thickness:"
msgstr "Độ _dày:"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:18
msgctxt "universal access, thickness"
msgid "Thin"
msgstr "Mỏng"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:19
msgctxt "universal access, thickness"
msgid "Thick"
msgstr "Dày"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:20
msgid "_Length:"
msgstr "Chiề_u dài:"
#. The color of the accessibility crosshair
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:22
msgid "Co_lor:"
msgstr "Mà_u :"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:23
msgid "_Crosshairs:"
msgstr "_Khung nhắm:"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:24
msgid "_Overlaps mouse cursor"
msgstr "Đè _lên con trỏ chuột"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:25
msgid "Crosshairs"
msgstr "Khung nhắm"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:26
msgid "_White on black:"
msgstr "T_rắng nền đen:"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:27
msgid "_Brightness:"
msgstr "Độ _sáng:"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:28
msgid "_Contrast:"
msgstr "Độ tương _phản:"
#. The contrast scale goes from Color to None (grayscale)
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:30
msgctxt "universal access, contrast"
msgid "Co_lor"
msgstr "Mà_u"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:31
msgctxt "universal access, color"
msgid "None"
msgstr "Không có"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:32
msgctxt "universal access, color"
msgid "Full"
msgstr "Đầy"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:33
msgctxt "universal access, brightness"
msgid "Low"
msgstr "Thấp"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:34
msgctxt "universal access, brightness"
msgid "High"
msgstr "Cao"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:35
msgctxt "universal access, contrast"
msgid "Low"
msgstr "Thấp"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:36
msgctxt "universal access, contrast"
msgid "High"
msgstr "Cao"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:37
msgid "Color Effects:"
msgstr "Hiệu ứng màu:"
#: ../panels/universal-access/zoom-options.ui.h:38
msgid "Color Effects"
msgstr "Hiệu ứng màu"
#: ../panels/user-accounts/data/account-dialog.ui.h:1
#: ../panels/user-accounts/data/user-accounts-dialog.ui.h:1
#: ../panels/user-accounts/um-account-type.c:34
msgctxt "Account type"
msgid "Standard"
msgstr "Tiêu chuẩn"
#: ../panels/user-accounts/data/account-dialog.ui.h:2
#: ../panels/user-accounts/data/user-accounts-dialog.ui.h:2
#: ../panels/user-accounts/um-account-type.c:36
msgctxt "Account type"
msgid "Administrator"
msgstr "Quản trị"
#: ../panels/user-accounts/data/account-dialog.ui.h:4
msgid "_Full Name"
msgstr "_Họ tên"
#: ../panels/user-accounts/data/account-dialog.ui.h:5
#: ../panels/user-accounts/data/user-accounts-dialog.ui.h:5
msgid "Account _Type"
msgstr "Kiểu _tài khoản"
#: ../panels/user-accounts/data/account-dialog.ui.h:7
msgid "Allow user to set a password when they next _login"
msgstr "Cho phép người dùng đặt mật khẩu khi họ đăng nhậ_p lần kế tiếp"
#: ../panels/user-accounts/data/account-dialog.ui.h:8
msgid "Set a password _now"
msgstr "Đặt mật khẩu mới _ngay"
#: ../panels/user-accounts/data/account-dialog.ui.h:10
msgid "_Verify"
msgstr "_Kiểm tra"
#: ../panels/user-accounts/data/account-dialog.ui.h:11
msgid ""
"Enterprise login allows an existing centrally managed user account to be "
"used on this device."
msgstr ""
"Đăng nhập theo các doanh nghiệp cho phép các tài khoản người dùng được quản "
"lý theo kiểu tập trung để sử dụng trên thiết bị này."
#: ../panels/user-accounts/data/account-dialog.ui.h:12
msgid "_Domain"
msgstr "_Miền"
#: ../panels/user-accounts/data/account-dialog.ui.h:13
msgid ""
"Go online to add\n"
"enterprise login accounts."
msgstr ""
"Kết nối mạng để\n"
"thêm tài khoản đăng nhập kiểu doanh nghiệp."
#: ../panels/user-accounts/data/account-dialog.ui.h:15
msgid "_Enterprise Login"
msgstr "Đăng nhập _Kiểu doanh nghiệp"
#: ../panels/user-accounts/data/account-dialog.ui.h:16
#: ../panels/user-accounts/um-account-dialog.c:1466
msgid "Add User"
msgstr "Thêm người dùng"
#. Translators: This button enrolls the computer in the domain in order to use enterprise logins.
#: ../panels/user-accounts/data/account-dialog.ui.h:19
msgid "_Enroll"
msgstr "_Enroll"
#: ../panels/user-accounts/data/account-dialog.ui.h:20
msgid "Domain Administrator Login"
msgstr "Đăng nhập quản trị miền"
#: ../panels/user-accounts/data/account-dialog.ui.h:21
msgid ""
"In order to use enterprise logins, this computer needs to be\n"
"enrolled in the domain. Please have your network administrator\n"
"type their domain password here."
msgstr ""
"Để dùng đăng nhập kiểu doanh nghiệp, máy này cần nằm trong miền. Hãy nhờ "
"quản trị mạng của bạn nhập mật khẩu miền vào đây."
#: ../panels/user-accounts/data/account-dialog.ui.h:24
msgid "Administrator _Name"
msgstr "_Tên quản trị"
#: ../panels/user-accounts/data/account-dialog.ui.h:25
msgid "Administrator Password"
msgstr "Mật khẩu quản trị"
#: ../panels/user-accounts/data/account-fingerprint.ui.h:1
msgid "Left thumb"
msgstr "Ngón cái tay trái"
#: ../panels/user-accounts/data/account-fingerprint.ui.h:2
msgid "Left middle finger"
msgstr "Ngón giữa tay trái"
#: ../panels/user-accounts/data/account-fingerprint.ui.h:3
msgid "Left ring finger"
msgstr "Ngón đeo nhẫn tay trái"
#: ../panels/user-accounts/data/account-fingerprint.ui.h:4
msgid "Left little finger"
msgstr "Ngón út tay trái"
#: ../panels/user-accounts/data/account-fingerprint.ui.h:5
msgid "Right thumb"
msgstr "Ngón cái tay phải"
#: ../panels/user-accounts/data/account-fingerprint.ui.h:6
msgid "Right middle finger"
msgstr "Ngón giữa tay phải"
#: ../panels/user-accounts/data/account-fingerprint.ui.h:7
msgid "Right ring finger"
msgstr "Ngón đeo nhẫn tay phải"
#: ../panels/user-accounts/data/account-fingerprint.ui.h:8
msgid "Right little finger"
msgstr "Ngón út tay phải"
#: ../panels/user-accounts/data/account-fingerprint.ui.h:9
#: ../panels/user-accounts/um-fingerprint-dialog.c:686
msgid "Enable Fingerprint Login"
msgstr "Bật đăng nhập bằng vân tay"
#: ../panels/user-accounts/data/account-fingerprint.ui.h:10
msgid "_Right index finger"
msgstr "Ngón trỏ _phải"
#: ../panels/user-accounts/data/account-fingerprint.ui.h:11
msgid "_Left index finger"
msgstr "Ngón trỏ _trái"
#: ../panels/user-accounts/data/account-fingerprint.ui.h:12
msgid "_Other finger:"
msgstr "Ngón tay _khác:"
#: ../panels/user-accounts/data/account-fingerprint.ui.h:13
msgid ""
"Your fingerprint was successfully saved. You should now be able to log in "
"using your fingerprint reader."
msgstr ""
"Vân tay của bạn đã được lưu. Sau đó thì bạn nên có khả năng đăng nhập dùng "
"máy đọc vân tay."
#: ../panels/user-accounts/data/gnome-user-accounts-panel.desktop.in.in.h:1
msgid "Users"
msgstr "Người dùng"
#: ../panels/user-accounts/data/gnome-user-accounts-panel.desktop.in.in.h:2
msgid "Add or remove users and change your password"
msgstr "Thêm, xóa người dùng và thay đổi mật khẩu"
#. Translators: those are keywords for the user accounts control-center panel
#: ../panels/user-accounts/data/gnome-user-accounts-panel.desktop.in.in.h:4
msgid "Login;Name;Fingerprint;Avatar;Logo;Face;Password;"
msgstr ""
"Login;Đăng;nhập;Dang;nhap;Name;Tên;Ten;Fingerprint;Vân;tay;Van;Avatar;Logo;"
"Face;Mặt;Mat;Password;Mật;khẩu;mã;Mat;khau;ma;"
#: ../panels/user-accounts/data/history-dialog.ui.h:1
msgid "Login History"
msgstr "Lịch sử đăng nhập"
#: ../panels/user-accounts/data/password-dialog.ui.h:1
msgid "Change Password"
msgstr "Đổi mật khẩu"
#: ../panels/user-accounts/data/password-dialog.ui.h:3
msgid "Ch_ange"
msgstr "Đổ_i"
#: ../panels/user-accounts/data/password-dialog.ui.h:4
msgid "_Verify New Password"
msgstr "Gõ lại mật khẩu _mới"
#: ../panels/user-accounts/data/password-dialog.ui.h:5
msgid "_New Password"
msgstr "Mật khẩu _mới"
#: ../panels/user-accounts/data/password-dialog.ui.h:6
msgid "Current _Password"
msgstr "_Mật khẩu hiện tại"
#: ../panels/user-accounts/data/password-dialog.ui.h:7
msgid "Allow user to set a password when they next login"
msgstr "Cho phép người dùng đặt mật khẩu khi họ đăng nhập lần kế tiếp"
#: ../panels/user-accounts/data/password-dialog.ui.h:8
msgid "Set a password now"
msgstr "Đặt mật khẩu mới ngay"
#: ../panels/user-accounts/data/user-accounts-dialog.ui.h:3
msgid "Add User Account"
msgstr "Thêm tài khoản người dùng"
#: ../panels/user-accounts/data/user-accounts-dialog.ui.h:4
msgid "Remove User Account"
msgstr "Bỏ tài khoản người dùng"
#: ../panels/user-accounts/data/user-accounts-dialog.ui.h:6
msgid "Login Options"
msgstr "Tùy chọn đăng nhập"
#: ../panels/user-accounts/data/user-accounts-dialog.ui.h:8
msgid "A_utomatic Login"
msgstr "Đăng nhập _tự động"
#: ../panels/user-accounts/data/user-accounts-dialog.ui.h:9
msgid "_Fingerprint Login"
msgstr "Đăng nhập bằng _vân tay"
#: ../panels/user-accounts/data/user-accounts-dialog.ui.h:10
msgid "User Icon"
msgstr "Biểu tượng người dùng"
#: ../panels/user-accounts/data/user-accounts-dialog.ui.h:12
msgid "Last Login"
msgstr "Đăng nhập cuối"
#: ../panels/user-accounts/org.gnome.controlcenter.user-accounts.policy.in.h:1
msgid "Manage user accounts"
msgstr "Quản lý tài khoản người dùng"
#: ../panels/user-accounts/org.gnome.controlcenter.user-accounts.policy.in.h:2
msgid "Authentication is required to change user data"
msgstr "Cần xác thực để thay đổi dữ liệu người dùng"
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:81
msgctxt "Password hint"
msgid "The new password needs to be different from the old one."
msgstr "Mật khẩu mới cần phải khác với mật khẩu cũ."
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:83
msgctxt "Password hint"
msgid "Try changing some letters and numbers."
msgstr "Hãy thay đổi một số chữ cái và chữ số."
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:85 ../panels/user-accounts/pw-utils.c:93
msgctxt "Password hint"
msgid "Try changing the password a bit more."
msgstr "Hãy thay đổi mật khẩu một chút nữa."
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:87
msgctxt "Password hint"
msgid "A password without your user name would be stronger."
msgstr "Mật khẩu mạnh hơn nếu không chứa tên của bạn."
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:89
msgctxt "Password hint"
msgid "Try to avoid using your name in the password."
msgstr "Không nên dùng tên của bạn làm mật khẩu."
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:91
msgctxt "Password hint"
msgid "Try to avoid some of the words included in the password."
msgstr "Tránh sử dụng mật khẩu có chứa một số từ."
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:95
msgctxt "Password hint"
msgid "Try to avoid common words."
msgstr "Không nên dùng các từ thông dụng."
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:97
msgctxt "Password hint"
msgid "Try to avoid reordering existing words."
msgstr "Tránh đảo ngược thứ tự chữ cái của một từ cụ thể"
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:99
msgctxt "Password hint"
msgid "Try to use more numbers."
msgstr "Hãy dùng nhiều chữ số hơn."
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:101
msgctxt "Password hint"
msgid "Try to use more uppercase letters."
msgstr "Hãy dùng thêm các chữ HOA."
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:103
msgctxt "Password hint"
msgid "Try to use more lowercase letters."
msgstr "Nên dùng nhiều chữ cái thường hơn."
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:105
msgctxt "Password hint"
msgid "Try to use more special characters, like punctuation."
msgstr "Hãy dùng nhiều ký tự đặc biệt hơn nữa, như là dấu chấm câu chẳng hạn."
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:107
msgctxt "Password hint"
msgid "Try to use a mixture of letters, numbers and punctuation."
msgstr "Hãy trộn lẫn chữ cái, chữ số và dấu chấm câu."
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:109
msgctxt "Password hint"
msgid "Try to avoid repeating the same character."
msgstr "Tránh lặp lại cùng một ký tự."
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:111
msgctxt "Password hint"
msgid ""
"Try to avoid repeating the same type of character: you need to mix up "
"letters, numbers and punctuation."
msgstr ""
"Không được lặp cùng một kiểu chữ: bạn cần trộn lẫn chữ cái, số và dấu chấm."
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:113
msgctxt "Password hint"
msgid "Try to avoid sequences like 1234 or abcd."
msgstr "Hãy tránh sử dụng các chuỗi kế tiếp nhau như là 1234 hay abcd."
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:115
msgctxt "Password hint"
msgid "Try to add more letters, numbers and symbols."
msgstr "Hãy thử thêm các chữ cái, chữ số và ký hiệu."
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:117
msgctxt "Password hint"
msgid "Mix uppercase and lowercase and use a number or two."
msgstr "Trộn chữ cái HOA và thường cùng với một vài chữ số."
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:119
msgctxt "Password hint"
msgid ""
"Good password! Adding more letters, numbers and punctuation will make it "
"stronger."
msgstr ""
"Mật khẩu tốt! Thêm các chữ cái, chữ số và dấu chấm câu sẽ làm cho nó mạnh "
"thêm."
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:141
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:171
msgctxt "Password strength"
msgid "Strength: Weak"
msgstr "Mức an toàn: Yếu"
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:145
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:172
msgctxt "Password strength"
msgid "Strength: Low"
msgstr "Mức an toàn: Thấp"
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:148
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:173
msgctxt "Password strength"
msgid "Strength: Medium"
msgstr "Mức an toàn: Vừa"
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:151
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:174
msgctxt "Password strength"
msgid "Strength: Good"
msgstr "Mức an toàn: Tốt"
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:154
#: ../panels/user-accounts/pw-utils.c:175
msgctxt "Password strength"
msgid "Strength: High"
msgstr "Mức an toàn: Cao"
#: ../panels/user-accounts/run-passwd.c:422
msgid "Authentication failed"
msgstr "Gặp lỗi khi xác thực"
#: ../panels/user-accounts/run-passwd.c:502
#, c-format
msgid "The new password is too short"
msgstr "Mật khẩu quá ngắn"
#: ../panels/user-accounts/run-passwd.c:508
#, c-format
msgid "The new password is too simple"
msgstr "Mật khẩu quá đơn giản"
#: ../panels/user-accounts/run-passwd.c:514
#, c-format
msgid "The old and new passwords are too similar"
msgstr "Mật khẩu cũ và mật khẩu mới quá giống nhau"
#: ../panels/user-accounts/run-passwd.c:517
#, c-format
msgid "The new password has already been used recently."
msgstr "Mật khẩu mới đã được sử dụng gần đây."
#: ../panels/user-accounts/run-passwd.c:520
#, c-format
msgid "The new password must contain numeric or special characters"
msgstr "Mật khẩu mới phải chứa ký tự số hay ký tự đặc biệt"
#: ../panels/user-accounts/run-passwd.c:524
#, c-format
msgid "The old and new passwords are the same"
msgstr "Mật khẩu cũ và mật khẩu mới là một"
#: ../panels/user-accounts/run-passwd.c:528
#, c-format
msgid "Your password has been changed since you initially authenticated!"
msgstr "Mật khẩu của bạn bị thay đổi kể từ khi bạn xác thực đầu tiên!"
#: ../panels/user-accounts/run-passwd.c:532
#, c-format
msgid "The new password does not contain enough different characters"
msgstr "Mật khẩu mới phải chứa đủ các ký tự khác nhau"
#: ../panels/user-accounts/run-passwd.c:536
#, c-format
msgid "Unknown error"
msgstr "Lỗi chưa biết"
#: ../panels/user-accounts/um-account-dialog.c:34
msgid "Should match the web address of your account provider."
msgstr "Nên khớp với địa chỉ web của nhà cung cấp tài khoản cho bạn."
#: ../panels/user-accounts/um-account-dialog.c:228
msgid "Failed to add account"
msgstr "Gặp lỗi khi thêm tài khoản"
#: ../panels/user-accounts/um-account-dialog.c:452
msgid "Passwords do not match."
msgstr "Mật khẩu không khớp nhau."
#: ../panels/user-accounts/um-account-dialog.c:733
#: ../panels/user-accounts/um-account-dialog.c:779
#: ../panels/user-accounts/um-account-dialog.c:800
msgid "Failed to register account"
msgstr "Gặp lỗi khi đăng ký tài khoản"
#: ../panels/user-accounts/um-account-dialog.c:923
msgid "No supported way to authenticate with this domain"
msgstr "Không có cách xác thực được hỗ trợ nào với miền này"
#: ../panels/user-accounts/um-account-dialog.c:982
msgid "Failed to join domain"
msgstr "Gặp lỗi khi gia nhập miền"
#: ../panels/user-accounts/um-account-dialog.c:1043
msgid ""
"That login name didn't work.\n"
"Please try again."
msgstr ""
"Tên tài khoản đăng nhập đó không đúng.\n"
"Vui lòng thử lại."
#: ../panels/user-accounts/um-account-dialog.c:1050
msgid ""
"That login password didn't work.\n"
"Please try again."
msgstr ""
"Mật khẩu đăng nhập đó không đúng.\n"
"Vui lòng thử lại."
#: ../panels/user-accounts/um-account-dialog.c:1058
msgid "Failed to log into domain"
msgstr "Gặp lỗi khi đăng nhập miền"
#: ../panels/user-accounts/um-account-dialog.c:1116
msgid "Unable find the domain. Maybe you misspelled it?"
msgstr "Không thể tìm thấy miền. Có lẽ bạn gõ sai chăng?"
#: ../panels/user-accounts/um-fingerprint-dialog.c:138
msgid ""
"You are not allowed to access the device. Contact your system administrator."
msgstr ""
"Bạn không có quyền truy cập đến thiết bị này. Hãy liên lạc với quản trị hệ "
"thống."
#: ../panels/user-accounts/um-fingerprint-dialog.c:140
msgid "The device is already in use."
msgstr "Thiết bị này đang được dùng."
#: ../panels/user-accounts/um-fingerprint-dialog.c:142
msgid "An internal error occurred."
msgstr "Gặp lỗi nội bộ."
#: ../panels/user-accounts/um-fingerprint-dialog.c:216
msgid "Enabled"
msgstr "Bật"
#: ../panels/user-accounts/um-fingerprint-dialog.c:263
msgid "Delete registered fingerprints?"
msgstr "Xóa các vân tay đã đăng ký?"
#: ../panels/user-accounts/um-fingerprint-dialog.c:267
msgid "_Delete Fingerprints"
msgstr "_Xóa các vân tay"
#: ../panels/user-accounts/um-fingerprint-dialog.c:273
msgid ""
"Do you want to delete your registered fingerprints so fingerprint login is "
"disabled?"
msgstr ""
"Bạn có muốn xóa các vân tay đã đăng ký để tắt chức năng đăng nhập bằng vân "
"tay không?"
#: ../panels/user-accounts/um-fingerprint-dialog.c:443
msgid "Done!"
msgstr "Hoàn tất!"
#. translators:
#. * The variable is the name of the device, for example:
#. * "Could you not access "Digital Persona U.are.U 4000/4000B" device
#: ../panels/user-accounts/um-fingerprint-dialog.c:504
#: ../panels/user-accounts/um-fingerprint-dialog.c:546
#, c-format
msgid "Could not access '%s' device"
msgstr "Không thể truy cập thiết bị “%s”"
#. translators:
#. * The variable is the name of the device, for example:
#. * "Could you not access "Digital Persona U.are.U 4000/4000B" device
#: ../panels/user-accounts/um-fingerprint-dialog.c:587
#, c-format
msgid "Could not start finger capture on '%s' device"
msgstr "Không thể khởi chạy tiến trình đọc vân tay trên thiết bị “%s”"
#: ../panels/user-accounts/um-fingerprint-dialog.c:637
msgid "Could not access any fingerprint readers"
msgstr "Không thể truy cập đến thiết bị đọc vân tay nào"
#: ../panels/user-accounts/um-fingerprint-dialog.c:638
msgid "Please contact your system administrator for help."
msgstr "Hãy liên lạc với quản trị hệ thống để yêu cầu sự giúp đỡ."
#. translators:
#. * The variable is the name of the device, for example:
#. * "To enable fingerprint login, you need to save one of your fingerprints, using the
#. * 'Digital Persona U.are.U 4000/4000B' device."
#.
#: ../panels/user-accounts/um-fingerprint-dialog.c:720
#, c-format
msgid ""
"To enable fingerprint login, you need to save one of your fingerprints, "
"using the '%s' device."
msgstr ""
"Để bật tính năng đăng nhập bằng vân tay, bạn cần lưu một bản vân tay của "
"mình, sử dụng thiết bị “%s”."
#: ../panels/user-accounts/um-fingerprint-dialog.c:727
msgid "Selecting finger"
msgstr "Chọn ngón tay"
#: ../panels/user-accounts/um-fingerprint-dialog.c:728
msgid "Enrolling fingerprints"
msgstr "Đang ghi dấu vân tay"
#: ../panels/user-accounts/um-history-dialog.c:70
msgid "This Week"
msgstr "Tuần này"
#: ../panels/user-accounts/um-history-dialog.c:73
msgid "Last Week"
msgstr "Tuần trước"
#. Translators: This is a date format string in the style of "Feb 18",
#. shown as the first day of a week on login history dialog.
#. Translators: This is a date format string in the style of "Feb 24",
#. shown as the last day of a week on login history dialog.
#: ../panels/user-accounts/um-history-dialog.c:79
#: ../panels/user-accounts/um-history-dialog.c:83
msgctxt "login history week label"
msgid "%b %e"
msgstr "%e %b"
#. Translators: This is a date format string in the style of "Feb 24, 2013",
#. shown as the last day of a week on login history dialog.
#: ../panels/user-accounts/um-history-dialog.c:88
msgctxt "login history week label"
msgid "%b %e, %Y"
msgstr "%e %b, %Y"
#. Translators: This indicates a week label on a login history.
#. The first %s is the first day of a week, and the second %s the last day.
#: ../panels/user-accounts/um-history-dialog.c:93
#, c-format
msgctxt "login history week label"
msgid "%s - %s"
msgstr "%s - %s"
#. Translators: This is a time format string in the style of "22:58".
#. It indicates a login time which follows a date.
#: ../panels/user-accounts/um-history-dialog.c:177
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:841
msgctxt "login date-time"
msgid "%k:%M"
msgstr "%k:%M"
#. Translators: This indicates a login date-time.
#. The first %s is a date, and the second %s a time.
#: ../panels/user-accounts/um-history-dialog.c:180
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:845
#, c-format
msgctxt "login date-time"
msgid "%s, %s"
msgstr "%2$s, %1$s"
#: ../panels/user-accounts/um-history-dialog.c:249
msgid "Session Ended"
msgstr "Phiên đã chấm dứt"
#: ../panels/user-accounts/um-history-dialog.c:255
msgid "Session Started"
msgstr "Phiên được bắt đầu"
#: ../panels/user-accounts/um-password-dialog.c:145
msgid "Please choose another password."
msgstr "Vui lòng chọn mật khẩu khác."
#: ../panels/user-accounts/um-password-dialog.c:154
msgid "Please type your current password again."
msgstr "Hãy gõ mật khẩu hiện tại một lần nữa."
#: ../panels/user-accounts/um-password-dialog.c:160
msgid "Password could not be changed"
msgstr "Mật khẩu của bạn không thể bị thay đổi"
#: ../panels/user-accounts/um-password-dialog.c:286
msgid "The passwords do not match."
msgstr "Mật khẩu không khớp nhau."
#: ../panels/user-accounts/um-photo-dialog.c:214
msgid "Browse for more pictures"
msgstr "Duyệt thêm ảnh"
#: ../panels/user-accounts/um-photo-dialog.c:448
msgid "Disable image"
msgstr "Tắt ảnh"
#: ../panels/user-accounts/um-photo-dialog.c:466
msgid "Take a photo…"
msgstr "Chụp ảnh…"
#: ../panels/user-accounts/um-photo-dialog.c:484
msgid "Browse for more pictures…"
msgstr "Duyệt thêm ảnh…"
#: ../panels/user-accounts/um-photo-dialog.c:708
#, c-format
msgid "Used by %s"
msgstr "Được dùng bởi %s"
#: ../panels/user-accounts/um-realm-manager.c:350
msgid "Cannot automatically join this type of domain"
msgstr "Không thể tự động gia nhập kiểu miền này"
#: ../panels/user-accounts/um-realm-manager.c:413
#, c-format
msgid "No such domain or realm found"
msgstr "Không tìm thấy miền hay địa hạt"
#: ../panels/user-accounts/um-realm-manager.c:815
#: ../panels/user-accounts/um-realm-manager.c:829
#, c-format
msgid "Cannot log in as %s at the %s domain"
msgstr "Không thể đăng nhập là %s tại miền %s"
#: ../panels/user-accounts/um-realm-manager.c:821
msgid "Invalid password, please try again"
msgstr "Mật khẩu không đúng, vui lòng thử lại"
#: ../panels/user-accounts/um-realm-manager.c:834
#, c-format
msgid "Couldn't connect to the %s domain: %s"
msgstr "Không thể kết nối miền %s: %s"
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:237
msgid "Other Accounts"
msgstr "Tài khoản khác"
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:447
msgid "Failed to delete user"
msgstr "Gặp lỗi khi xóa người dùng"
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:507
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:566
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:618
msgid "Failed to revoke remotely managed user"
msgstr "Gặp lỗi khi thu hồi quyền quản trị từ xa"
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:674
msgid "You cannot delete your own account."
msgstr "Không thể xóa tài khoản của chính bạn."
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:683
#, c-format
msgid "%s is still logged in"
msgstr "%s vẫn đang đăng nhập"
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:687
msgid ""
"Deleting a user while they are logged in can leave the system in an "
"inconsistent state."
msgstr "Xóa người dùng vẫn đang đăng nhập có thể gây bất ổn hệ thống."
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:696
#, c-format
msgid "Do you want to keep %s's files?"
msgstr "Bạn có muốn giữ tập tin của %s không?"
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:700
msgid ""
"It is possible to keep the home directory, mail spool and temporary files "
"around when deleting a user account."
msgstr ""
"Có thể giữ lại thư mục cá nhân, thư từ và tập tin tạm khi xóa tài khoản "
"người dùng."
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:703
msgid "_Delete Files"
msgstr "_Xóa tập tin"
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:704
msgid "_Keep Files"
msgstr "_Giữ tập tin"
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:718
#, c-format
msgid "Are you sure you want to revoke remotely managed %s's account?"
msgstr "Bạn có chắc chắn muốn thu hồi tài khoản quản trị từ xa của %s không?"
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:722
msgid "_Delete"
msgstr "_Xóa"
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:774
msgctxt "Password mode"
msgid "Account disabled"
msgstr "Tài khoản bị vô hiệu hóa"
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:782
msgctxt "Password mode"
msgid "To be set at next login"
msgstr "Cần đặt vào lần đăng nhập tiếp theo"
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:785
msgctxt "Password mode"
msgid "None"
msgstr "Không có"
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:834
msgid "Logged in"
msgstr "Đang đăng nhập"
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:1272
msgid "Failed to contact the accounts service"
msgstr "Gặp lỗi khi liên lạc dịch vụ tài khoản (accountsservice)"
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:1274
msgid "Please make sure that the AccountService is installed and enabled."
msgstr "Hãy kiểm tra xem AccountService có cài và được bật không."
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:1315
msgid ""
"To make changes,\n"
"click the * icon first"
msgstr ""
"Để thay đổi,\n"
"nhấn biểu tượng * trước"
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:1353
msgid "Create a user account"
msgstr "Tạo tài khoản người dùng mới"
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:1364
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:1676
msgid ""
"To create a user account,\n"
"click the * icon first"
msgstr ""
"Để tạo tài khoản người dùng,\n"
"nhấn biểu tượng * trước"
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:1374
msgid "Delete the selected user account"
msgstr "Xóa tài khoản người dùng được chọn"
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:1386
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:1681
msgid ""
"To delete the selected user account,\n"
"click the * icon first"
msgstr ""
"Để xóa tài khoản người dùng được chọn,\n"
"nhấn biểu tượng * trước"
#: ../panels/user-accounts/um-user-panel.c:1590
msgid "My Account"
msgstr "Tài khoản của mình"
#: ../panels/user-accounts/um-utils.c:563
#, c-format
msgid "A user with the username '%s' already exists."
msgstr "Đã có người dùng tên “%s” rồi."
#: ../panels/user-accounts/um-utils.c:567
#, c-format
msgid "The username is too long."
msgstr "Tên người dùng quá dài."
#: ../panels/user-accounts/um-utils.c:570
msgid "The username cannot start with a '-'."
msgstr "Tên người dùng không thể bắt đầu bằng “-”."
#: ../panels/user-accounts/um-utils.c:573
msgid ""
"The username should only consist of lower and upper case letters from a-z, "
"digits and any of characters '.', '-' and '_'."
msgstr ""
"Tên người dùng hay còn gọi là tài khoản, chỉ được phép chứa các chữ cái HOA/"
"thường từ a-z, chữ số và các ký tự “.”, “-” và “_”."
#: ../panels/user-accounts/um-utils.c:577
msgid "This will be used to name your home folder and can't be changed."
msgstr ""
"Cái này sẽ được dùng để đặt tên cho thư mục riêng của bạn và không thể thay "
"đổi nó được."
#: ../panels/wacom/button-mapping.ui.h:1
msgid "Map Buttons"
msgstr "Ánh xạ nút"
#: ../panels/wacom/button-mapping.ui.h:3
msgid "Map buttons to functions"
msgstr "Ánh xạ nút sang chức năng"
#: ../panels/wacom/button-mapping.ui.h:4
msgid ""
"To edit a shortcut, choose the \"Send Keystroke\" action, press the keyboard "
"shortcut button and hold down the new keys or press Backspace to clear."
msgstr ""
"Để sửa đổi phím tắt, chọn hành động \"Gửi phím đánh\", ấn vào nút phím tắt "
"tổ hợp phím và giữ các phím mới hoặc nhấn Backspace để xóa phím tắt."
#: ../panels/wacom/calibrator/calibrator-gui.c:83
msgid ""
"Please tap the target markers as they appear on screen to calibrate the "
"tablet."
msgstr ""
"Bấm vào đánh dấu đích khi xuất hiện trên màn hình để tinh chỉnh tablet."
#: ../panels/wacom/calibrator/calibrator-gui.c:87
msgid "Mis-click detected, restarting..."
msgstr "Phát hiện ấn nhầm, đang khởi động lại…"
#: ../panels/wacom/cc-wacom-button-row.c:442
msgctxt "Wacom tablet button"
msgid "Up"
msgstr "Lên"
#: ../panels/wacom/cc-wacom-button-row.c:443
msgctxt "Wacom tablet button"
msgid "Down"
msgstr "Xuống"
#: ../panels/wacom/cc-wacom-button-row.h:54
msgctxt "Wacom action-type"
msgid "None"
msgstr "Không"
#: ../panels/wacom/cc-wacom-button-row.h:55
msgctxt "Wacom action-type"
msgid "Send Keystroke"
msgstr "Gửi phím nhấn"
#: ../panels/wacom/cc-wacom-button-row.h:56
msgctxt "Wacom action-type"
msgid "Switch Monitor"
msgstr "Chuyển màn hình"
#: ../panels/wacom/cc-wacom-button-row.h:57
msgctxt "Wacom action-type"
msgid "Show On-Screen Help"
msgstr "Hiển thị Trợ giúp Trên-Màn-Hình"
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
#: ../panels/wacom/cc-wacom-mapping-panel.c:263
msgid "Output:"
msgstr "Đầu ra:"
#. Keep ratio switch
#: ../panels/wacom/cc-wacom-mapping-panel.c:275
msgid "Keep aspect ratio (letterbox):"
msgstr "Giữ tỉ lệ biên dạng (letterbox):"
#. Whole-desktop checkbox
#: ../panels/wacom/cc-wacom-mapping-panel.c:286
msgid "Map to single monitor"
msgstr "Ánh xạ sang màn hình đơn"
#: ../panels/wacom/cc-wacom-nav-button.c:88
#, c-format
msgid "%d of %d"
msgstr "%d / %d"
#: ../panels/wacom/cc-wacom-page.c:522
msgid "Display Mapping"
msgstr "Hiện ánh xạ"
#: ../panels/wacom/cc-wacom-stylus-page.c:377
msgid "Button"
msgstr "Nút"
#: ../panels/wacom/gnome-wacom-panel.desktop.in.in.h:1
#: ../panels/wacom/gnome-wacom-properties.ui.h:9
msgid "Wacom Tablet"
msgstr "Bảng vẽ Wacom"
#: ../panels/wacom/gnome-wacom-panel.desktop.in.in.h:2
msgid "Set button mappings and adjust stylus sensitivity for graphics tablets"
msgstr "Đặt ảnh của nút và sửa kiểu dáng cho thích hợp dành cho bảng đồ họa"
#. Translators: those are keywords for the wacom tablet control-center panel
#: ../panels/wacom/gnome-wacom-panel.desktop.in.in.h:4
msgid "Tablet;Wacom;Stylus;Eraser;Mouse;"
msgstr ""
"Tablet;Bảng;bang;Wacom;Stylus;Bút;trỏ;but;tro;Eraser;Tẩy;Tay;Mouse;Chuột;"
"Chuot;"
#: ../panels/wacom/gnome-wacom-properties.ui.h:1
msgid "Tablet (absolute)"
msgstr "Bảng vẽ (tuyệt đối)"
#: ../panels/wacom/gnome-wacom-properties.ui.h:2
msgid "Touchpad (relative)"
msgstr "Touchpad (tương đối)"
#: ../panels/wacom/gnome-wacom-properties.ui.h:3
msgid "Tablet Preferences"
msgstr "Cá nhân hóa bảng vẽ"
#: ../panels/wacom/gnome-wacom-properties.ui.h:4
msgid "_Help"
msgstr "Trợ _giúp"
#: ../panels/wacom/gnome-wacom-properties.ui.h:6
msgid "No tablet detected"
msgstr "Không tìm thấy bảng vẽ"
#: ../panels/wacom/gnome-wacom-properties.ui.h:7
msgid "Please plug in or turn on your Wacom tablet"
msgstr "Vui lòng cắm vào và bật bảng vẽ Wacom"
#: ../panels/wacom/gnome-wacom-properties.ui.h:8
msgid "Bluetooth Settings"
msgstr "Cài đặt Bluetooth"
#: ../panels/wacom/gnome-wacom-properties.ui.h:10
msgid "Map to Monitor…"
msgstr "Ánh xạ sang màn hình…"
#: ../panels/wacom/gnome-wacom-properties.ui.h:11
msgid "Map Buttons…"
msgstr "Ánh xạ nút…"
#: ../panels/wacom/gnome-wacom-properties.ui.h:12
msgid "Calibrate…"
msgstr "Cân chỉnh…"
#: ../panels/wacom/gnome-wacom-properties.ui.h:13
msgid "Adjust display resolution"
msgstr "Điều chỉnh độ phân giải"
#: ../panels/wacom/gnome-wacom-properties.ui.h:14
msgid "Adjust mouse settings"
msgstr "Sửa các cài đặt dành cho con chuột"
#: ../panels/wacom/gnome-wacom-properties.ui.h:15
msgid "Tracking Mode"
msgstr "Chế độ rà"
#: ../panels/wacom/gnome-wacom-properties.ui.h:16
msgid "Left-Handed Orientation"
msgstr "Hướng chuột thuận tay trái"
#. If no mode is available, we use "left-ring-mode-1" for backward compat
#: ../panels/wacom/gsd-wacom-device.c:1028
msgid "Left Ring"
msgstr "Vòng trái"
#: ../panels/wacom/gsd-wacom-device.c:1039
#, c-format
msgid "Left Ring Mode #%d"
msgstr "Chế độ vòng trái #%d"
#. If no mode is available, we use "right-ring-mode-1" for backward compat
#: ../panels/wacom/gsd-wacom-device.c:1059
msgid "Right Ring"
msgstr "Vòng phải"
#: ../panels/wacom/gsd-wacom-device.c:1070
#, c-format
msgid "Right Ring Mode #%d"
msgstr "Chế độ vòng phải #%d"
#. If no mode is available, we use "left-strip-mode-1" for backward compat
#: ../panels/wacom/gsd-wacom-device.c:1112
msgid "Left Touchstrip"
msgstr "Touchstrip Trái"
#: ../panels/wacom/gsd-wacom-device.c:1123
#, c-format
msgid "Left Touchstrip Mode #%d"
msgstr "Chế độ Touchstrip Trái #%d"
#. If no mode is available, we use "right-strip-mode-1" for backward compat
#: ../panels/wacom/gsd-wacom-device.c:1143
msgid "Right Touchstrip"
msgstr "Touchstrip Phải"
#: ../panels/wacom/gsd-wacom-device.c:1154
#, c-format
msgid "Right Touchstrip Mode #%d"
msgstr "Chế độ Touchstrip Phải #%d"
#: ../panels/wacom/gsd-wacom-device.c:1180
#, c-format
msgid "Left Touchring Mode Switch"
msgstr "Nút chuyển Chế độ sang Touchring Trái"
#: ../panels/wacom/gsd-wacom-device.c:1182
#, c-format
msgid "Right Touchring Mode Switch"
msgstr "Nút chuyển Chế độ sang Touchring Phải"
#: ../panels/wacom/gsd-wacom-device.c:1185
#, c-format
msgid "Left Touchstrip Mode Switch"
msgstr "Nút chuyển Chế độ sang Touchstrip Trái"
#: ../panels/wacom/gsd-wacom-device.c:1187
#, c-format
msgid "Right Touchstrip Mode Switch"
msgstr "Nút chuyển Chế độ sang Touchstrip Phải"
#: ../panels/wacom/gsd-wacom-device.c:1192
#, c-format
msgid "Mode Switch #%d"
msgstr "Công tắc chế độ #%d"
#: ../panels/wacom/gsd-wacom-device.c:1238
#, c-format
msgid "Left Button #%d"
msgstr "Nút trái #%d"
#: ../panels/wacom/gsd-wacom-device.c:1241
#, c-format
msgid "Right Button #%d"
msgstr "Nút phải #%d"
#: ../panels/wacom/gsd-wacom-device.c:1244
#, c-format
msgid "Top Button #%d"
msgstr "Nút cao #%d"
#: ../panels/wacom/gsd-wacom-device.c:1247
#, c-format
msgid "Bottom Button #%d"
msgstr "Nút thấp #%d"
#: ../panels/wacom/gsd-wacom-key-shortcut-button.c:263
msgid "New shortcut…"
msgstr "Phím tắt mới…"
#: ../panels/wacom/wacom-stylus-page.ui.h:1
msgid "No Action"
msgstr "Không hành động"
#: ../panels/wacom/wacom-stylus-page.ui.h:2
msgid "Left Mouse Button Click"
msgstr "Nhấn nút chuột trái"
#: ../panels/wacom/wacom-stylus-page.ui.h:3
msgid "Middle Mouse Button Click"
msgstr "Nhấn nút chuột giữa"
#: ../panels/wacom/wacom-stylus-page.ui.h:4
msgid "Right Mouse Button Click"
msgstr "Nhấn nút chuột phải"
#: ../panels/wacom/wacom-stylus-page.ui.h:5
msgid "Scroll Up"
msgstr "Cuộn lên"
#: ../panels/wacom/wacom-stylus-page.ui.h:6
msgid "Scroll Down"
msgstr "Cuộn xuống"
#: ../panels/wacom/wacom-stylus-page.ui.h:7
msgid "Scroll Left"
msgstr "Cuộn sang trái"
#: ../panels/wacom/wacom-stylus-page.ui.h:8
msgid "Scroll Right"
msgstr "Cuộn sang phải"
#: ../panels/wacom/wacom-stylus-page.ui.h:9
msgid "Back"
msgstr "Kế trước"
#: ../panels/wacom/wacom-stylus-page.ui.h:10
msgid "Forward"
msgstr "Kế tiếp"
#: ../panels/wacom/wacom-stylus-page.ui.h:11
msgid "Stylus"
msgstr "Bút trỏ"
#: ../panels/wacom/wacom-stylus-page.ui.h:12
msgid "Eraser Pressure Feel"
msgstr "Cảm giác ấn tẩy"
#: ../panels/wacom/wacom-stylus-page.ui.h:13
msgid "Soft"
msgstr "Mềm"
#: ../panels/wacom/wacom-stylus-page.ui.h:14
msgid "Firm"
msgstr "Cứng"
#: ../panels/wacom/wacom-stylus-page.ui.h:15
msgid "Top Button"
msgstr "Nút cao"
#: ../panels/wacom/wacom-stylus-page.ui.h:16
msgid "Lower Button"
msgstr "Nút thấp"
#: ../panels/wacom/wacom-stylus-page.ui.h:17
msgid "Tip Pressure Feel"
msgstr "Cảm giác ấn ngón"
#: ../shell/appdata/gnome-control-center.appdata.xml.in.h:1
msgid "GNOME Control Center"
msgstr "Trung tâm điều khiển GNOME"
#: ../shell/appdata/gnome-control-center.appdata.xml.in.h:2
msgid "Utilities to configure the GNOME desktop"
msgstr "Tiện ích để cấu hình môi trường máy tính để bàn GNOME"
#: ../shell/appdata/gnome-control-center.appdata.xml.in.h:3
msgid ""
"The control center is GNOME's main interface for configuration of various "
"aspects of your desktop."
msgstr ""
"Trung tâm điều kiển là giao diện chính của GNOME để cấu hình các khía cạnh "
"khác nhau của máy tính để bàn của bạn."
#: ../shell/cc-application.c:45
msgid "Display version number"
msgstr "Hiển thị số hiệu phiên bản"
#: ../shell/cc-application.c:46
msgid "Enable verbose mode"
msgstr "Bật chế độ chi tiết"
#: ../shell/cc-application.c:47
msgid "Show the overview"
msgstr "Hiện tổng quan"
#: ../shell/cc-application.c:48
msgid "Search for the string"
msgstr "Tìm chuỗi"
#: ../shell/cc-application.c:49
msgid "List possible panel names and exit"
msgstr "Liệt kê các tên bảng điều khiển có thể rồi thoát"
#: ../shell/cc-application.c:50
msgid "Panel to display"
msgstr "Khung hiển thị"
#: ../shell/cc-application.c:50
msgid "[PANEL] [ARGUMENT…]"
msgstr "[BẢNG] [Đ.SỐ…]"
#: ../shell/cc-application.c:113
msgid "Available panels:"
msgstr "Bảng điều khiển hiện có:"
#: ../shell/cc-application.c:252
msgid "Help"
msgstr "Trợ giúp"
#: ../shell/cc-application.c:253
msgid "Quit"
msgstr "Thoát"
#: ../shell/cc-window.c:61 ../shell/cc-window.c:1495
msgid "All Settings"
msgstr "Mọi cài đặt"
#. Add categories
#: ../shell/cc-window.c:881
msgctxt "category"
msgid "Personal"
msgstr "Cá nhân"
#: ../shell/cc-window.c:882
msgctxt "category"
msgid "Hardware"
msgstr "Phần cứng"
#: ../shell/cc-window.c:883
msgctxt "category"
msgid "System"
msgstr "Hệ thống"
#: ../shell/gnome-control-center.desktop.in.in.h:2
msgid "Preferences;Settings;"
msgstr ""
"Preferences;Tùy;thích;Tuy;thich;Cấu;hình;Cau;hinh;Settings;Thiết;lập;Thiet;"
"lap;Cài;đặt;cai;dat;Tùy;chọn;Tuy;chon;Cá;ca;nhân;nhan;hóa;hoa;"
#: ../shell/help-overlay.ui.h:1
msgctxt "shortcut window"
msgid "General"
msgstr "Chung"
#: ../shell/help-overlay.ui.h:2
msgctxt "shortcut window"
msgid "Quit"
msgstr "Thoát"
#: ../shell/help-overlay.ui.h:3
msgctxt "shortcut window"
msgid "Search"
msgstr "Tìm kiếm"
#: ../shell/help-overlay.ui.h:4
msgctxt "shortcut window"
msgid "Panels"
msgstr "Bảng điều khiển"
#: ../shell/help-overlay.ui.h:5
msgctxt "shortcut window"
msgid "Go back to the overview"
msgstr "Trở về tổng quan"
#: ../shell/help-overlay.ui.h:6
msgctxt "shortcut window"
msgid "Cancel search"
msgstr "Ngưng tìm"
#~ msgid "Done"
#~ msgstr "Xong"
#~ msgid "Time _Zone"
#~ msgstr "_Múi giờ"
#~ msgid "_Delay:"
#~ msgstr "_Khoảng trễ:"
#~ msgctxt "keyboard, delay"
#~ msgid "Short"
#~ msgstr "Ngắn"
#~ msgctxt "keyboard, speed"
#~ msgid "Slow"
#~ msgstr "Chậm"
#~ msgctxt "keyboard, delay"
#~ msgid "Long"
#~ msgstr "Chậm"
#~ msgctxt "keyboard, speed"
#~ msgid "Fast"
#~ msgstr "Nhanh"
#~ msgid "S_peed:"
#~ msgstr "_Tốc độ:"
#~ msgid "Shortcuts"
#~ msgstr "Phím tắt"
#~ msgid "Test Your Settings"
#~ msgstr "Kiểm tra các cài đặt của bạn"
#~ msgctxt "double click, speed"
#~ msgid "Slow"
#~ msgstr "Chậm"
#~ msgctxt "double click, speed"
#~ msgid "Fast"
#~ msgstr "Nhanh"
#~ msgctxt "mouse, left button as primary"
#~ msgid "_Left"
#~ msgstr "Nút _trái"
#~ msgctxt "mouse, right button as primary"
#~ msgid "_Right"
#~ msgstr "Nút _phải"
#~ msgid "_Pointer speed"
#~ msgstr "Tốc độ _con trỏ"
#~ msgctxt "mouse pointer, speed"
#~ msgid "Slow"
#~ msgstr "Chậm"
#~ msgctxt "mouse pointer, speed"
#~ msgid "Fast"
#~ msgstr "Nhanh"
#~ msgctxt "touchpad pointer, speed"
#~ msgid "Slow"
#~ msgstr "Chậm"
#~ msgctxt "touchpad pointer, speed"
#~ msgid "Fast"
#~ msgstr "Nhanh"
#~ msgid "Two _finger scroll"
#~ msgstr "Cuộn _hai ngón"
#~ msgid "No printers available"
#~ msgstr "Không có máy in"
#~ msgid "Active Jobs"
#~ msgstr "Yêu cầu in hoạt động"
#~ msgid "Close"
#~ msgstr "Đóng"
#~ msgid "Resume Printing"
#~ msgstr "Tiếp tục in"
#~ msgid "Pause Printing"
#~ msgstr "Tạm ngừng in"
#~ msgid "Cancel Print Job"
#~ msgstr "Hủy tác vụ in"
#~ msgctxt "print job"
#~ msgid "Held"
#~ msgstr "Đang giữ"
#~ msgid "Job Title"
#~ msgstr "Tên yêu cầu"
#~ msgid "Job State"
#~ msgstr "Tình trạng"
#~ msgid "Time"
#~ msgstr "Thời gian"
#~ msgid "Add New Printer"
#~ msgstr "Thêm máy in"
#~ msgid "Used to determine your geographical location"
#~ msgstr "Dùng để nhận dạng vị trí địa lý của bạn"
#~ msgid "Options"
#~ msgstr "Tùy chọn"
#~ msgid "Password:"
#~ msgstr "Mật khẩu:"
#~ msgid "Zoom"
#~ msgstr "Phóng"
#~ msgctxt "universal access, contrast"
#~ msgid "Color"
#~ msgstr "Màu sắc"
#~ msgid "Bluetooth is disabled"
#~ msgstr "Bluetooth bị tắt"
#~ msgid "Security key"
#~ msgstr "Khóa an ninh"
#~ msgid "Wireless devices require extra power"
#~ msgstr "Thiết bị Wireless cần thêm nguồn điện"
#~ msgid "When battery power is _critical"
#~ msgstr "Khi nguồn pin _cực thấp"
#~ msgid "Power Off"
#~ msgstr "Tắt máy"
#~ msgid "Power off"
#~ msgstr "Tắt máy"
#~ msgid ""
#~ "Bluetooth Sharing allows you to share files with other Bluetooth enabled "
#~ "devices"
#~ msgstr ""
#~ "Chia sẻ Bluetooth cho phép bạn chia sẻ các tập tin với các thiết bị "
#~ "Bluetooth đang bật khác"
#~ msgid "Only Receive From Trusted Devices"
#~ msgstr "Chỉ nhận từ các thiết bị đáng tin"
#~ msgid "Save Received Files to Downloads Folder"
#~ msgstr "Ghi các tập tin nhận được vào thư mục “Tải về”"
#~ msgid "Show help options"
#~ msgstr "Hiển thị các tùy chọn trợ giúp"
#~ msgid "- Settings"
#~ msgstr "- Cài đặt"
#~ msgid ""
#~ "%s\n"
#~ "Run '%s --help' to see a full list of available command line options.\n"
#~ msgstr ""
#~ "%s\n"
#~ "Chạy “%s --help” để xem danh sách tùy chọn dòng lệnh.\n"
#~ msgid "Turns off wireless devices"
#~ msgstr "Tắt thiết bị wireless (không dây)"
#~ msgid "Disable while _typing"
#~ msgstr "_Tắt khi đang gõ"
#~ msgid "The system network services are not compatible with this version."
#~ msgstr "Dịch vụ mạng hệ thống không tương thích với phiên bản này."
#~ msgctxt "notifications"
#~ msgid "Show Popup Banners"
#~ msgstr "Hiển thị Banner nổi lên"
#~ msgctxt "notifications"
#~ msgid "View in Lock Screen"
#~ msgstr "Xem trong màn hình khóa"
#~ msgid "Show Pop Up Banners"
#~ msgstr "Hiển thị Banner nổi lên"
#~ msgid "Show in Lock Screen"
#~ msgstr "Xem trong màn hình khóa"
#~ msgid "Enter address of a printer or a text to filter results"
#~ msgstr "Nhập địa chỉ của một máy in hay đoạn văn để lọc kết quả"
#~ msgid "Sorry"
#~ msgstr "Xin lỗi"
#~ msgid "Flickr"
#~ msgstr "Flickr"
#~ msgid "Set Up New Device"
#~ msgstr "Cài đặt thiết bị mới"
#~ msgid "Connection"
#~ msgstr "Kết nối"